Thẻ ghi nhớ: BÀI 3 - SƠ CẤP MSUTONG | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

16 Terms

1
New cards

请问

qǐngwèn • Xin hỏi

<p>qǐngwèn • Xin hỏi</p>
2
New cards

他请你

老师请我

Mời, xin mời (qǐng)

- Anh ấy mời bạn.

- Giáo viên mời tôi.

<p>Mời, xin mời (qǐng)</p><p>- Anh ấy mời bạn.</p><p>- Giáo viên mời tôi.</p>
3
New cards

- 他问我

- 你问老师什么?

(wèn) hỏi

- Anh ta hỏi tôi.

- Bạn hỏi giáo viên cái gì vậy?

<p>(wèn) hỏi</p><p>- Anh ta hỏi tôi.</p><p>- Bạn hỏi giáo viên cái gì vậy?</p>
4
New cards

贵姓

- 请问,你贵姓?

- 你姓什么?

我姓.....

Quý danh (Guìxìng)

- Xin hỏi, họ tên của bạn là gì?

- Họ của bạn là gì?

- Họ của tôi là.....

5
New cards

- 这是老师。

- 这是欧文。

đây, này (Zhè)

- Đây là giáo viên.

- Đây là Owen.

<p>đây, này (Zhè)</p><p>- Đây là giáo viên.</p><p>- Đây là Owen.</p>
6
New cards

- 我的老师

- 这是我的老师。

- 这不是他的名字。

của (De)

- Giáo viên của tôi.

- Đây là giáo viên của tôi.

- Đây không phải là tên của anh ta.

7
New cards

名片

- 这是老师的名片。

- 是你的名片吗?

danh thiếp (Míngpiàn)

- Đây là danh thiếp của giáo viên.

- Có phải là danh thiếp của bạn không?

<p>danh thiếp (Míngpiàn)</p><p>- Đây là danh thiếp của giáo viên.</p><p>- Có phải là danh thiếp của bạn không?</p>
8
New cards

对不起

xin lỗi (Duìbùqǐ)

<p>xin lỗi (Duìbùqǐ)</p>
9
New cards

没关系

không sao đâu (Méiguānxì)

<p>không sao đâu (Méiguānxì)</p>
10
New cards

没有

- 我没有名片

- 你有老师的名片吗?

- 他没有名片。你呢?

không có (Méiyǒu)

- Tôi không có danh thiếp.

- Bạn có danh thiếp của giáo viên không?

- Anh ta không có danh thiếp. Còn bạn?

<p>không có (Méiyǒu)</p><p>- Tôi không có danh thiếp.</p><p>- Bạn có danh thiếp của giáo viên không?</p><p>- Anh ta không có danh thiếp. Còn bạn?</p>
11
New cards

很 + Hình dung từ

我很好。你呢?

rất (Hěn)

- Tôi rất khỏe. Còn bạn?

12
New cards

高兴

- 他很高兴

- 我不高兴

vui mừng (Gāoxìng)

- Anh ta rất vui.

- Tôi không vui.

<p>vui mừng (Gāoxìng)</p><p>- Anh ta rất vui.</p><p>- Tôi không vui.</p>
13
New cards

认识

- 我不认识他

- 你认识他吗?

- 很高兴认识你!

quen biết (Rènshi)

- Tôi không quen biết anh ta.

- Bạn quen anh ta không?

- Rất vui được biết bạn.

<p>quen biết (Rènshi)</p><p>- Tôi không quen biết anh ta.</p><p>- Bạn quen anh ta không?</p><p>- Rất vui được biết bạn.</p>
14
New cards

- 我是老师。他也是老师。

- 老师也是美国人吗?

- 我也很高兴。

cũng (Yě)

- Tôi là giáo viên. anh ta cũng là giáo viên.

- Giáo viên cũng là người Mỹ à?

- Tôi cũng rất vui.

15
New cards

不 + V/adj

- 他不是老师。

- 你不认识她吗?

- 我不好。

không

- Anh ta không phải là giáo viên.

- Bạn không quen cô ấy đúng không?

- Tôi không khỏe.

16
New cards

- 这是你吗?

- 你认识他吗?

- 你有名片吗?

ma. Trợ từ nghi vấn: Chưa, không?

- Đây là bạn à?

- Bạn quen anh ta không?

- Bạn có danh thiếp không?