1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
성별
giới tính
은행원
nhân viên ngân hàng
호텔 직원
nhân viên khách sạn
자동차 판매 사원
nhân viên bán xe
전자 회사 연구원
nghiên cứu viên của công ty điện tử
부장
trưởng phòng
과장
trưởng ban, khoa
대리
người đại diện
신입 사원
nhân viên mới
중소기업
công ty vừa, nhỏ
연봉이 높다
lương hàng năm cao
승진 기회가 많다
nhiều cơ hội thăng tiến
출퇴근 시간이 자유롭다
thời gian làm việc tự do
휴가가 길다
được nghỉ phép dài
아르바이트
làm thêm
근무 시간
thời gian làm việc
연령
độ tuổi
시급
lương theo giờ
업무
công việc
성실하다
thành thật, chân thành
꼼꼼하다
cẩn thận, tỉ mỉ
경험이 많다
nhiều kinh nghiệm
실력이 있다
có năng lực
이해가 빠르다
hiểu nhanh
최선을 다하다
cố gắng hết sức
보고서 작성을 잘하다
viết báo cáo tốt
대인 관계가 원만하다
quan hệ xã hội tốt, đối nhân xử thế tốt
대기업
doanh nghiệp, công ty lớn
Đang học (14)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!