Thẻ ghi nhớ: Unit 3: The arts | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:51 PM on 9/20/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

abstract

trừu tượng

<p>trừu tượng</p>
2
New cards

landscape

phong cảnh

<p>phong cảnh</p>
3
New cards

portrait

ảnh chân dung

<p>ảnh chân dung</p>
4
New cards

sculpture

tác phẩm điêu khắc

<p>tác phẩm điêu khắc</p>
5
New cards

still life

tranh tĩnh vật

<p>tranh tĩnh vật</p>
6
New cards

autobiography

tự truyện

<p>tự truyện</p>
7
New cards

biography

(n) tiểu sử, lý lịch, hồi ký

<p>(n) tiểu sử, lý lịch, hồi ký</p>
8
New cards

novel

tiểu thuyết, mới lạ

<p>tiểu thuyết, mới lạ</p>
9
New cards

poetry

thơ ca

<p>thơ ca</p>
10
New cards

ballet

Múa ba lê

<p>Múa ba lê</p>
11
New cards

opera

nhạc kịch

<p>nhạc kịch</p>
12
New cards

performing arts

nghệ thuật biểu diễn

<p>nghệ thuật biểu diễn</p>
13
New cards

fine arts

mỹ thuật

<p>mỹ thuật</p>
14
New cards

Modern art

nghệ thuật đương đại

<p>nghệ thuật đương đại</p>
15
New cards

An art exhibit

cuộc triển lãm mỹ thuật

<p>cuộc triển lãm mỹ thuật</p>
16
New cards

Ancient art

nghệ thuật cổ xưa

<p>nghệ thuật cổ xưa</p>
17
New cards

A gallery

phòng triển lãm

<p>phòng triển lãm</p>
18
New cards

Cultural art

nghệ thuật về văn hóa

19
New cards

An educational tool

công cụ giáo dục

20
New cards

Performance art

nghệ thuật biểu diễn

21
New cards

Structural art

nghệ thuật cấu trúc

22
New cards

Dull

nhàm chán

<p>nhàm chán</p>
23
New cards

Delicacies

cao lương mỹ vị , đặc sản

<p>cao lương mỹ vị , đặc sản</p>
24
New cards

Inventive

sáng tạo, có tài phát minh

<p>sáng tạo, có tài phát minh</p>
25
New cards

Sketching

vẽ phác họa

<p>vẽ phác họa</p>
26
New cards

An original idea

ý tưởng độc đáo

<p>ý tưởng độc đáo</p>
27
New cards

Graffiti

hình vẽ trên tường

<p>hình vẽ trên tường</p>
28
New cards

To broaden one's mind and outlook

mở rộng tầm nhìn và sự hiểu biết

<p>mở rộng tầm nhìn và sự hiểu biết</p>
29
New cards

A field trip

chuyến đi thực tế

<p>chuyến đi thực tế</p>
30
New cards

An artifact

tác phẩm tạo tác

<p>tác phẩm tạo tác</p>
31
New cards

To inspire

(v) truyền cảm hứng

32
New cards

Rich culture

nền văn hóa phong phú

33
New cards

To spark an interest in sb

gợi cho ai sự yêu thích điều gì

<p>gợi cho ai sự yêu thích điều gì</p>
34
New cards

rival

đối thủ

<p>đối thủ</p>
35
New cards

scenery

(n) phong cảnh, cảnh vật

36
New cards

ungainly = awkward = clumsy

(a) vụng về

<p>(a) vụng về</p>
37
New cards

marvelous = wonderful = fantastic

tuyệt vời

38
New cards

acclaimed

được ca ngợi

39
New cards

amused

vui thích, thích thú

<p>vui thích, thích thú</p>
40
New cards

tenor

giọng nam cao

<p>giọng nam cao</p>
41
New cards

Send shudders down my spine

khiến tôi rùng mình

42
New cards

have me on the edge of my seat

khiến tôi không rời mắt được

<p>khiến tôi không rời mắt được</p>
43
New cards

ovation

(n) sự hoan hô, sự tung hô

<p>(n) sự hoan hô, sự tung hô</p>
44
New cards

hilarious

adj. nực cười, rất hài hước: very very funny

45
New cards

remarkable

đáng chú ý

<p>đáng chú ý</p>
46
New cards

eloquent (adj)

có tài hùng biện

<p>có tài hùng biện</p>
47
New cards

eloquence

n. tài hùng biện

48
New cards

complilation

sự biên soạn

<p>sự biên soạn</p>
49
New cards

prose

văn xuôi

<p>văn xuôi</p>
50
New cards

subtlety

(n) sự tinh tế, sự khôn khéo

<p>(n) sự tinh tế, sự khôn khéo</p>
51
New cards

out of focus

Không rõ, mờ, nhòe

<p>Không rõ, mờ, nhòe</p>
52
New cards

static

(adj) tĩnh, không di chuyển ,"static electricity"

