DES C1 C2 U8 VOCAB- MOVEMENT

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

44 Terms

1
New cards

accelerate (v)

đẩy nhanh tiến trình, tốc độ của cái gì đó.

2
New cards

approach (v,n)

(v) tiếp cận có mục đích; lại gần ai

(n) phương pháp tiếp cận

3
New cards

ascend (v)

leo lên đỉnh núi, cầu thang.

4
New cards

bounce (v,n)

nảy, sự nảy

5
New cards

clamber (v)

vật vã trèo lên bằng cả chân và tay.

6
New cards

clench (v)

siết chặt

7
New cards

clutch (v)

bấu víu (sắc thái tuyệt vọng?)

8
New cards

crawl (v)

bò, lết.

9
New cards

creep (v)

trườn tới, trườn lại gần.

10
New cards

dash (v)

lao đi vội vã

11
New cards

descend (v)

tụt xuống, leo xuống khỏi cầu thang, đỉnh núi.

12
New cards

drift (v,n)

(v) bị sóng gió đưa đẩy trôi đi

(n) sự biến chuyển từ từ chậm rãi từ địa điểm này đến địa điểm kia (hoặc từ ý kiến nọ tới ý kiến kia)

13
New cards

emigrate (v)

di cư

14
New cards

float (v)

15
New cards
16
New cards
17
New cards
18
New cards
19
New cards
20
New cards
21
New cards
22
New cards
23
New cards
24
New cards
25
New cards
26
New cards
27
New cards
28
New cards
29
New cards
30
New cards
31
New cards
32
New cards
33
New cards
34
New cards
35
New cards
36
New cards
37
New cards
38
New cards
39
New cards
40
New cards
41
New cards
42
New cards
43
New cards
44
New cards