1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Commonplace (n)
Điều bình thường, chuyện thường; (adj) tầm thường, cũ rích
Protective Smock (phr)
Áo bảo hộ

Testimony (n)
Sự chứng nhận, bằng chứng

Accordance (n)
Sự phù hợp

Compel (v)
Bắt buộc, thúc ép

Crucial (adj)
Cốt yếu, chủ yếu

Effortlessly (adv)
Dễ dàng

In Observance Of (phr)
Tuân theo (quy tắc, luật lệ)

Inadvertently (adv)
Tình cờ, không cố ý

Judicial (adj)
Thuộc tòa án, do tòa xét xử

Keenly (adv)
Sắc sảo, hăng hái
Lawsuit (n)
Việc kiện cáo, vụ kiện

Observant (adj)
Tinh mắt; phục tùng, dễ dãi

Off-limits (adj)
Bị cấm không được lui tới

Ordinance (n)
Sắc lệnh, quy định

Pulled (adj)
Bị rút lại

Punctuality (n)
Sự đúng giờ

Reprimand (v)
Khiển trách, quở trách; (n) lời khiển trách

Resolution (n)
Nghị quyết, sự quyết tâm

Stiff (adj)
Cứng nhắc, không linh động

Substantiate (v)
Chứng minh

Trespass (v)
Xâm phạm, xâm lấn

Violate (v)
Vi phạm, xâm phạm

At The Discretion Of (phr)
Theo quyết định của

Bound (adj)
Bắt buộc, buộc phải

Circumscribe (v)
Giới hạn, hạn chế

Enactment (n)
Sự ban hành

Impeccable (adj)
Hoàn hảo, không tì vết

Infringement (n)
Sự vi phạm, xâm phạm

Legitimate (adj)
Hợp pháp, chính đáng

Petition (n)
Lời thỉnh cầu, kiến nghị

When It Comes To (phr)
Khi nói đến, khi xem xét đến
