Job and employment

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/76

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:19 AM on 4/4/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

77 Terms

1
New cards

Accountant

Kế toán

2
New cards

Actor

Nam diễn viên

3
New cards

Actress

Nữ diễn viên

4
New cards

Apply

Ứng tuyển, xin vào

5
New cards

Appointment

Buổi hẹn gặp

6
New cards

Archaeologist

Nhà khỏa cổ học

7
New cards

Architect

Kiến trúc sư

8
New cards

Artist

Họa sĩ/ nghệ sĩ

9
New cards

Assembler

Công nhân lắp ráp

10
New cards

Author

Nhà thơ

11
New cards

Babysitter

Người giữ trẻ

12
New cards

Baker

Thợ làm bánh mì, người bán bánh mì

13
New cards

Barber

Thợ hớt tóc

14
New cards

Businessman

Nam doanh nhân, thương gia

15
New cards

Businesswomen

Nữ doanh nhân

16
New cards

Butcher

Người bán thịt

17
New cards

To be called for an enter view

Được mời phỏng vấn

18
New cards

To be your own boss

Tự kinh doanh

19
New cards

Carpenter

Thợ mộc

20
New cards

Cashier

Nhân viên thu ngân

21
New cards

Career

Sự nghiệp, nghề nghiệp

22
New cards

Contract

Hợp đồng

Kí hợp đồng

23
New cards

Construct

Xây dựng

24
New cards

Chef-cook

Đầu bếp

25
New cards

Composer

Nhà soạn nhạc, nhạc sĩ

26
New cards

Computer software engineer

Kỹ sư phần mềm máy tính

27
New cards

construction worker

Công nhân xây dựng

28
New cards

Colleague

Đồng nghiệp

29
New cards

Custodian

Người quét dọn/ Người trông coi

30
New cards

Customer service representative

Người đại diện của dịch vụ khách hàng

31
New cards

Data entry clerk

Nhân tiên nhập dữ liệu

32
New cards

Part-time job

công việc bán thời gian

33
New cards

Pharmacist

Dược sĩ

34
New cards

Photographer

Thợ chụp ảnh

35
New cards

Pilot

Phi công

36
New cards

Poet

Nhà thơ

37
New cards

Policeman

Cảnh sát

38
New cards

Porter

Người bốc vác hành lý

39
New cards

Postal worker

Nhân viên bưu điện

40
New cards

Promotion

Sự thăng chức

41
New cards

Qualification

Bằng cấp phẩm chất

42
New cards

Redundancy

Sự thừa nhân viên

43
New cards

Retiree

Người nghỉ hưu

44
New cards

Recommendation

Lời giới thiệu, sự tiến cử

45
New cards

Receptionlist

Nhân viên lễ tân

46
New cards

Repairperson

Thợ sửa chữa

47
New cards

Salesperson

Nhân viên bán hàng

48
New cards

Scientist

Nhà khoa học

49
New cards

secretary

Thư kí

50
New cards

Self-confident

Tự tin

51
New cards

Salary

Lương tháng

52
New cards

Stock clerk

Thủ kho

53
New cards

Store-owner=shopkeeper

Chủ cửa hàng

54
New cards

Supervisor

Người giám sát, quản lý

55
New cards

Tailor

Thợ may

56
New cards

Teacher=instructor

Giáo viên

57
New cards

Telemarketer

Nhân viên tiếp thị qua điện thoại

58
New cards

Temporary

Tạm thời

59
New cards

Ticket conductor

Nhân viên soát vé

60
New cards

Translator = interpreter

Thông dịch viên

61
New cards

Travel agent

Nhân viên du lịch

62
New cards

Truck driver

Tài xế xe tải

63
New cards

Unemployed

Thất nghiệp

64
New cards

Vacancy

Vị trí chức vụ bỏ trống

65
New cards

Veterinarian

Bác sĩ thú y

66
New cards

Waiter server

Nam phục vụ bàn

67
New cards

Wages

Lương tuần

68
New cards

Waitress

Nữ phục vụ bàn

69
New cards

Workplace

Nơi làm việc

70
New cards

Well-paid job

Công việc được trả lương cao

71
New cards

Welder

Thợ hàn

72
New cards

Volunteer work

Công việc tình nguyện

73
New cards
74
New cards
75
New cards
76
New cards
77
New cards