Minna 9-13

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/155

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:14 AM on 4/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

156 Terms

1
New cards

Con mèo

ねこ (Con mèo)

​Kanji thực tế: 猫 (Miêu)

​猫 (Miêu - Mèo): Chữ Hình thanh. Bộ 犭 (thú) mang NGHĨA loài vật, phần 苗 là thành phần cấu tạo. Nhìn như con thú nhỏ đang rình/nhảy vờn.

➩ Loài thú nhỏ (犭) linh hoạt là Con mèo.

Ví dụ:

ねこが好きです。 (Tôi thích mèo.)

そのねこはかわいいです。 (Con mèo đó dễ thương.)

2
New cards

とり (Con chim)

​Kanji thực tế: 鳥 (Điểu)

​鳥 (Điểu - Chim): Chữ Tượng hình. Mô phỏng con chim có mỏ, cánh và đuôi.

➩ Hình ảnh con chim (鳥) là Con chim.

Ví dụ:

鳥が飛んでいます。 (Chim đang bay.)

あの鳥はきれいです。 (Con chim kia đẹp.)

3
New cards

にわとり (Con gà)

​Kanji thực tế: 鶏 (Kê)

​鶏 (Kê - Gà): Chữ Hình thanh. Bộ 鳥 (chim) mang NGHĨA, phần 奚 là thành phần cấu tạo. Nhìn như con chim nuôi trong nhà.

➩ Loài chim (鳥) được nuôi là Con gà. (kanji có dùng nhưng hiragana にわとり cũng rất phổ biến)

Ví dụ:

にわとりがいます。 (Có con gà.)

鶏の卵を食べます。 (Tôi ăn trứng gà.)

4
New cards

いぬ (Con chó)

​Kanji thực tế: 犬 (Khuyển)

​犬 (Khuyển - Chó): Giống 大 nhưng có chấm nhỏ → tưởng tượng đuôi/đốm của chó.

➩ Hình ảnh con chó (犬) là Con chó.

Ví dụ:

犬がいます。 (Có con chó.)

その犬は元気です。 (Con chó đó khỏe.)

5
New cards

うし (Con bò)

​Kanji thực tế: 牛 (Ngưu)

​牛 (Ngưu - Bò): Chữ Tượng hình. Nhìn như đầu có hai sừng.

➩ Hình ảnh sừng bò (牛) là Con bò.

Ví dụ:

牛は大きいです。 (Con bò to.)

牛の肉を食べます。 (Tôi ăn thịt bò.)

6
New cards

動物

どうぶつ (Động vật)

​Kanji thực tế: 動物 (Động - Vật)

​動 (Động - Cử động): Bên trái 重 (nặng), bên phải 力 (lực) → cần lực để di chuyển.

​物 (Vật - Sinh vật): Có 牛 (bò) → gợi sinh vật sống.

➩ Sinh vật (物) biết cử động (動) là Động vật.

Ví dụ:

動物が好きです。 (Tôi thích động vật.)

この動物はかわいいです。 (Con vật này dễ thương.)

7
New cards

うた (Bài hát)

​Kanji thực tế: 歌 (Ca)

​歌 (Ca - Bài hát): Chữ Hình thanh. Có 欠 (há miệng) gợi hành động phát âm, kết hợp tạo nghĩa ca hát.

➩ Há miệng (欠) phát ra âm thanh là Bài hát. (kanji có dùng nhưng hiragana うた rất phổ biến)

Ví dụ:

うたを歌います。 (Tôi hát bài hát.)

このうたが好きです。 (Tôi thích bài hát này.)

8
New cards

野球

やきゅう (Bóng chày)

​Kanji thực tế: 野球 (Dã - Cầu)

​野 (Dã - Cánh đồng): Chỉ vùng đồng ruộng, ngoài trời.

​球 (Cầu - Bóng): Quả bóng hình tròn.

➩ Đánh bóng (球) ngoài cánh đồng (野) là Bóng chày. (dùng kanji rất phổ biến)

Ví dụ:

野球をします。 (Tôi chơi bóng chày.)

野球が好きです。 (Tôi thích bóng chày.)

9
New cards

まえ (Trước)

​Kanji thực tế: 前 (Tiền)

10
New cards

卓球

たっきゅう (Bóng bàn)

​Kanji thực tế: 卓球 (Trác - Cầu)

​卓 (Trác - Bàn cao): Chỉ cái bàn.

​球 (Cầu - Bóng): Quả bóng.

➩ Đánh bóng (球) trên bàn (卓) là Bóng bàn. (dùng kanji rất phổ biến)

Ví dụ:

卓球をします。 (Tôi chơi bóng bàn.)

卓球は楽しいです。 (Bóng bàn vui.)

