1/23
Khoa học, Tâm lý học & Giấc ngủ
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Conducted (v)
Tiến hành, thực hiện (nghiên cứu, thí nghiệm).
Implies (v)
Ngụ ý, ám chỉ.
Settled into (phr v)
Dần ổn định, quen với (một nhịp độ, thói quen).
Persists (v)
Vẫn còn tồn tại, duy trì dai dẳng.
Reflect (v)
Suy ngẫm, tư duy sâu.
Receded (v)
Phai nhạt dần, lùi xa (ký ức/xu hướng).
Alter (v)
Thay đổi, biến đổi.
Intensified (v)
Tăng cường, làm dữ dội hơn.
Stem from (phr v)
Bắt nguồn từ.
Distinct (adj)
Riêng biệt, khác biệt rõ ràng.
Consecutive (adj)
Liên tiếp, liên tục.
Revealing (adj)
Mang tính tiết lộ, bộc lộ thông tin.
Commonplace (adj)
Phổ biến, tầm thường.
Circadian (adj)
Thuộc về nhịp sinh học 24 giờ.
Psychiatrist (n)
Bác sĩ chuyên khoa tâm thần.
Implications (n)
Hệ quả, tác động thực tế.
References (n)
Sự nhắc đến, tài liệu tham khảo.
Prestige (n)
Uy tín, thanh thế, sự sang trọng.
Phenomenon (n)
Hiện tượng.
Insomnia (n)
Chứng mất ngủ.
Capacity (n)
Năng lực, khả năng (chứa đựng hoặc thực hiện).