1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
politics
(n) chính trị, chính trường, chính trị học
politic
(adj) khôn ngoan, thận trọng
wrap up
kết thúc, hoàn thành, bận rộn, quấn lại
strategic partnership
(n) mối quan hệ chiến lược
cooperation
(n) sự hợp tác
transport
(n) giao thông, vận tải
infrastructure
(n) cơ sở hạ tầng
agenda
(n) chương trình nghị sự nghĩa là danh sách các vấn đề, nội dung, mục tiêu sẽ được thảo luận hoặc giải quyết trong một cuộc họp, hội nghị, hoặc sự kiện chính thứ.(n) mục đích, ý đồ
schedule
(n) lịch trình
candour/ candor
(n) sự thẳng thắn, chân thành
hosnesty
(n) sự thật lòng
frankness
(n) sự bộc trực, nói thẳng(hơi thô)