11
New cards

うえ (Trên)

​Kanji thực tế: 上 (Thượng)

​Mổ xẻ "Khung xương": Chữ Chỉ sự. Dấu chấm nằm phía TRÊN đường ngang.

12
New cards

Thể thao

スポーツ (Sports).

13
New cards

Bóng đá

サッカー (Soccer)

14
New cards

Tennis

テニス

15
New cards

Khiêu vũ / Nhảy

ダンス (Dance)

16
New cards

Karaoke

カラオケ

17
New cards

じょうず / へた です

1. じょうず(上手)です

→ Nghĩa: giỏi, khéo, làm tốt

👉 Dùng để khen ai đó làm việc gì tốt

Ví dụ:

日本語が上手です。

→ Giỏi tiếng Nhật

料理が上手です。

→ Nấu ăn giỏi

2. へた(下手)です

→ Nghĩa: dở, kém, không giỏi

Ví dụ:

歌が下手です。

→ Hát dở

絵が下手です。

→ Vẽ kém

💡 Lưu ý nhỏ:

Cả hai đều đi với が khi nói về kỹ năng

Đây là tính từ đuôi な, nên dùng dạng:

→ 上手です / 下手です

18
New cards

Lớp học

クラス (Class)

Lưu ý:

•クラス = người (lớp học)

•教室 = phòng (nơi học, địa điểm vật lý)

👉 Một cái là “tập thể”

👉 Một cái là “địa điểm”

クラスは何人ですか。

→ Lớp có bao nhiêu người?

私のクラスは楽しいです。

→ Lớp tôi vui

教室にいます。

→ Tôi đang ở trong phòng học

教室はどこですか。

→ Phòng học ở đâu?

19
New cards

おっと (Chồng của mình)

​Kanji thực tế: 夫 (Phu)

​夫 (Phu - Chồng): Chữ Tượng hình. Hình ảnh người đàn ông trưởng thành.

➩ Người đàn ông (夫) trong gia đình là Chồng.

(N2 thực tế: hiragana おっと là chủ yếu; kanji 夫 dùng trong văn viết, form, hoặc khi cần rõ nghĩa)

Ví dụ:

おっとは会社員です。 (Chồng tôi là nhân viên công ty.)

夫の名前を書きます。 (Tôi viết tên chồng.)

20
New cards

つま (Vợ của mình)

​Kanji thực tế: 妻 (Thê)

​妻 (Thê - Vợ): Chữ Hội ý. Có 女 (phụ nữ) → người phụ nữ trong gia đình.

➩ Người phụ nữ (妻) trong gia đình là Vợ.

(N2 thực tế: hiragana つま dùng nhiều trong hội thoại; kanji 妻 hay thấy trong văn viết, hồ sơ, email lịch sự)

Ví dụ:

つまと話します。 (Tôi nói chuyện với vợ.)

妻は会社で働いています。 (Vợ tôi làm việc ở công ty.)

21
New cards

子供

こども (Trẻ em / Con cái)

​Kanji thực tế: 子供 (Tử - Cung)

​子 (Tử - Trẻ em): Chữ Tượng hình, hình ảnh đứa trẻ.

​供 (Cung - Đi theo / phục vụ): Ban đầu mang nghĩa đi theo người lớn.

➩ Những đứa trẻ (子) đi theo người lớn là Trẻ em.

(N2 thực tế: rất hay viết hiragana こども; kanji 子供 dùng nhiều trong sách, tin tức, văn viết)

Ví dụ:

こどもがいます。 (Có trẻ em.)

子供の教育は大切です。 (Giáo dục trẻ em rất quan trọng.)

22
New cards

時間

じかん (Thời gian)

​Kanji thực tế: 時間 (Thời - Gian)

​時 (Thời - Thời gian): Gồm 日 (mặt trời) + 寸 (đo đếm) → thời gian được đo bằng sự di chuyển của mặt trời.

​間 (Gian - Khoảng): Có 門 (cửa) và 日 (ánh sáng) → khoảng giữa / khoảng trống.

➩ Khoảng (間) của thời gian (時) là Thời gian.

(N2 thực tế: gần như luôn dùng kanji 時間 trong mọi ngữ cảnh)

Ví dụ:

時間がありません。 (Tôi không có thời gian.)

どのくらい時間がかかりますか。 (Mất bao nhiêu thời gian?)

23
New cards

約束

やくそく (Cuộc hẹn / Lời hứa)

​Kanji thực tế: 約束 (Ước - Thúc)

​約 (Ước - Ràng buộc / tóm lại): Có bộ 糸 (sợi dây) gợi sự ràng buộc.

​束 (Thúc - Bó lại): Hình ảnh bó gọn lại.

➩ Ràng buộc (約) và bó chặt (束) lại là Lời hứa / Cuộc hẹn.

