1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
Accountant
Kế toán
Actor
Nam diễn viên
Actress
Nữ diễn viên
Apply
Ứng tuyển, xin vào
Appointment
Buổi hẹn gặp
Archaeologist
Nhà khỏa cổ học
Architect
Kiến trúc sư
Artist
Họa sĩ/ nghệ sĩ
Assembler
Công nhân lắp ráp
Author
Nhà thơ
Babysitter
Người giữ trẻ
Baker
Thợ làm bánh mì, người bán bánh mì
Barber
Thợ hớt tóc
Businessman
Nam doanh nhân, thương gia
Businesswomen
Nữ doanh nhân
Butcher
Người bán thịt
To be called for an enter view
Được mời phỏng vấn
To be your own boss
Tự kinh doanh
Carpenter
Thợ mộc
Cashier
Nhân viên thu ngân
Career
Sự nghiệp, nghề nghiệp
Contract
Hợp đồng
Kí hợp đồng
Construct
Xây dựng
Chef-cook
Đầu bếp
Composer
Nhà soạn nhạc, nhạc sĩ
Computer software engineer
Kỹ sư phần mềm máy tính
construction worker
Công nhân xây dựng
Colleague
Đồng nghiệp
Custodian
Người quét dọn/ Người trông coi
Customer service representative
Người đại diện của dịch vụ khách hàng
Data entry clerk
Nhân tiên nhập dữ liệu
Part-time job
công việc bán thời gian
Pharmacist
Dược sĩ
Photographer
Thợ chụp ảnh
Pilot
Phi công
Poet
Nhà thơ
Policeman
Cảnh sát
Porter
Người bốc vác hành lý
Postal worker
Nhân viên bưu điện
Promotion
Sự thăng chức
Qualification
Bằng cấp phẩm chất
Redundancy
Sự thừa nhân viên
Retiree
Người nghỉ hưu
Recommendation
Lời giới thiệu, sự tiến cử
Receptionlist
Nhân viên lễ tân
Repairperson
Thợ sửa chữa