chinese food

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

54 Terms

1
New cards

鸡肉

Jīròu - Thịt gà

2
New cards

烤鸭

/kǎoyā/ vịt quay

3
New cards

三文鱼

/sānwényú/ - cá hồi

4
New cards

咖啡

kā fēi - coffee

5
New cards

chá - tea

6
New cards

奶茶

nǎichá : trà sữa

7
New cards

牛奶

niú nǎi - sữa bò

8
New cards

酸奶

[Suānnǎi] Sữa chua

9
New cards

可乐

kělè - coca

10
New cards

意大利面

/Yìdàlì miàn/ mỳ ý

11
New cards

披萨

pī sà - pizza

12
New cards

汉堡

Hànbǎo bánh hamburger

13
New cards

沙拉

shālā - salad

14
New cards

寿司

shòusī - sushi

15
New cards

包子

bāozi - bánh bao

16
New cards

饺子

jiǎozi - dumpling

17
New cards

面包

miàn bāo - bánh mì

18
New cards

面条

miàn tiáo - mì

19
New cards

炒饭

Chǎofàn Cơm rang

20
New cards

蛋糕

dàn gāo - cake

21
New cards

蛋卷

dàn juǎn - trứng cuộn

22
New cards

烤肠

kǎo cháng - grilled sausage

23
New cards

烧烤

shāokǎo - đồ nướng

24
New cards

火锅

huǒguō - lẩu

25
New cards

豆腐

dòufu - đậu phụ

26
New cards

炒青菜

chǎo qīngcài - stir-fried vegetable

27
New cards

蘑菇

mógu - nấm

28
New cards

巧克力

qiǎo kè lì - socola

29
New cards

薯条

shǔtiáo khoai tây chiên

30
New cards

糖果

tángguǒ - Kẹo

31
New cards

饼干

bǐnggān bánh quy

32
New cards

冰淇淋

bīngqílín - Kem

33
New cards

位置

wèi zhì - chỗ ngồi

34
New cards

推荐

tuījiàn - giới thiệu, recommend

35
New cards

特色菜

Tèsè cài - món ăn đặc biệt, hot

36
New cards

辣椒

làjiāo ớt

37
New cards

三明治

/Sānmíngzhì/ bánh mì sandwich

38
New cards

芝士

/ zhīshì / Phô mai

39
New cards

猪肉

zhū ròu - thịt lợn

40
New cards

牛肉

/Niúròu/ Thịt bò

41
New cards

鸭肉

yā ròu - Thịt vịt

42
New cards

甜甜圈

tián tián quān - bánh donut

43
New cards

玉米

yùmǐ - ngô

44
New cards

胡萝卜

húluóbo - cà rốt

45
New cards

生菜

shēngcài - rau xà lách

46
New cards

黄瓜

huángguā - dưa chuột

47
New cards

番茄

fānqié cà chua

48
New cards

Suàn tỏi

49
New cards

Cōng hành

50
New cards

鸡蛋

jī dàn - egg - trứng gà

51
New cards

土豆

tǔ dòu khoai tây

52
New cards

红薯

hóngshǔ khoai lang

53
New cards

/ xiā / tôm

54
New cards

果汁

guǒ zhī - fruit juice - nước hoa quả