(N2 thực tế: dùng kanji rất phổ biến trong mọi ngữ cảnh)

Ví dụ:

友だちと約束があります。 (Tôi có hẹn với bạn.)

約束を守ります。 (Tôi giữ lời hứa.)

24
New cards

女の子

おんなのこ (Bé gái)

​Kanji thực tế: 女の子 (Nữ - Tử)

​女 (Nữ - Nữ giới): Chữ Tượng hình, hình ảnh người phụ nữ.

​子 (Tử - Trẻ em): Đứa trẻ.

➩ Đứa trẻ (子) mang giới tính nữ (女) là Bé gái.

25
New cards

用事

ようじ (Việc bận)

​Kanji thực tế: 用事 (Dụng - Sự)

​用 (Dụng - Dùng / cần): Chỉ việc cần sử dụng, cần làm.

​事 (Sự - Việc): Sự việc.

➩ Việc (事) cần phải làm/dùng đến (用) là Việc bận.

(N2 thực tế: gần như luôn dùng kanji 用事; rất hay gặp trong giao tiếp lịch sự)

Ví dụ:

今日は用事があります。 (Hôm nay tôi có việc bận.)

用事があって行けません。 (Tôi bận việc nên không đi được.)

26
New cards

早く

はやく (Sớm / Nhanh)

​Kanji thực tế: 早く (Tảo)

​早 (Tảo - Sớm): Có 日 (mặt trời) và phần dưới → gợi mặt trời xuất hiện sớm.

➩ Mặt trời (日) xuất hiện sớm là Nhanh / Sớm. (N2 thực tế: thường viết kanji 早く)

Ví dụ:

早く起きます。 (Tôi dậy sớm.)

早く行きましょう。 (Chúng ta đi nhanh lên.)

27
New cards

ご主人

ごしゅじん (Chồng của người khác)

​Kanji thực tế: ご主人 (Chủ - Nhân)

​主 (Chủ - Chủ): Người làm chủ.

​人 (Nhân - Người): Con người.

➩ Người (人) làm chủ (主) trong gia đình là Chồng (cách nói kính trọng).

(N2 thực tế: dùng kanji rất phổ biến trong giao tiếp lịch sự, email, dịch vụ; luôn đi với ご)

Ví dụ:

ご主人はどこですか。 (Chồng bạn ở đâu?)

ご主人は会社員ですか。 (Chồng bạn là nhân viên công ty à?)

28
New cards

奥さん

おくさん (Vợ của người khác)

​Kanji thực tế: 奥さん (Áo)

​奥 (Áo - Bên trong / sâu): Chỉ phía trong, phần kín đáo.

➩ Người phụ nữ ở bên trong gia đình (奥) là Vợ (cách nói lịch sự).

(N2 thực tế: thường viết hiragana おくさん; kanji 奥さん dùng nhưng ít hơn, vẫn thấy trong văn viết)

Ví dụ:

おくさんは元気ですか。 (Vợ bạn khỏe không?)

奥さんによろしく伝えてください。 (Gửi lời hỏi thăm đến vợ bạn.)

29
New cards

チケット (Ticket)

30
New cards

Buổi hòa nhạc

コンサート (Concert)

31
New cards

Việc làm thêm

アルバイト (Arbeit)

32
New cards

Tin tức

ニュース (News)

33
New cards

した (Dưới)

​Kanji thực tế: 下 (Hạ)

34
New cards

みぎ (Phải)

​Kanji thực tế: 右 (Hữu)

35
New cards

ひだり (Trái)

​Kanji thực tế: 左 (Tả)

36
New cards

後ろ

うしろ (Sau)

​Kanji thực tế: 後ろ (Hậu)

​後 (Hậu - Sau): Chữ Hình thanh. Có 彳 (bước đi) gợi hành động di chuyển, phần còn lại tạo âm và ý ở phía sau.

➩ Bước đi (彳) mà tụt lại phía sau là Sau.

37
New cards

男の子

おとこのこ (Bé trai)

​Kanji thực tế: 男の子 (Nam - Tử)

​男 (Nam - Nam giới): Gồm 田 (ruộng) + 力 (sức lực) → người dùng sức lao động.

​子 (Tử - Trẻ em): Đứa trẻ.

➩ Đứa trẻ (子) mang giới tính nam (男) là Bé trai.

38
New cards

き (Cây)

​Kanji thực tế: 木 (Mộc)

​木 (Mộc - Cây): Chữ Tượng hình. Hình ảnh thân cây, cành và rễ.

➩ Hình ảnh cái cây (木) là Cây.

Ví dụ:

木があります。 (Có cây.)

大きい木ですね。 (Cây to nhỉ.)

