Test 3 - Passage 2: Autumn leaves

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

39 Terms

1
New cards

captivating (adj)

quyến rũ

taking all your attention; very attractive and interesting

2
New cards

capture (v)

hấp thụ, bắt

3
New cards

hemisphere (noun)

/ˈhemɪsfɪə(r)/

nửa bán cầu

4
New cards

photosynthesis (noun)

/ˌfəʊtəʊˈsɪnθəsɪs/

quá trình quang hợp

5
New cards

chlorophyll (n)

/ˈklɒrəfɪl/

diệp lục

6
New cards

molecule

phân tử

7
New cards

abandon (v)

từ bỏ, bỏ

8
New cards

redundant (adj)

/rɪˈdʌndənt/

dư thừa

9
New cards

dismantle (v)

/dɪsˈmæntl/

thảo dỡ, dở bỏ, phá huỷ

10
New cards

twig (n)

/twɪɡ/

nhánh cây

11
New cards

deplete (v)

/dɪˈpliːt/

cạn kiệt

12
New cards

compound (n)

/ˈkɒmpaʊnd/

hợp chất

a thing consisting of two or more separate things combined together

13
New cards

spectrum (n)

/ˈspektrəm/

phổ, dải

14
New cards

scramble (v)

vội vàng

15
New cards

fungi

nấm

16
New cards

tolerance (noun)

/ˈtɒlərəns/

sự chịu đựng

17
New cards

herbivore (noun)

/ˈhɜːbɪvɔː(r)

động vật ăn cây/ ăn thực vật

18
New cards

robust (adj)

/rəʊˈbʌst/

mạnh mẽ

strong and healthy

19
New cards

infestation (n)

/ˌɪn.fesˈteɪ.ʃən/

sự xâm nhập, tấn công

20
New cards

dull (adj)

nhàm chán hơn, mờ hơn

21
New cards

flaw

lỗ hổng

22
New cards

ascertain (v)

/ˌæs.ɜːˈteɪnd/

xác định, làm rõ

23
New cards

plausible (adj)

/ˈplɔːzəbl/

hợp lí

24
New cards

paradoxical (adj)
/ˌpærəˈdɒksɪkl/

nghịch lý

25
New cards

pigment (n)

/ˈpɪɡ.mənt/

sắc tố, chất tạo màu

26
New cards

salvage (v)

/ˈsælvɪdʒ/

cứu vớt, phục hồi

27
New cards

exquisitely (adv)

/ˈekskwɪzɪtli

tinh vi

28
New cards

acute (adj)

/əˈkjuːt/

tồi tệ, cấp bách

29
New cards

oversensitivity (n)

nhạy bén với ánh sáng

30
New cards

machinery (n)

cơ chế

31
New cards

channel (v)

dẫn dắt, chuyển hướng

32
New cards

intact (adj)

còn nguyên vẹn

33
New cards

suspect (v)
/səsˈpɛktɪd/

nghi ngờ

34
New cards

clue

manh mối

35
New cards

susceptible (adj)

/səˈsɛptɪbəl/

dễ bị tổn thương, nhạy cảm

36
New cards

overexposure (noun)

/ˌəʊvərɪkˈspəʊʒə(r)/

sự tiếp xúc quá nhiều

37
New cards

subtle (adj)

/ˈsʌtl/

tinh tế

38
New cards

disposal (n)

sự xử lý, sự vứt bỏ

39
New cards

spectacular (Adj) = breathtaking

/spekˈtækjʊlər/

hùng vĩ, đẹp mắt