Job and employment

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

48 Terms

1
New cards

Accountant

Kế toán

2
New cards

Actor

Nam diễn viên

3
New cards

Actress

Nữ diễn viên

4
New cards

Apply

Ứng tuyển, xin vào

5
New cards

Appointment

Buổi hẹn gặp

6
New cards

Archaeologist

Nhà khỏa cổ học

7
New cards

Architect

Kiến trúc sư

8
New cards

Artist

Họa sĩ/ nghệ sĩ

9
New cards

Assembler

Công nhân lắp ráp

10
New cards

Author

Nhà thơ

11
New cards

Babysitter

Người giữ trẻ

12
New cards

Baker

Thợ làm bánh mì, người bán bánh mì

13
New cards

Barber

Thợ hớt tóc

14
New cards

Businessman

Nam doanh nhân, thương gia

15
New cards

Businesswomen

Nữ doanh nhân

16
New cards

Butcher

Người bán thịt

17
New cards

To be called for an enter view

Được mời phỏng vấn

18
New cards

To be your own boss

Tự kinh doanh

19
New cards

Carpenter

Thợ mộc

20
New cards

Cashier

Nhân viên thu ngân

21
New cards

Career

Sự nghiệp, nghề nghiệp

22
New cards

Contract

Hợp đồng

Kí hợp đồng

23
New cards

Construct

Xây dựng

24
New cards

Chef-cook

Đầu bếp

25
New cards

Composer

Nhà soạn nhạc, nhạc sĩ

26
New cards

Computer software engineer

Kỹ sư phần mềm máy tính

27
New cards

construction worker

Công nhân xây dựng

28
New cards

Colleague

Đồng nghiệp

29
New cards

Custodian

Người quét dọn/ Người trông coi

30
New cards

Customer service representative

Người đại diện của dịch vụ khách hàng

31
New cards

Data entry clerk

Nhân tiên nhập dữ liệu

32
New cards

Part-time job

công việc bán thời gian

33
New cards

Pharmacist

Dược sĩ

34
New cards

Photographer

Thợ chụp ảnh

35
New cards

Pilot

Phi công

36
New cards

Poet

Nhà thơ

37
New cards

Policeman

Cảnh sát

38
New cards

Porter

Người bốc vác hành lý

39
New cards

Postal worker

Nhân viên bưu điện

40
New cards

Promotion

Sự thăng chức

41
New cards

Qualification

Bằng cấp phẩm chất

42
New cards

Redundancy

Sự thừa nhân viên

43
New cards

Retiree

Người nghỉ hưu

44
New cards

Recommendation

Lời giới thiệu, sự tiến cử

45
New cards

Receptionlist

Nhân viên lễ tân

46
New cards

Repairperson

Thợ sửa chữa

47
New cards
48
New cards