39
New cards

いけ (Ao nước)

​Kanji thực tế: 池 (Trì)

​池 (Trì - Ao): Chữ Hình thanh. Có 氵 (nước) gợi nghĩa, phần 也 chủ yếu gợi âm.

➩ Nước (氵) tụ lại thành ao là Ao nước.

Ví dụ:

池に魚がいます。 (Có cá trong ao.)

この池はきれいです。 (Cái ao này đẹp.)

40
New cards

Hòm thư

ポスト (Post)

41
New cards

Tòa nhà

ビル (Building)

42
New cards

Giường

ベッド (Bed)

43
New cards

Cửa ra vào

ドア (Door)

44
New cards

Công tắc

スイッチ (Switch)

45
New cards

あります vs います

Động từ tồn tại: あります vs います

Tiếng Việt dùng chung chữ "Có", nhưng tiếng Nhật phân biệt sinh tử:

​あります: Dùng cho VẬT VÔ TRI và CÂY CỐI (Cái cây, tòa nhà, cái bàn).

​います: Dùng cho NGƯỜI và ĐỘNG VẬT (Bé trai, con chó, sếp)

Ví dụ:

机があります。

→ Có cái bàn

お金があります。

→ Có tiền

人がいます。

→ Có người

犬がいます。

→ Có con chó

46
New cards

なか (Trong)

​Kanji thực tế: 中 (Trung)

47
New cards

そと (Ngoài)

​Kanji thực tế: 外 (Ngoại)

​外 (Ngoại - Bên ngoài): Chữ Hội ý. Gồm 夕 (buổi tối) và 卜 (dấu hiệu/điểm bên ngoài) → gợi ý phía ngoài, bên ngoài.

➩ Chỉ phía ở bên ngoài là Ngoài.

Ví dụ:

外に出ます。 (Tôi ra ngoài.)

外は寒いです。 (Bên ngoài lạnh.)

48
New cards

あいだ (Ở giữa)

​Kanji thực tế: 間 (Gian)

​間 (Gian - Khoảng / Giữa): Gồm 門 (cửa) và 日 (ánh sáng) → ánh sáng lọt qua khe giữa.

➩ Khoảng ở giữa là Ở giữa.

Ví dụ:

二人の間に座ります。 (Tôi ngồi giữa hai người.)

その間で待ってください。 (Hãy đợi ở khoảng giữa đó.)

49
New cards

近く

ちかく (Gần)

​Kanji thực tế: 近く (Cận)

​近 (Cận - Gần): Có 辶 (di chuyển) và 斤 (rìu) → hình ảnh tiến lại gần.

➩ Di chuyển (辶) lại gần là Gần.

Ví dụ:

駅の近くに住んでいます。 (Tôi sống gần ga.)

近くで見ます。 (Tôi nhìn ở khoảng gần.)

50
New cards

となり (Bên cạnh / Sát bên)

​Kanji thực tế: 隣 (Lân)

​隣 (Lân - Bên cạnh): Chữ Hình thanh. Có 阝 (đất/khu vực) gợi nghĩa vị trí, phần còn lại gợi âm.

➩ Hai khu vực (阝) nằm sát nhau là Bên cạnh / Hàng xóm.

(N2 thực tế: thường viết hiragana となり trong hội thoại; kanji 隣 dùng trong văn viết, biển báo)

Ví dụ:

となりに座ってください。 (Hãy ngồi bên cạnh.)

隣の人は先生です。 (Người bên cạnh là giáo viên.)

となりの家 → nhà bên cạnh

Chú ý 💡

Nhà kế bên, người ngồi kế bên

Có cảm giác chung ranh giới / liền kề

51
New cards

はこ (Cái hộp)

​Kanji thực tế: 箱 (Tương)

​箱 (Tương - Hộp): Chữ Hình thanh. Có ⺮ (tre) gợi nghĩa vật làm từ tre/gỗ, phần còn lại gợi âm.

➩ Vật làm từ tre (⺮) để chứa đồ là Cái hộp.

Ví dụ:

箱を開けます。 (Mở hộp.)

この箱は重いです。 (Cái hộp này nặng.)

52
New cards

まど (Cửa sổ)

​Kanji thực tế: 窓 (Song)

​窓 (Song - Cửa sổ): Chữ Hình thanh. Có 穴 (lỗ/mái nhà) gợi nghĩa không gian mở, phần dưới gợi âm.

➩ Lỗ mở (穴) trên tường/nhà để nhìn ra ngoài là Cửa sổ.

Ví dụ:

窓を開けます。 (Mở cửa sổ.)

窓から外を見ます。 (Nhìn ra ngoài từ cửa sổ.)

53
New cards

本棚

ほんだな (Kệ sách)

​Kanji thực tế: 本棚 (Bản - Bằng)

​本 (Bản - Sách): Sách.

