1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
茶
TRÀ
trà
チャ、サ
酒
TỬU
rượu
さけ、さか
シュ
写
TÁ
sao chép; chụp ảnh
うつす、うつる
シャ
真
CHÂN
sự thực
まん
シン
紙
CHỈ
giấy
かみ
シ
映
ẢNH, ÁNH
chiếu, phản chiếu
うつす、うつる、はえる
エイ
画
HỌA, HOẠCH
hình vẽ, tranh vẽ, nét (chữ Hán)
ガ、カク
店
ĐIẾM
cửa hàng
みせ
テン
英
ANH
nước Anh, tiếng Anh; tài năng
エイ
語
NGỮ
ngôn ngữ; kể chuyện
かたる、かたらう
ゴ