1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
intersection
(n) giao lộ, điểm giao nhau
shed
(n) nhà kho
tip
(n) bãi đổ (rác)
haven
(n) nơi trú ấn
testify
(n) chứng thực
visibility
(n) sự nổi bật
unification
(n) sự thống nhất
centrality
(n) tính trung tâm/sự quan trọng
imperative
(a) cấp bách
public amenities
(n) các tiện nghi, cơ sở vật chất công cộng (như bệnh viện, trường học, …)
decontamination
(n) sự khử nhiễm (loại bỏ chất độc hại)
terrace
(n) sân thượng
underpass
(n) đường hầm
adjacent
(a) liền kề
robust
(a) mạnh mẽ, kiên cố, vững chắc