​棚 (Bằng - Kệ): Có 木 (gỗ) → đồ dùng bằng gỗ.

➩ Kệ (棚) để đặt sách (本) là Kệ sách.

Ví dụ:

本棚に本があります。 (Có sách trên kệ sách.)

新しい本棚を買いました。 (Tôi đã mua kệ sách mới.)

54
New cards

たな (Cái giá / Kệ)

​Kanji thực tế: 棚 (Bằng)

​棚 (Bằng - Kệ): Chữ Hình thanh. Có 木 (gỗ) gợi nghĩa vật dụng, phần còn lại gợi âm.

➩ Vật làm từ gỗ (木) để đặt đồ là Cái kệ.

Ví dụ:

本を棚に置きます。 (Đặt sách lên kệ.)

この棚は高いです。 (Cái kệ này cao.)

55
New cards

冷蔵庫

れいぞうこ (Tủ lạnh)

​Kanji thực tế: 冷蔵庫 (Lãnh - Tàng - Khố)

​冷 (Lãnh - Lạnh): Có 氵 (nước) → cảm giác lạnh.

​蔵 (Tàng - Cất giữ): Lưu trữ.

​庫 (Khố - Kho): Nhà kho, nơi chứa đồ.

➩ Kho (庫) dùng để cất giữ (蔵) đồ lạnh (冷) là Tủ lạnh.

Ví dụ:

冷蔵庫に牛乳があります。 (Có sữa trong tủ lạnh.)

冷蔵庫を開けます。 (Mở tủ lạnh.)

56
New cards

Túi áo/quần

ポケット (Pocket)

57
New cards

Tương ớt

チリソース (Chili sauce)

58
New cards

Gia vị

スパイス: (Spice)

59
New cards

Góc

コーナー (Corner)

60
New cards

Tiệm bánh mì

パンや (Ghép chữ Pan パン + Cửa hàng 屋)

61
New cards

男の人

おとこのひと (Người đàn ông)

​Kanji thực tế: 男の人 (Nam - Nhân)

​男 (Nam - Nam giới): Gồm 田 (ruộng) + 力 (sức lực).

​人 (Nhân - Người): Con người.

➩ Người (人) mang giới tính nam (男) là Người đàn ông.

Ví dụ:

男の人が来ました。 (Người đàn ông đã đến.)

あの男の人は先生です。 (Người đàn ông kia là giáo viên.)

62
New cards

女の人

おんなのひと (Người phụ nữ)

​Kanji thực tế: 女の人 (Nữ - Nhân)

​女 (Nữ - Nữ giới): Chữ Tượng hình, hình ảnh người phụ nữ.

​人 (Nhân - Người): Con người.

➩ Người (人) mang giới tính nữ (女) là Người phụ nữ.

Ví dụ:

女の人がいます。 (Có người phụ nữ.)

その女の人は優しいです。 (Người phụ nữ đó hiền.)

63
New cards

かい (Lần / Vòng)

​Kanji thực tế: 回 (Hồi)

​回 (Hồi - Vòng / Lần): Chữ Tượng hình, hình ảnh vòng quay / bao quanh.

➩ Sự quay vòng (回) hoặc lặp lại là Lần.

(N2 thực tế: dùng kanji rất phổ biến, đặc biệt trong đếm số lần, game, hội thoại)

Ví dụ:

もう一回やります。 (Làm lại một lần nữa.)

三回見ました。

→ Đã xem 3 lần

一回(いっかい) → 1 lần

二回(にかい) → 2 lần

三回(さんかい) → 3 lần

64
New cards

だい (Chiếc / Cái – cho máy móc, xe cộ)

​Kanji thực tế: 台 (Đài)

​台 (Đài): Chữ Hội ý. Gợi hình bệ đỡ / nền đặt đồ vật.

➩ Những thứ như máy móc, xe cộ thường đặt trên bệ/khung (台) → dùng để đếm.

Ví dụ:

車が三台あります。 (Có 3 chiếc xe.)

パソコンを二台買いました。 (Tôi đã mua 2 cái máy tính.)

65
New cards

Menu / Thực đơn

メニュー (Giao diện chính của mọi con game).

66
New cards

Châu Âu

ヨーロッパ (Europe)

67
New cards

Mì Ramen

ラーメン

68
New cards

Món Cà ri

カレー

69
New cards

外国

がいこく (Nước ngoài)

​Kanji thực tế: 外国 (Ngoại - Quốc)

​外 (Ngoại - Bên ngoài): Bên ngoài, phía ngoài.

​国 (Quốc - Quốc gia): Đất nước.

➩ Những gì ở bên ngoài (外) quốc gia (国) mình là Nước ngoài.

Ví dụ:

外国へ行きます。 (Tôi đi nước ngoài.)

