1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
consent to (v)
đồng ý, cho phép ai đó làm việc gì
furnish (v)
cung cấp
instrument (n)
công cụ tài chính, chứng từ
capital flight
dòng vốn chảy ra khỏi 1 quốc gia 1 cách nhanh chóng
principal (n)
người ủy thác
dishonor (v)
từ chối thanh toán hối phiếu
mature (v)
đến hạn
eliminate (v)
remove
defer presentation
hoãn xuất trình docs
collect payment
thu tiền
promissory notes (n)
giấy nhận nợ
accompany (v)
đi cùng/đi kèm với (xuất hiện cùng)
enclose (v)
gửi kèm
consignment (n)
lô hàng
remittance (n)
sự chuyển tiền
the intermediary of the banking system
trung gian trong hệ thống ngân hàng
corresponding relationship (n)
mối quan hệ đại lý
undertaking (n)
sự cam kết
thereby
qua đó, do đó
margin deposit (n)
tiền kí quỹ
meanwhile
trong khi đó, đồng thời
honour (v)
thanh toán
trust receipt facility (n)
hình thức tài trợ bằng “biên lai tín thác”
doubtful (adj)
nghi ngờ
be exposed (v)
bị đặt vào (rủi ro)
ultimate (adj)
sau cùng, cuối cùng
instruct (v)
chỉ thị, hướng dẫn
possession (n)
sự sở hữu
acknowledge (v)
xác nhận