1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
Unusual incidents
Các sự cố bất thường, không thường thấy.
Thaws
Sự tan băng; giai đoạn thời tiết ấm làm tan băng.
Insulating properties
Đặc tính cách nhiệt; khả năng giữ nhiệt.
Permafrost
Lớp băng vĩnh cửu (Đất đóng băng vĩnh viễn).
Shrink
Co lại, thu nhỏ kích thước hoặc số lượng.
Knock-on effects
Những tác động dây chuyền, hậu quả gián tiếp.
Canary in the mine
Cảnh báo sớm hoặc dấu hiệu báo động về nguy hiểm.
Precarious
Bấp bênh, không ổn định, nguy hiểm.
Autonomy
Quyền tự trị, độc lập.
Ancestral
Thuộc về tổ tiên, do tổ tiên để lại (ví dụ: kiến thức).
Vast
Rộng lớn, bao la, khổng lồ.
Treeless
Không có cây cối, trơ trụi.
Meagre pickings
Sản lượng/thức ăn ít ỏi, khan hiếm.
Exploiting
Khai thác, sử dụng lợi ích từ tài nguyên.
Vanished
Biến mất, tan biến đột ngột.
Uniquely
Một cách độc đáo, riêng biệt, đặc biệt.
Adapted
Đã được điều chỉnh để thích nghi, thích ứng.
Descendants
Hậu duệ, con cháu.
Nomadic ways
Lối sống du mục (di chuyển liên tục).
Rely heavily on
Phụ thuộc nặng nề vào, dựa dẫm rất nhiều.
Provisions
Lương thực, đồ dự trữ thiết yếu.
Curtailed
Bị cắt giảm, bị hạn chế.
Obesity
Bệnh béo phì.
Diabetes
Bệnh tiểu đường.
Crisis of identity
Khủng hoảng bản sắc (về ý thức và giá trị bản thân).
Traditional skills
Các kỹ năng truyền thống được truyền lại qua nhiều đời.
High incidence
Tỷ lệ mắc/xảy ra cao.
At stake
Đang bị đe dọa, có nguy cơ bị mất hoặc tổn hại.
Teasing out
Phân tích cẩn thận, làm sáng tỏ vấn đề phức tạp.
Wealth of traditional knowledge
Kho tàng kiến thức truyền thống phong phú.
Vital
Quan trọng, thiết yếu, cực kỳ cần thiết.
Credibility
Sự tín nhiệm, độ tin cậy.
Consult
Tham khảo ý kiến, xin lời khuyên.
Impinge too much on
Xâm phạm/ảnh hưởng tiêu cực quá nhiều đến.
Capriciousness
Tính khí/sự thất thường, khó đoán.