外国の文化に興味があります。 (Tôi hứng thú với văn hóa nước ngoài.)

70
New cards

留学生

りゅうがくせい (Du học sinh)

​Kanji thực tế: 留学生 (Lưu - Học - Sinh)

​留 (Lưu - Ở lại): Ở lại một nơi.

​学 (Học): Học tập.

​生 (Sinh - Người): Người, học sinh.

➩ Người học (学生) ở lại (留) nước khác để học là Du học sinh.

Ví dụ:

私は留学生です。 (Tôi là du học sinh.)

留学生と話しました。 (Tôi đã nói chuyện với du học sinh.)

71
New cards

切手

きって (Tem bưu điện)

​Kanji thực tế: 切手 (Thiết - Thủ)

​切 (Thiết - Cắt): Cắt ra.

​手 (Thủ - Tay): Bàn tay.

➩ Miếng giấy nhỏ được cắt ra (切) và dán bằng tay (手) là Tem.

(N2 thực tế: thường viết hiragana きって trong đời sống; kanji 切手 dùng nhiều trong văn viết, bưu điện)

Ví dụ:

きってを買います。 (Tôi mua tem.)

手紙に切手を貼ります。 (Dán tem lên thư.)

72
New cards

封筒

ふうとう (Phong bì)

​Kanji thực tế: 封筒 (Phong - Đồng)

​封 (Phong - Niêm phong): Đóng kín.

​筒 (Đồng - Ống): Vật hình ống / dạng chứa.

➩ Vật dùng để niêm phong (封) thư từ là Phong bì.

Ví dụ:

封筒に名前を書きます。 (Viết tên lên phong bì.)

この封筒は大きいです。 (Phong bì này lớn.)

73
New cards

Bánh Sandwich

サンドイッチ

74
New cards

Kem

アイスクリーム (Ice cream)

75
New cards

Thư gửi đường hàng không

エアメール (Airmail)

Ví dụ:

エアメールで送ります。 (Gửi bằng đường hàng không.)

エアメールは早いです。 (Thư hàng không nhanh.)

76
New cards

Nước Úc

オーストラリア (Australia)

77
New cards

Quả táo

リンゴ

78
New cards

どのくらい

Bao nhiêu

🔹 Bản chất

👉 Là từ để hỏi về mức độ (degree)

→ Dịch linh hoạt:

bao lâu (thời gian)

bao nhiêu (tiền)

mức độ bao nhiêu

🔹 Cách dùng

👉 Đặt trước thứ bạn muốn hỏi:

Hỏi thời gian

日本語をどのくらい勉強しますか。

→ Bạn học tiếng Nhật bao lâu?

Hỏi tiền

どのくらいかかりますか。

→ Tốn bao nhiêu tiền?

Hỏi mức độ

どのくらいわかりますか。

→ Bạn hiểu đến mức nào?

🔥 Ý chính cần nhớ:

👉 どのくらい = hỏi “mức độ bao nhiêu”

→ không chỉ riêng thời gian

Tóm lại: どのくらい = “bao nhiêu?”

79
New cards

Động từ tiêu tốn (Thời gian / Tiền bạc)

🔹 Bản chất

👉 Động từ nghĩa:

tốn / mất (thời gian hoặc tiền)

🔹 Cấu trúc chuẩn

👉 [Thời gian / tiền] + かかります

1時間かかります。

→ Mất 1 tiếng

2000円かかります。

→ Tốn 2000 yên

🔥 Quy tắc quan trọng (hiểu cho đúng):

👉 KHÔNG dùng trợ từ sau số lượng

1時間にかかります

1000円をかかります

Đúng:

1時間かかります

1000円かかります

🔹 Mở rộng (câu đầy đủ hơn)

👉 Có thể thêm phần mục đích:

日本へ行くのに、2時間かかります。

→ Đi Nhật mất 2 tiếng

Tóm lại: かかる = “tốn~”

80
New cards

天気

てんき (Thời tiết)

​Kanji thực tế: 天気 (Thiên - Khí)

​天 (Thiên - Trời): Bầu trời.

​気 (Khí - Không khí / khí): Trạng thái, không khí.

➩ Trạng thái không khí (気) của bầu trời (天) là Thời tiết.

Ví dụ:

天気がいいです。 (Thời tiết đẹp.)

明日の天気はどうですか。 (Thời tiết ngày mai thế nào?)

81
New cards

ゆき (Tuyết)

​Kanji thực tế: 雪 (Tuyết)

​雪 (Tuyết - Tuyết): Có 雨 (mưa) ở trên → hiện tượng từ trời rơi xuống, phần dưới gợi hình tuyết phủ.

➩ Dạng “mưa” (雨) rơi xuống nhưng là tuyết là Tuyết.

