1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
Iconoclast
· English Definition: A person who attacks or criticizes cherished beliefs or institutions.
· Vietnamese Definition: Một người tấn công hoặc phê phán những niềm tin hoặc cơ quan được yêu quý.
· Synonyms:
· Heretic (A person holding an opinion at odds with what is generally accepted): Người có quan điểm trái với những gì được chấp nhận chung.
· Dissenter (A person who dissents from the official policy): Người không đồng tình với chính sách chính thức.
Bolster
· English Definition: Support or strengthen.
· Vietnamese Definition: Hỗ trợ hoặc củng cố.
· Synonyms:
· Reinforce (Strengthen or support): Tăng cường hoặc hỗ trợ.
· Fortify (Strengthen with defensive works so as to protect it against attack): Củng cố bằng công trình phòng thủ để bảo vệ khỏi tấn công.
Capricious
· English Definition: Given to sudden and unaccountable changes of mood or behavior.
· Vietnamese Definition: Có xu hướng thay đổi tâm trạng hoặc hành vi đột ngột và không thể giải thích.
· Synonyms:
· Fickle (Changing frequently, especially as regards one's loyalties or affections): Thay đổi thường xuyên, đặc biệt về lòng trung thành hoặc tình cảm.
· Mercurial (Subject to sudden or unpredictable changes of mood or mind): Phụ thuộc vào sự thay đổi đột ngột hoặc không lường trước của tâm trạng hoặc suy nghĩ.
Catalyst
· English Definition: A substance that increases the rate of a chemical reaction without itself undergoing any permanent chemical change.
· Vietnamese Definition: Một chất làm tăng tốc độ của phản ứng hóa học mà không tự biến đổi vĩnh viễn.
· Synonyms:
· Accelerant (A substance that accelerates a reaction): Chất làm tăng tốc độ phản ứng.
· Stimulant (Something that raises levels of physiological or nervous activity in the body): Thứ làm tăng cường hoạt động sinh lý hoặc thần kinh trong cơ thể.
Combat
· English Definition: Fighting between armed forces.
· Vietnamese Definition: Chiến đấu giữa các lực lượng vũ trang.
· Synonyms:
· Conflict (A serious disagreement or argument, typically a protracted one): Một sự bất đồng nghiêm trọng hoặc tranh cãi, thường kéo dài.
· Battle (A sustained fight between large organized armed forces): Một cuộc chiến đấu liên tục giữa các lực lượng vũ trang tổ chức lớn.
Conspicuous
English Definition: Standing out so as to be clearly visible.
· Vietnamese Definition: Nổi bật để có thể nhìn thấy rõ ràng.
· Synonyms:
· Prominent (Important; famous): Quan trọng; nổi tiếng.
· Noticeable (Easily seen or noticed; clear or apparent): Dễ thấy hoặc nhận ra; rõ ràng hoặc rõ ràng.
Undermine
· English Definition: Erode the base or foundation of (a rock formation).
· Vietnamese Definition: Làm xói mòn cơ sở hoặc nền móng của (một hình thức đá).
· Synonyms:
· Weaken (Make or become weaker in power, resolve, or physical strength): Làm hoặc trở nên yếu đi vềquyền lực, quyết tâm, hoặc sức mạnh thể chất.
· Subvert (Undermine the power and authority of an established system or institution): Lật đổ quyền lực và thẩm quyền của một hệ thống hoặc cơ quan được thiết lập.
Unrelenting
· English Definition: Not yielding in strength, severity, or determination.
· Vietnamese Definition: Không nhượng bộ trong sức mạnh, tính khắc nghiệt, hoặc quyết tâm.
· Synonyms:
· Inexorable (Impossible to stop or prevent): Không thể ngăn chặn hoặc ngăn cản.
· Relentless (Oppressively constant; incessant): Áp bức liên tục; không ngừng.
Satirize
· English Definition: Deride and criticize by means of satire.
· Vietnamese Definition: Chế nhạo và phê phán bằng cách sử dụng châm biếm.
· Synonyms:
· Lampoon (Publicly criticize by using ridicule, irony, or sarcasm): Công khai chỉ trích bằng cách sử dụng chế giễu, châm biếm, hoặc mỉa mai.
· Parody (An imitation of the style of a particular writer, artist, or genre with deliberate exaggeration for comic effect): Sự bắt chước phong cách của một nhà văn, nghệ sĩ, hoặc thể loại cụ thể với sự phóng đại cốý để tạo hiệu ứng hài hước.
Soothe
· English Definition: Gently calm (a person or their feelings).
· Vietnamese Definition: Làm dịu nhẹ (một người hoặc cảm xúc của họ).
· Synonyms:
· Calm (Make tranquil and quiet; to soothe): Làm dịu và yên tĩnh; làm dịu.
· Alleviate (Make less severe): Làm giảm bớt.
