1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
cooking
(n) sự nấu ăn, cách nấu ăn

prepare
(v) chuẩn bị

slice
(n, v) miếng, lát mỏng; cắt ra thành miếng mỏng, lát mỏng

dice
(v) thái hạt lựu

chop
(v) chặt, đốn, chẻ

peel
(v) lột, gọt, bóc vỏ

grate
(v) nạo, bào

grind
(v) xay, nghiền

mince
(v) băm nhỏ

defrost
(v) rã đông

soak
(v) nhúng nước, ngâm nước

mix
(v) trộn lẫn, hoà vào nhau; (n) hỗn hợp

parboil
(v) luộc sơ, trần qua

preheat
(v) làm nóng trước (lò nướng)

marinate
(v) tẩm ướp (thịt)

carve
(v) chạm khắc

press
(v) ép, nhấn

stuff
(v) nhồi nhét

cook
(v) nấu ăn

boil
(v) sôi, luộc

stew
(v) hầm, ninh

simmer
(v) ninh nhỏ lửa

steam
(v) hấp

stir-fry
(v) xào

sauté
(v) áp chảo

deep-fry
(v) chiên ngập dầu

roast
(v) quay, nướng

grill
(v) nướng (trên vỉ)

chargrill
(v) nướng than

bake
(v) nung, nướng bằng lò

toast
(v) nướng bánh mì

microwave
(v) quay bằng lò vi sóng

warm
(v) ấm, ấm áp; làm cho nóng, hâm nóng

garnish
(v) bày biện, trang trí món ăn

taste
(v) nếm

stir
(v) khuấy, đảo

season
(v) nêm gia vị, (n) mùa

flavor
(n) hương vị

bitter
(a) đắng

unpalatable
(a) không thú vị, không ngon

delicious
(a) thơm ngon, ngon (mùi, vị)

ripe
(a) chín, chỉ trái cây

mild
(a) nhẹ, êm dịu, ôn hòa

disgusting
(a) làm ghê tởm, kinh tởm

spicy
(a) cay

insipid
(a) vô vị, nhạt nhẽo

sour
(a) chua, có vị giấm

sweet
(a) ngọt

pungent
(a) hăng; cay (ớt...)

savory
(a) đậm đà, mặn

fresh
(a) tươi, tươi tắn

acrid
(a) chát

texture
(n) kết cấu, bố cục

crispy
(a) giòn tan

dry
(adj., v.) khô, cạn; làm khô, sấy khô

burnt
(a) bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm (da)

tough
(a) chắc, bền, dai

rubbery
(a) dai như cao su

chewy
(a) dẻo, phải nhai nhiều

mushy
(a) mềm, xốp, ủy mị,yếu đuối

watery
(a) loãng, chảy nước, chứa nước

well-done
(a) chín kỹ
rare
(a) hiếm, ít, tái

oily
(a) nhiều dầu

greasy
(a) dính mỡ

juicy
(a) mọng nước

creamy
(a) có nhiều kem

stringy
(a) có xơ

thick
(a) dày; đậm, đặc