Ví dụ:

雪が降っています。 (Trời đang có tuyết.)

雪はきれいです。 (Tuyết đẹp.)

82
New cards

晴れ

はれ (Nắng / Trời quang)

​Kanji thực tế: 晴れ (Tình)

​晴 (Tình - Trời quang): Gồm 日 (mặt trời) + 青 (xanh) → bầu trời xanh có nắng.

➩ Mặt trời (日) trên bầu trời xanh (青) là Trời quang / Nắng.

Ví dụ:

今日は晴れです。 (Hôm nay trời nắng.)

明日は晴れるでしょう。 (Ngày mai có lẽ sẽ nắng.)

83
New cards

曇り

くもり (Có mây / Âm u)

​Kanji thực tế: 曇り (Đàm)

​曇 (Đàm - U ám): Có 日 (mặt trời) và 雲 (mây) → mặt trời bị che.

➩ Mặt trời (日) bị mây (雲) che khuất là Âm u / Có mây.

Ví dụ:

今日は曇りです。 (Hôm nay trời âm u.)

曇りの日が続いています。 (Những ngày nhiều mây đang kéo dài.)

84
New cards

はる (Mùa xuân)

​Kanji thực tế: 春 (Xuân)

​春 (Xuân - Mùa xuân): Chữ Hội ý. Gợi hình cây cối mọc lên dưới ánh mặt trời (日).

➩ Thời điểm cây cối phát triển dưới ánh mặt trời là Mùa xuân.

(N2 thực tế: dùng kanji rất phổ biến)

Ví dụ:

春が来ました。 (Mùa xuân đã đến.)

春は暖かいです。 (Mùa xuân ấm áp.)

85
New cards

なつ (Mùa hè)

​Kanji thực tế: 夏 (Hạ)

​夏 (Hạ - Mùa hè): Chữ Tượng hình, gợi hình con người đội đầu/che nắng trong thời tiết nóng.

➩ Thời điểm nóng bức là Mùa hè.

Ví dụ:

夏は暑いです。 (Mùa hè nóng.)

夏休みがあります。 (Có kỳ nghỉ hè.)

86
New cards

あき (Mùa thu)

​Kanji thực tế: 秋 (Thu)

​秋 (Thu - Mùa thu): Gồm 禾 (lúa) + 火 (lửa) → hình ảnh mùa thu hoạch, lúa chín vàng.

➩ Mùa lúa chín (禾) vàng như lửa (火) là Mùa thu.

Ví dụ:

秋が好きです。 (Tôi thích mùa thu.)

秋は涼しいです。 (Mùa thu mát mẻ.)

87
New cards

ふゆ (Mùa đông)

​Kanji thực tế: 冬 (Đông)

​冬 (Đông - Mùa đông): Chữ Tượng hình, gợi hình kết thúc chu kỳ, thời điểm lạnh giá.

➩ Thời điểm lạnh nhất trong năm là Mùa đông.

Ví dụ:

冬は寒いです。 (Mùa đông lạnh.)

冬が来ました。 (Mùa đông đã đến.)

88
New cards

季節

きせつ (Mùa / Các mùa trong năm)

​Kanji thực tế: 季節 (Quý - Tiết)

​季 (Quý - Mùa): Có 子 (trẻ) → gợi sự sinh trưởng theo thời gian.

​節 (Tiết - Mốc/chu kỳ): Gồm ⺮ (tre) → các đốt/mốc.

➩ Những mốc thời gian (節) trong quá trình phát triển (季) là Các mùa.

Ví dụ:

季節が変わります。 (Mùa đang thay đổi.)

日本には四季があります。 (Nhật Bản có bốn mùa.)

89
New cards

Nhà hàng

レストラン (Restaurant)

90
New cards

Bữa tiệc

パーティー (Party)

91
New cards

Khách sạn

ホテル (Hotel)

92
New cards

Trượt tuyết

スキー (Ski)

93
New cards

Chuyến du lịch

ツアー (Tour)

Ví dụ:

このツアーは安いです。 (Tour này rẻ.)

94
New cards

葉書

はがき (Bưu thiếp)

​Kanji thực tế: 葉書 (Diệp - Thư)

​葉 (Diệp - Lá): Lá cây, mỏng.

​書 (Thư - Viết): Viết chữ.

➩ Tấm “lá mỏng (葉)” dùng để viết (書) là Bưu thiếp.

(N2 thực tế: thường viết hiragana はがき trong đời sống; kanji 葉書 dùng trong văn viết, bưu điện)

Ví dụ:

はがきを送ります。 (Tôi gửi bưu thiếp.)

葉書を書きました。 (Tôi đã viết bưu thiếp.)

