Abolitionist movement

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

21 Terms

1
New cards
<p>Abolitionist movement</p>

Abolitionist movement

Phong trào bãi nô

2
New cards

The declaration of independence

Tuyên ngôn đl

3
New cards
<p>The inequalities of slavery</p>

The inequalities of slavery

Sự bất bình đẳng của chế độ nô lệ

4
New cards
<p>Slaveholder (n) </p>

Slaveholder (n)

Chủ nô

5
New cards
<p>Slave trade</p>

Slave trade

Buôn bán nô lệ

6
New cards
<p>Campaigner (n)</p>

Campaigner (n)

Người làm chiến dịch

7
New cards
<p>Melodramatic ( adj )  </p>

Melodramatic ( adj )

Kịch melo / cường điệu

8
New cards
<p>Slavery (n )</p>

Slavery (n )

Nô lệ

9
New cards

Vivid (adj)

Sống động

10
New cards

Raid (n)

Đột kích

11
New cards
<p>Government weapons store</p>

Government weapons store

Cửa hàng vũ khí chính phủ

12
New cards
<p>Hang (v)</p>

Hang (v)

Treo cổ

13
New cards
<p>Debate (v,n)</p>

Debate (v,n)

Thảo luận, cuộc tranh luận

14
New cards
<p>Anti-slavery</p>

Anti-slavery

Chống chế độ nô lệ

15
New cards
<p>Abolitionist (n)</p>

Abolitionist (n)

Người theo chủ nghĩa bãi nô

16
New cards
<p>Crusade (n)</p>

Crusade (n)

Cuộc viễn chinh

17
New cards
<p>Capture (v,n)</p>

Capture (v,n)

Bắt giữ

18
New cards
<p>Treason (n)</p>

Treason (n)

Phản quốc

19
New cards
<p>Oppose (v)</p>

Oppose (v)

Chống đối, phản đối

20
New cards
<p>Speeche (n)</p>

Speeche (n)

diễn thuyết

21
New cards
<p>Tension (n) </p>

Tension (n)

Sự căng thẳng, áp lực