Thẻ ghi nhớ: 7.1. THEME 7: FOOD AND DRINK | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:30 AM on 1/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

cooking

(n) sự nấu ăn, cách nấu ăn

<p>(n) sự nấu ăn, cách nấu ăn</p>
2
New cards

prepare

(v) chuẩn bị

<p>(v) chuẩn bị</p>
3
New cards

slice

(n, v) miếng, lát mỏng; cắt ra thành miếng mỏng, lát mỏng

<p>(n, v) miếng, lát mỏng; cắt ra thành miếng mỏng, lát mỏng</p>
4
New cards

dice

(v) thái hạt lựu

<p>(v) thái hạt lựu</p>
5
New cards

chop

(v) chặt, đốn, chẻ

<p>(v) chặt, đốn, chẻ</p>
6
New cards

peel

(v) lột, gọt, bóc vỏ

<p>(v) lột, gọt, bóc vỏ</p>
7
New cards

grate

(v) nạo, bào

<p>(v) nạo, bào</p>
8
New cards

grind

(v) xay, nghiền

<p>(v) xay, nghiền</p>
9
New cards

mince

(v) băm nhỏ

<p>(v) băm nhỏ</p>
10
New cards

defrost

(v) rã đông

<p>(v) rã đông</p>
11
New cards

soak

(v) nhúng nước, ngâm nước

<p>(v) nhúng nước, ngâm nước</p>
12
New cards

mix

(v) trộn lẫn, hoà vào nhau; (n) hỗn hợp

<p>(v) trộn lẫn, hoà vào nhau; (n) hỗn hợp</p>
13
New cards

parboil

(v) luộc sơ, trần qua

<p>(v) luộc sơ, trần qua</p>
14
New cards

preheat

(v) làm nóng trước (lò nướng)

<p>(v) làm nóng trước (lò nướng)</p>
15
New cards

marinate

(v) tẩm ướp (thịt)

<p>(v) tẩm ướp (thịt)</p>
16
New cards

carve

(v) chạm khắc

<p>(v) chạm khắc</p>
17
New cards

press

(v) ép, nhấn

<p>(v) ép, nhấn</p>
18
New cards

stuff

(v) nhồi nhét

<p>(v) nhồi nhét</p>
19
New cards

cook

(v) nấu ăn

<p>(v) nấu ăn</p>
20
New cards

boil

(v) sôi, luộc

<p>(v) sôi, luộc</p>
21
New cards

stew

(v) hầm, ninh

<p>(v) hầm, ninh</p>
22
New cards

simmer

(v) ninh nhỏ lửa

<p>(v) ninh nhỏ lửa</p>
23
New cards

steam

(v) hấp

<p>(v) hấp</p>
24
New cards

stir-fry

(v) xào

<p>(v) xào</p>
25
New cards

sauté

(v) áp chảo

<p>(v) áp chảo</p>
26
New cards

deep-fry

(v) chiên ngập dầu

<p>(v) chiên ngập dầu</p>
27
New cards

roast

(v) quay, nướng

<p>(v) quay, nướng</p>
28
New cards

grill

(v) nướng (trên vỉ)

<p>(v) nướng (trên vỉ)</p>
29
New cards

chargrill

(v) nướng than

<p>(v) nướng than</p>
30
New cards

bake

(v) nung, nướng bằng lò

<p>(v) nung, nướng bằng lò</p>
31
New cards

toast

(v) nướng bánh mì

<p>(v) nướng bánh mì</p>
32
New cards

microwave

(v) quay bằng lò vi sóng

<p>(v) quay bằng lò vi sóng</p>
33
New cards

warm

(v) ấm, ấm áp; làm cho nóng, hâm nóng

<p>(v) ấm, ấm áp; làm cho nóng, hâm nóng</p>
34
New cards

garnish

(v) bày biện, trang trí món ăn

<p>(v) bày biện, trang trí món ăn</p>
35
New cards

taste

(v) nếm

<p>(v) nếm</p>
36
New cards

stir

(v) khuấy, đảo

<p>(v) khuấy, đảo</p>
37
New cards

season

(v) nêm gia vị, (n) mùa

<p>(v) nêm gia vị, (n) mùa</p>
38
New cards

flavor

(n) hương vị

<p>(n) hương vị</p>
39
New cards

bitter

(a) đắng

<p>(a) đắng</p>
40
New cards

unpalatable

(a) không thú vị, không ngon

<p>(a) không thú vị, không ngon</p>
41
New cards

delicious

(a) thơm ngon, ngon (mùi, vị)

<p>(a) thơm ngon, ngon (mùi, vị)</p>
42
New cards

ripe

(a) chín, chỉ trái cây

<p>(a) chín, chỉ trái cây</p>
43
New cards

mild

(a) nhẹ, êm dịu, ôn hòa

<p>(a) nhẹ, êm dịu, ôn hòa</p>
44
New cards

disgusting

(a) làm ghê tởm, kinh tởm

<p>(a) làm ghê tởm, kinh tởm</p>
45
New cards

spicy

(a) cay

<p>(a) cay</p>
46
New cards

insipid

(a) vô vị, nhạt nhẽo

<p>(a) vô vị, nhạt nhẽo</p>
47
New cards

sour

(a) chua, có vị giấm

<p>(a) chua, có vị giấm</p>
48
New cards

sweet

(a) ngọt

<p>(a) ngọt</p>
49
New cards

pungent

(a) hăng; cay (ớt...)

<p>(a) hăng; cay (ớt...)</p>
50
New cards

savory

(a) đậm đà, mặn

<p>(a) đậm đà, mặn</p>
51
New cards

fresh

(a) tươi, tươi tắn

<p>(a) tươi, tươi tắn</p>
52
New cards

acrid

(a) chát

<p>(a) chát</p>
53
New cards

texture

(n) kết cấu, bố cục

<p>(n) kết cấu, bố cục</p>
54
New cards

crispy

(a) giòn tan

<p>(a) giòn tan</p>
55
New cards

dry

(adj., v.) khô, cạn; làm khô, sấy khô

<p>(adj., v.) khô, cạn; làm khô, sấy khô</p>
56
New cards

burnt

(a) bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm (da)

<p>(a) bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm (da)</p>
57
New cards

tough

(a) chắc, bền, dai

<p>(a) chắc, bền, dai</p>
58
New cards

rubbery

(a) dai như cao su

<p>(a) dai như cao su</p>
59
New cards

chewy

(a) dẻo, phải nhai nhiều

<p>(a) dẻo, phải nhai nhiều</p>
60
New cards

mushy

(a) mềm, xốp, ủy mị,yếu đuối

<p>(a) mềm, xốp, ủy mị,yếu đuối</p>
61
New cards

watery

(a) loãng, chảy nước, chứa nước

<p>(a) loãng, chảy nước, chứa nước</p>
62
New cards

well-done

(a) chín kỹ

63
New cards

rare

(a) hiếm, ít, tái

<p>(a) hiếm, ít, tái</p>
64
New cards

oily

(a) nhiều dầu

<p>(a) nhiều dầu</p>
65
New cards

greasy

(a) dính mỡ

<p>(a) dính mỡ</p>
66
New cards

juicy

(a) mọng nước

<p>(a) mọng nước</p>
67
New cards

creamy

(a) có nhiều kem

<p>(a) có nhiều kem</p>
68
New cards

stringy

(a) có xơ

<p>(a) có xơ</p>
69
New cards

thick

(a) dày; đậm, đặc

<p>(a) dày; đậm, đặc</p>