1/170
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Apply
Nộp đơn, xin việc
Application
Đơn xin việc
Applicant
Người xin việc
Applicable
Có thể áp dụng được
Employ
Tuyển dụng
Employer
Nhà tuyển dụng
Employee
Nhân viên
Employment
Việc làm
Unemployment
Sự thất nghiệp
Employable
Có thể được tuyển dụng
Interview
Buổi phỏng vấn, phỏng vấn
Interviewer
Người phỏng vấn
Interviewee
Người được phỏng vấn
Promote
Thăng chức, thúc đẩy
Promotion
Sự thăng chức
Promoter
Người ủng hộ, thúc đẩy
Promotional
Mang tính quảng bá
Vacant
Trống, bỏ không
Vacancy
Vị trí trống
Vacate
Bỏ trống, rời đi
Skill
Kỹ năng
Skilled
Có kỹ năng
Unskilled
Không có kỹ năng
Skillful
Khéo léo
Lead
Lãnh đạo
Leader
Nhà lãnh đạo
Leadership
Khả năng lãnh đạo
Train
Đào tạo
Trainer
Người đào tạo
Trainee
Người được đào tạo
Training
Sự đào tạo
Recruit
Tuyển dụng
Recruitment
Sự tuyển dụng
Recruiter
Người tuyển dụng
Resign
Từ chức
Resignation
Sự từ chức
Dedicate
Cống hiến
Dedication
Sự cống hiến
Dedicated
Tận tâm
Adapt
Thích nghi
Adaptability
Sự thích nghi
Adaptable
Có thể thích nghi
Adaptation
Sự điều chỉnh/thích nghi
Organize
Tổ chức
Organizer
Người tổ chức
Organization
Tổ chức
Organized
Có tổ chức, ngăn nắp
Compete
Cạnh tranh
Competition
Sự cạnh tranh
Competitive
Có tính cạnh tranh
Competitor
Đối thủ cạnh tranh
Create
Sáng tạo
Creation
Sự sáng tạo
Creative
Có tính sáng tạo
Creativity
Sự sáng tạo
Creator
Người sáng tạo
Motivate
Động viên, thúc đẩy
Motivation
Sự thúc đẩy
Motivational
Truyền cảm hứng
Motivated
Có động lực
Achieve
Đạt được
Achievement
Thành tựu
Achievable
Có thể đạt được
Evaluate
Đánh giá
Evaluation
Sự đánh giá
Evaluative
Mang tính đánh giá
Perform
Thực hiện, biểu diễn
Performance
Hiệu suất, sự biểu diễn
Performer
Người biểu diễn
Delegate
Ủy quyền, phân công
Delegation
Sự ủy quyền
Delegate
Đại biểu
Collaborate
Hợp tác
Collaboration
Sự hợp tác
Collaborative
Mang tính hợp tác
Negotiate
Đàm phán
Negotiation
Sự đàm phán
Negotiable
Có thể thương lượng
Negotiator
Người đàm phán
Inspire
Truyền cảm hứng
Inspiration
Sự cảm hứng
Inspirational
Truyền cảm hứng
Inspired
Được truyền cảm hứng
Expand
Mở rộng
Expansion
Sự mở rộng
Expansive
Mang tính mở rộng
Supervise
Giám sát
Supervision
Sự giám sát
Supervisor
Người giám sát
Consult
Tư vấn, tham vấn
Consultant
Người tư vấn
Consultation
Sự tư vấn
Assist
Hỗ trợ
Assistance
Sự hỗ trợ
Assistant
Trợ lý
Accomplish
Hoàn thành, đạt được
Accomplishment
Thành tựu
Accomplished
Xuất sắc, đã hoàn thành
Outline
Phác thảo, bản phác thảo
Prioritize
Ưu tiên