1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
かぜが ふきます
吹きます
gió thổi
XÚY

ごみが もえます
燃えます
rác cháy
NHIÊN

なくなります
亡くなります
qua đời (từ nói tránh của しにます )
VONG

ひとが あつまります
集まります
[người~] được tập trung
TẬP
![<p>[người~] được tập trung</p><p>TẬP</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/1a69b669-fa72-407c-9da7-519d18a35277.jpg)
ひとが わかれます
別れます
[người~] chia tay
BIỆT
![<p>[người~] chia tay</p><p>BIỆT</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/23040653-915c-4aa7-8efb-9c4132d36dd1.jpg)
おと/こえが します
có [tiếng/âm thanh]
![<p>có [tiếng/âm thanh]</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/b74dbf23-d27f-47a7-b2fb-dbeaf0c09b85.jpg)
あじが します
có [vị]
![<p>có [vị]</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/3e840ed8-7ce0-4580-92f7-f49c2c90e226.jpg)
においが します
có [mùi]
![<p>có [mùi]</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/1777c25c-5850-42fc-96b1-98229b8673fb.jpg)
きびしい
厳しい
nghiêm khắc
NGHIÊM

ひどい
酷い
khủng khiếp
KHỐC

じっけん
実験
thực nghiệm, thí nghiệm
THỰC NGHIỆM

データ
dữ liệu

じんこう
人口
dân số
NHÂN KHẨU

におい
mùi
かがく
科学
Khoa học
KHOA HỌC

いがく
医学
y học
Y HỌC

ぶんがく
文学
văn học
VĂN HỌC

パトカー
xe cảnh sát

きゅうきゅうしゃ
救急車
xe cấp cứu
CỨU CẤP XA

さんせい
賛成
tán thành
TÁN THÀNH

はんたい
反対
phản đối
PHẢN ĐỐI

だいとうりょう
大統領
tổng thống
ĐẠI THỐNG LĨNH

~に よると
theo như ~ ( biểu thị nguồn thông tin )
こんやくします
婚約します
đính ước, ăn hỏi
HÔN ƯỚC

どうも
có vẻ như (được dùng khi biểu thị sự suy đoán )
あいて
相手
Đối tác, đối phương
TƯƠNG THỦ

けしょう
化粧
trang điểm( ~をします: trang điểm)
HÓA TRANG

せわをします
世話をします
chăm sóc

じょせい
女性
phụ nữ, nữ
NỮ TÍNH
だんせい
男性
nam giới, nam
NAM TÍNH
ながいき
長生き
thọ (~します: sống lâu )
TRƯỜNG SINH
かんけい
関係
quan hệ
QUAN HỆ