Steadfast
· English Definition: Resolutely or dutifully firm and unwavering.
· Vietnamese Definition: Kiên định hoặc chu đáo một cách kiên định và không dao động.
· Synonyms:
· Unswerving (Not changing or becoming weaker; steady or constant): Không thay đổi hoặc trở nên yếu hơn; ổn định hoặc không đổi.
· Resolute (Admirably purposeful, determined, and unwavering): Đáng ngưỡng mộ, mục đích, quyết tâm, và không dao động.
Subordinate
· English Definition: Lower in rank or position.
· Vietnamese Definition: Thấp hơn về cấp bậc hoặc vị trí.
· Synonyms:
· Inferior (Lower in rank, status, or quality): Thấp hơn về cấp bậc, địa vị, hoặc chất lượng.
· Junior (Lower in rank or shorter in length of tenure or service): Thấp hơn về cấp bậc hoặc ngắn hơn vềthời hạn hoặc dịch vụ.
Incisive
· English Definition: (Of a person or mental process) intelligently analytical and clear-thinking.
· Vietnamese Definition: (Của một người hoặc quá trình tinh thần) phân tích thông minh và suy nghĩ rõ ràng.
· Synonyms:
· Penetrating (Able to make a way through or into something): Có khả năng xuyên qua hoặc vào thứ gì đó.
Sharp(Having or showing speed of perception, comprehension, or response): Có hoặc thểhiện tốc độnhận thức, hiểu biết, hoặc phảnứng
Interpret
· English Definition: Explain the meaning of (information, words, or actions).
· Vietnamese Definition: Giải thích ý nghĩa của (thông tin, từ, hoặc hành động).
· Synonyms:
· Explain (Make clear to someone by describing it in more detail or revealing relevant facts or ideas): Làm rõ cho ai đó bằng cách mô tả chi tiết hơn hoặc tiết lộ thông tin hoặc ý tưởng liên quan.
· Elucidate (Make something clear; explain): Làm rõ điều gì đó; giải thích.
Concur
· English Definition: Be of the same opinion; agree.
· Vietnamese Definition: Cùng ý kiến; đồng ý.
· Synonyms:
· Agree (Have the same opinion about something; concur): Có cùng ý kiến về điều gì đó; đồng ý.
· Assent (Express approval or agreement): Biểu thị sự chấp thuận hoặc đồng ý.
Courteous
· English Definition: Polite, respectful, or considerate in manner.
· Vietnamese Definition: Lịch sự, tôn trọng, hoặc chu đáo trong cách cư xử.
· Synonyms:
· Polite (Showing good manners toward others, as in behavior, speech, etc.): Thể hiện cách ứng xử tốt với người khác, trong hành vi, lời nói, v.v.
· Cordial (Warm and friendly): Ấm áp và thân thiện.
Cryptic
· English Definition: Having a meaning that is mysterious or obscure.
· Vietnamese Definition: Có ý nghĩa bí ẩn hoặc khó hiểu.
· Synonyms:
· Enigmatic (Difficult to interpret or understand; mysterious): Khó giải thích hoặc hiểu; bí ẩn.
· Obscure (Not discovered or known about; uncertain): Chưa được phát hiện hoặc biết về; không chắc chắn.
Culpable
· English Definition: Deserving blame.
· Vietnamese Definition: Đáng trách.
· Synonyms:
· Blameworthy (Responsible for wrongdoing and deserving of censure): Chịu trách nhiệm cho hành vi sai trái và đáng bị khiển trách.
· Guilty (Culpable of or responsible for a specified wrongdoing): Có lỗi hoặc chịu trách nhiệm cho một hành vi sai trái cụ thể.
Cultivate
· English Definition: Prepare and use (land) for crops or gardening.
· Vietnamese Definition: Chuẩn bị và sử dụng (đất) cho cây trồng hoặc làm vườn.
· Synonyms:
· Foster (Encourage the development of something, especially something desirable): Khuyến khích sự phát triển của điều gì đó, đặc biệt là điều mong muốn.
· Nurture (Care for and encourage the growth or development of): Chăm sóc và khuyến khích sự phát triển hoặc phát triển.
Acumen
· English Definition: The ability to make good judgments and quick decisions, typically in a particular domain.
· Vietnamese Definition: Khả năng đưa ra những phán đoán tốt và quyết định nhanh chóng, thông thường trong một lĩnh vực cụ thể.
· Synonyms:
· Shrewdness (Having or showing sharp powers of judgment; astute): Có hoặc thể hiện quyền lực phán đoán sắc bén; sắc sảo.
· Astuteness (Having or showing an ability to accurately assess situations or people and turn this to one's advantage): Có hoặc thể hiện khả năng đánh giá chính xác tình hình hoặc con người và chuyển điều này thành lợi thế của mình.