1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cho chép (adj) / (v)
điều đó không được phép, chấp thuận
erlaubt / erlauben
Das ist nicht erlaubt
tối thiểu, ít nhất (adv)
mindestens
sửa chữa cho đúng, tu chỉnh (v)
korrigieren
Miễn phí, không mất tiền (adj/adv)
(Buổi hòa nhạc miễn phí.)
gratis
Das Konzert war gratis
Nghiên cứu, điều tra, tìm tòi (v)
bạn đã tìm hiểu, tìm tòi, cái chuyến đi tới Bonn kéo dài bao lâu chưa?
recherchieren
Hast du schon recherchiert, wie lange die Fahrt nach Bonn dauert?

Lốp xe (n)
Anh ta phải thay lốp xe, bởi bì lốp xe bị xẹp
r.Reifen,-
Er muss den Reifen wechseln, weil der Reifen platt ist
anh ấy phải dừng lại ở đèn giao thông
er muss an der Ampel halten
dành chỗ trước, giữ chỗ trước (v)
Ngài có muốn đặt 1 chổ trước ko
reservieren
Möchten Sie einen Platz reservieren ?
Đặt xuống, để xuống (v)
hinlagen (hat hingelagt)
giấy tờ du lịch (n) (PL)
Tôi không biết, mình để giấy thông hành ở đâu.
e.Reiseunterlagen
ich habe keine Ahnung, wo ich die Reiseunterlagen hingelegt habe
tiếp tân khách sạn (n)
r.Hotelrezeptionist

quảng trường chính (n)
Cái tàu điện ngầm nào chạy tới quảng trường chính?
r.Hauptplatz,-”e
Welche U-Bahn fährt zum Hauptplatz

Quán ăn nhỏ trên tàu, nhà hàng trên tàu
(Quán ăn trên tàu có nhiều lựa chọn đồ ăn nhẹ và đồ uống.)
s.Bordbistro
Im Bordbistro gibt es eine Auswahl an Snacks und Getränken

tiền cọc, thế chân (khi thuê nhà, hoặc thuê cái gì đó) (n)
e.Kaution,-nen
không (nhận) có chổ ngổi (trên tàu không có chổ ngồi)
keinen Sitzplatz bekommen

chổ cho trẻ em chơi trên tàu lửa
s.Kinderabteil
đặt đứng, để đứng (n)
Tôi có thể đặt cái vali này ở đâu?
stellen
Wo kann ich den Koffer stellen?
có vấn đề với (một) công nghệ nào đó
Problem mit einer Technik haben

máy lạnh, điều hòa (n)
e.Klimaanlage,-n

Căn tin (n)
Tron căn tin có cái gì để ăn?
e.Mensa
Was gibt es in der Mensa zu essen?
di chuyển, chuyển đi (nơi khác).(v)
chúng tôi chuyển đến Berlin
ziehen (hat gezogen)
Wir ziehen nach Berlin
bạn đến từ thành phố nào của Việt Nam
Aus welcher Stadt von Vietnam kommst du?
một số, một vài (đứng trước danh từ số nhiều) (adj/adv)
einige
giới thiệu bản thân (v)
sich vorstellen

Bang(n)
s.Bundesland,-”er
Bay thẳng (không quá cảnh)
Chuyến bay thẳng từ HCM tới Berlin kéo dài bao lâu?
r.Direktflug
Wie lange dauert der Direktflug von HCM-Stadt nach Berlin
phần trăm
Prozent
quảng cáo
e.Werbung,-en
nhập (mật khẩu)
Anh ấy nhập mã Pin
eingeben
Er gibt die Pin ein
đăng ký
sich registrieren
bước (bước 1, bước 2) (n)
r.Schritt,-e
tải (app, nhạc)(v)
Anh ấy tải app
herunterladen
Er lädt die App herunter
bảo hiểm công/tư
staatliche/private Krankenversicherung
gây khó chịu, phiền phức, chán ngắt (mang tính chất – nói về sự vật, sự việc). (adj)
(Giao thông hôm nay thật phiền phức.)
nervig
Der Verkehr ist heute sehr nervig.
cáu, bực mình, khó chịu (miêu tả trạng thái cảm xúc của người). (adj)
genervt
làm ai phát cáu, làm phiền, làm khó chịu (colloquial – rất thông dụng trong văn nói).(v)
nerven