95
New cards

電池

でんち (Pin / pin điện)

​Kanji thực tế: 電池 (Điện - Trì)

​Mổ xẻ "Khung xương":

電 (Điện):

➩ Chữ hội ý.

➩ 雨 (mưa) + 申 (tia sét/điện) → hiện tượng điện từ trời.

池 (Trì):

➩ Chữ hình thanh.

➩ 氵 (nước) + 也 (gợi âm) → nơi chứa nước → “ao” → mở rộng: nơi chứa năng lượng (pin).

96
New cards

さら (Cái đĩa)

​Kanji thực tế: 皿 (Mãnh)

皿 (Mãnh): Chữ tượng hình. Hình vẽ một cái đĩa/khay nhìn từ trên xuống.

➩ Nghĩa: Đĩa, vật đựng thức ăn dạng nông.

Ví dụ :

皿を洗います。→ Rửa bát đĩa

お皿をください。→ Cho tôi xin cái đĩa (lịch sự)

97
New cards

Quýt

みかん (Quýt)

​Kanji thực tế: 蜜柑 (Mật - Cam)

(N2 thực tế: gần như luôn viết hiragana みかん; kanji 蜜柑 ít dùng, chủ yếu để nhận diện)

Ví dụ:

みかんを食べます。 (Tôi ăn quýt.)

みかんは甘いです。 (Quýt ngọt.)

98
New cards

茶碗

ちゃわん (Chén / bát cơm)

Kanji thực tế: 茶碗 (Trà - Oản)

茶 (Trà): Cây trà → liên quan đồ uống

碗 (Oản): Bát / chén

➩ 茶碗 = bát ăn cơm (kiểu Nhật)

➩ Ví dụ: ごはんをちゃわんに入れる (Cho cơm vào bát)

99
New cards

速達

そくたつ (Chuyển phát nhanh – thư tín)

​Kanji thực tế: 速達 (Tốc - Đạt)

​速 (Tốc):

Nhanh, tốc độ.

➩ 辶 (đi) + 束 (bó lại) → đi nhanh, xử lý nhanh.

​達 (Đạt):

Đến nơi, đạt tới.

➩ 辶 (đi) + 羊 + 大 (hình thanh) → đi tới nơi, hoàn thành.

➩ 速達 = gửi nhanh để đến nơi sớm

💡(thường là thư từ, bưu phẩm nhỏ)

Ví dụ chuẩn ngữ cảnh:

速達で手紙を送ります。

→ Gửi thư bằng chuyển phát nhanh

この書類は速達でお願いします。

→ Cho tôi gửi tài liệu này dạng chuyển phát nhanh

100
New cards

航空便

こうくうびん (Thư gửi đường hàng không)

​Kanji thực tế: 航空便 (Hàng - Không - Biện)

​航 (Hàng - Bay/đi): Di chuyển.

​空 (Không - Bầu trời): Trên không.

​便 (Biện - Chuyến/gửi): Dịch vụ vận chuyển.

➩ Dịch vụ gửi bằng đường hàng không là Thư hàng không.

Ví dụ:

航空便で送りました。 (Tôi đã gửi bằng đường hàng không.)

Explore top notes

note
Biological molecules (2.3-2.4)
Updated 1358d ago
0.0(0)
note
Chapter 14 - Mass Spectrometry
Updated 1289d ago
0.0(0)
note
VDI2
Updated 73d ago
0.0(0)
note
Frans ww. Tijden
Updated 1263d ago
0.0(0)
note
The Thirty Years' War (1618-1648)
Updated 702d ago
0.0(0)
note
Biological molecules (2.3-2.4)
Updated 1358d ago
0.0(0)
note
Chapter 14 - Mass Spectrometry
Updated 1289d ago
0.0(0)
note
VDI2
Updated 73d ago
0.0(0)
note
Frans ww. Tijden
Updated 1263d ago
0.0(0)
note
The Thirty Years' War (1618-1648)
Updated 702d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
LEXICO (7/9/2025)
85
Updated 206d ago
0.0(0)
flashcards
AP Gov Unit 1 Vocab
88
Updated 1211d ago
0.0(0)
flashcards
ap lit poetry terms
58
Updated 1178d ago
0.0(0)
flashcards
4.1 voc
113
Updated 686d ago
0.0(0)
flashcards
Vocab 3 + 4
30
Updated 908d ago
0.0(0)
flashcards
LEXICO (7/9/2025)
85
Updated 206d ago
0.0(0)
flashcards
AP Gov Unit 1 Vocab
88
Updated 1211d ago
0.0(0)
flashcards
ap lit poetry terms
58
Updated 1178d ago
0.0(0)
flashcards
4.1 voc
113
Updated 686d ago
0.0(0)
flashcards
Vocab 3 + 4
30
Updated 908d ago
0.0(0)