3. Day2: Quy định về trang phục

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:42 AM on 1/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

Commonplace (n)

Điều bình thường, chuyện thường; (adj) tầm thường, cũ rích

2
New cards

Protective Smock (phr)

Áo bảo hộ

<p>Áo bảo hộ</p>
3
New cards

Testimony (n)

Sự chứng nhận, bằng chứng

<p>Sự chứng nhận, bằng chứng</p>
4
New cards

Accordance (n)

Sự phù hợp

<p>Sự phù hợp</p>
5
New cards

Compel (v)

Bắt buộc, thúc ép

<p>Bắt buộc, thúc ép</p>
6
New cards

Crucial (adj)

Cốt yếu, chủ yếu

<p>Cốt yếu, chủ yếu</p>
7
New cards

Effortlessly (adv)

Dễ dàng

<p>Dễ dàng</p>
8
New cards

In Observance Of (phr)

Tuân theo (quy tắc, luật lệ)

<p>Tuân theo (quy tắc, luật lệ)</p>
9
New cards

Inadvertently (adv)

Tình cờ, không cố ý

<p>Tình cờ, không cố ý</p>
10
New cards

Judicial (adj)

Thuộc tòa án, do tòa xét xử

<p>Thuộc tòa án, do tòa xét xử</p>
11
New cards

Keenly (adv)

Sắc sảo, hăng hái

12
New cards

Lawsuit (n)

Việc kiện cáo, vụ kiện

<p>Việc kiện cáo, vụ kiện</p>
13
New cards

Observant (adj)

Tinh mắt; phục tùng, dễ dãi

<p>Tinh mắt; phục tùng, dễ dãi</p>
14
New cards

Off-limits (adj)

Bị cấm không được lui tới

<p>Bị cấm không được lui tới</p>
15
New cards

Ordinance (n)

Sắc lệnh, quy định

<p>Sắc lệnh, quy định</p>
16
New cards

Pulled (adj)

Bị rút lại

<p>Bị rút lại</p>
17
New cards

Punctuality (n)

Sự đúng giờ

<p>Sự đúng giờ</p>
18
New cards

Reprimand (v)

Khiển trách, quở trách; (n) lời khiển trách

<p>Khiển trách, quở trách; (n) lời khiển trách</p>
19
New cards

Resolution (n)

Nghị quyết, sự quyết tâm

<p>Nghị quyết, sự quyết tâm</p>
20
New cards

Stiff (adj)

Cứng nhắc, không linh động

<p>Cứng nhắc, không linh động</p>
21
New cards

Substantiate (v)

Chứng minh

<p>Chứng minh</p>
22
New cards

Trespass (v)

Xâm phạm, xâm lấn

<p>Xâm phạm, xâm lấn</p>
23
New cards

Violate (v)

Vi phạm, xâm phạm

<p>Vi phạm, xâm phạm</p>
24
New cards

At The Discretion Of (phr)

Theo quyết định của

<p>Theo quyết định của</p>
25
New cards

Bound (adj)

Bắt buộc, buộc phải

<p>Bắt buộc, buộc phải</p>
26
New cards

Circumscribe (v)

Giới hạn, hạn chế

<p>Giới hạn, hạn chế</p>
27
New cards

Enactment (n)

Sự ban hành

<p>Sự ban hành</p>
28
New cards

Impeccable (adj)

Hoàn hảo, không tì vết

<p>Hoàn hảo, không tì vết</p>
29
New cards

Infringement (n)

Sự vi phạm, xâm phạm

<p>Sự vi phạm, xâm phạm</p>
30
New cards

Legitimate (adj)

Hợp pháp, chính đáng

<p>Hợp pháp, chính đáng</p>
31
New cards

Petition (n)

Lời thỉnh cầu, kiến nghị

<p>Lời thỉnh cầu, kiến nghị</p>
32
New cards

When It Comes To (phr)

Khi nói đến, khi xem xét đến

<p>Khi nói đến, khi xem xét đến</p>