IELTS FOUNDATION UNIT 6- Climate change and the Inuit

0.0(0)
studied byStudied by 22 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

35 Terms

1
New cards

Unusual incidents

Các sự cố bất thường, không thường thấy.

2
New cards

Thaws

Sự tan băng; giai đoạn thời tiết ấm làm tan băng.

3
New cards

Insulating properties

Đặc tính cách nhiệt; khả năng giữ nhiệt.

4
New cards

Permafrost

Lớp băng vĩnh cửu (Đất đóng băng vĩnh viễn).

5
New cards

Shrink

Co lại, thu nhỏ kích thước hoặc số lượng.

6
New cards

Knock-on effects

Những tác động dây chuyền, hậu quả gián tiếp.

7
New cards

Canary in the mine

Cảnh báo sớm hoặc dấu hiệu báo động về nguy hiểm.

8
New cards

Precarious

Bấp bênh, không ổn định, nguy hiểm.

9
New cards

Autonomy

Quyền tự trị, độc lập.

10
New cards

Ancestral

Thuộc về tổ tiên, do tổ tiên để lại (ví dụ: kiến thức).

11
New cards

Vast

Rộng lớn, bao la, khổng lồ.

12
New cards

Treeless

Không có cây cối, trơ trụi.

13
New cards

Meagre pickings

Sản lượng/thức ăn ít ỏi, khan hiếm.

14
New cards

Exploiting

Khai thác, sử dụng lợi ích từ tài nguyên.

15
New cards

Vanished

Biến mất, tan biến đột ngột.

16
New cards

Uniquely

Một cách độc đáo, riêng biệt, đặc biệt.

17
New cards

Adapted

Đã được điều chỉnh để thích nghi, thích ứng.

18
New cards

Descendants

Hậu duệ, con cháu.

19
New cards

Nomadic ways

Lối sống du mục (di chuyển liên tục).

20
New cards

Rely heavily on

Phụ thuộc nặng nề vào, dựa dẫm rất nhiều.

21
New cards

Provisions

Lương thực, đồ dự trữ thiết yếu.

22
New cards

Curtailed

Bị cắt giảm, bị hạn chế.

23
New cards

Obesity

Bệnh béo phì.

24
New cards

Diabetes

Bệnh tiểu đường.

25
New cards

Crisis of identity

Khủng hoảng bản sắc (về ý thức và giá trị bản thân).

26
New cards

Traditional skills

Các kỹ năng truyền thống được truyền lại qua nhiều đời.

27
New cards

High incidence

Tỷ lệ mắc/xảy ra cao.

28
New cards

At stake

Đang bị đe dọa, có nguy cơ bị mất hoặc tổn hại.

29
New cards

Teasing out

Phân tích cẩn thận, làm sáng tỏ vấn đề phức tạp.

30
New cards

Wealth of traditional knowledge

Kho tàng kiến thức truyền thống phong phú.

31
New cards

Vital

Quan trọng, thiết yếu, cực kỳ cần thiết.

32
New cards

Credibility

Sự tín nhiệm, độ tin cậy.

33
New cards

Consult

Tham khảo ý kiến, xin lời khuyên.

34
New cards

Impinge too much on

Xâm phạm/ảnh hưởng tiêu cực quá nhiều đến.

35
New cards

Capriciousness

Tính khí/sự thất thường, khó đoán.