1/34
ĐỀ READING LẦN 2
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Monument
Đài kỷ niệm, công trình vĩ đại.
Tomb
Lăng mộ.
Burial
Việc chôn cất/Lễ tang.
Limestone
Đá vôi.
Exterior
Bên ngoài, ngoại thất.
Above
Phía trên.
Situate = Locate = Position = Place
Tọa lạc, nằm ở, đặt vào vị trí.
Segment
Phân đoạn
Ingenuity / Ingenious / Ingeniously
Sự tài tình, khéo léo.
Sustain
Duy trì, chống đỡ.
Withstood (withstand)
Trụ vững, chịu đựng được (thời gian, thời tiết).
Permanence / Permanent
Sự vĩnh cửu, lâu dài.
Elaborate
Tỉ mỉ, phức tạp, công phu.
Uncanny
Kỳ lạ, phi thường (thường dùng cho độ chính xác)
Constitute
Cấu thành, tạo nên.
Inscription / Inscribed
Câu chữ khắc / Được khắc lên.
Hieroglyphic
Chữ tượng hình.
Decipher
Giải mã (chữ viết, bí mật).
Portrait
Chân dung.
Figure
Hình dáng, nhân vật, hình vẽ.
Scarab / Beetle
Bọ hung (biểu tượng tái sinh).
Falcon
Chim ưng (biểu tượng thần Horus).
Human-headed lion
Sư tử đầu người (Nhân sư - Sphinx).
Characteristic
Đặc điểm, đặc trưng.
Supreme
Tối cao.
Authority
Uy quyền, chính quyền.
State
Nhà nước, trạng thái.
Soul
Linh hồn.
Reverence
Sự tôn kính, lòng thành kính.
Splendour
Sự huy hoàng, lộng lẫy.
Treasure
Kho báu / Trân trọng
Content
Bằng lòng, hài lòng
Fill with wonder
tràn ngập sự kinh ngạc.
Arouse
Khơi dậy
Puzzle
Câu đố, bí ẩn.