<p>(adj) tĩnh, không di chuyển ,"static electricity"</p>
53
New cards

finest

excellent, high quality

<p>excellent, high quality</p>
54
New cards

attractive

(adj) hút, thu hút, có duyên, lôi cuốn

<p>(adj) hút, thu hút, có duyên, lôi cuốn</p>
55
New cards

impression

sự ấn tượng

56
New cards

arty

làm ra vẻ nghệ sĩ

<p>làm ra vẻ nghệ sĩ</p>
57
New cards

metaphor

(n) phép ẩn dụ, sự ẩn dụ

<p>(n) phép ẩn dụ, sự ẩn dụ</p>
58
New cards

atmosphere

bầu không khí

59
New cards

atmospheric

(adj) (thuộc) không khí

60
New cards

artistic

adj. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật, thuộc mỹ thuật

61
New cards

reality show

chương trình truyền hình thực tế

62
New cards

cultured

(adj) có học thức, có văn hóa

<p>(adj) có học thức, có văn hóa</p>
63
New cards

surreal

(adj) siêu thực, không giống thực tế

<p>(adj) siêu thực, không giống thực tế</p>
64
New cards

Surrealism

(n) trường phái siêu thực

<p>(n) trường phái siêu thực</p>
65
New cards

press

báo chí, nhấn

<p>báo chí, nhấn</p>
66
New cards

praise

khen ngợi

<p>khen ngợi</p>
67
New cards

disappoinment

sự thất vọng

68
New cards

daffodil

hoa thủy tiên vàng

<p>hoa thủy tiên vàng</p>
69
New cards

eventful (adj)

có nhiều sự kiện quan trọng, sôi động

<p>có nhiều sự kiện quan trọng, sôi động</p>
70
New cards

remotely interested

không mấy hứng thú

<p>không mấy hứng thú</p>
71
New cards

soprano

giọng nữ cao

<p>giọng nữ cao</p>
72
New cards

workshop

hội thảo

<p>hội thảo</p>
73
New cards

conduct

(v) tiến hành, thể hiện, cư xử; (n) cách cư xử

74
New cards

highly recommend

rất khuyến khích, đánh giá cao

<p>rất khuyến khích, đánh giá cao</p>
75
New cards

decide = make a decision = make up one's mind

đưa ra quyết định

<p>đưa ra quyết định</p>
76
New cards

visual arts

nghệ thuật tạo hình

77
New cards

a collection of short stories

tuyển tập truyện ngắn

<p>tuyển tập truyện ngắn</p>
78
New cards

drama

n. /drɑː.mə/ kịch, tuồng

79
New cards

a modern dance piece

một đoạn nhảy hiện đại

<p>một đoạn nhảy hiện đại</p>
80
New cards

play

(n) vở kịch

<p>(n) vở kịch</p>
81
New cards

Pirouette

múa ba lê, múa xoay tròn

82
New cards

tutu

váy xòe

<p>váy xòe</p>
83
New cards

remind

(v) nhắc nhở, làm nhớ lại

84
New cards

swan

con thiên nga

85
New cards

costume = attire, cloth, clothes, garment

(n) quần áo; y phục; trang phục

<p>(n) quần áo; y phục; trang phục</p>
86
New cards

incredible, unbelievable

a. không thể tin vào mắt mình được (diễn tả sự ngạc nhiên tột độ)

87
New cards

script

(n) kịch bản (phim, kịch..)

<p>(n) kịch bản (phim, kịch..)</p>
88
New cards

playwright

nhà soạn kịch

<p>nhà soạn kịch</p>
89
New cards

shoot, shot, shot

bắn, phóng

<p>bắn, phóng</p>
90
New cards

acclaim, praise

ca ngợi, hoan nghênh

<p>ca ngợi, hoan nghênh</p>
91
New cards

embody

hiển thị, bao gồm, hiện thân của, thể hiện

<p>hiển thị, bao gồm, hiện thân của, thể hiện</p>
92
New cards

achieve

đạt được, dành được

<p>đạt được, dành được</p>
93
New cards

appearance

n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện, ngoại hình

<p>n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện, ngoại hình</p>
94
New cards

standing ovation

sự hoan nghênh nhiệt liệt

<p>sự hoan nghênh nhiệt liệt</p>
95
New cards

best-seller

sản phẩm bán chạy nhất

<p>sản phẩm bán chạy nhất</p>
96
New cards

inanimate

vô tri vô giác, nhạt nhẽo

<p>vô tri vô giác, nhạt nhẽo</p>
97
New cards

canva

tranh sơn dầu

<p>tranh sơn dầu</p>
98
New cards

stick to

tuân theo, bám vào, tuân thủ

<p>tuân theo, bám vào, tuân thủ</p>
99
New cards

grant

v., n. /grα:nt/ cho, ban, cấp; sự cho, sự ban, sự cấp, trợ cấp

<p>v., n. /grα:nt/ cho, ban, cấp; sự cho, sự ban, sự cấp, trợ cấp</p>
100
New cards

publish

(v) công bố, ban bố; xuất bản