Thẻ ghi nhớ: Unit 6. Gender equality | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 21 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

80 Terms

1
New cards

access

Sự tiếp cận

2
New cards

association

đoàn thể, hiệp hội, liên đoàn

3
New cards

cosmonaut

nhà du hành vũ trụ

4
New cards

eyesight

thị lực

5
New cards

female

nữ giới, thuộc nữ giới

6
New cards

fitness

sự khoẻ mạnh

7
New cards

gender

giới tính

8
New cards

income

thu nhập

9
New cards

kindergarten

trường mẫu giáo

10
New cards

male

nam giới, thuộc nam giới

11
New cards

officer

sĩ quan

12
New cards

operation

cuộc phẫu thuật

13
New cards

patient

bệnh nhân

14
New cards

pressure

áp lực

15
New cards

right

quyền

16
New cards

secretary

thư ký

17
New cards

Soviet

Liên Xô, thuộc Liên Xô

18
New cards

surgeon

bác sĩ phẫu thuật

19
New cards

teamwork

làm việc nhóm

20
New cards

victim

nạn nhân

21
New cards

force

ép buộc

22
New cards

influence

ảnh hưởng

23
New cards

intend

có ý định

24
New cards

promote

khuyến khích, thúc đẩy

25
New cards

require

yêu cầu

26
New cards

tend

có khuynh hướng

27
New cards

treat

đối xử

28
New cards

caring

chu đáo

29
New cards

experienced

có kinh nghiệm

30
New cards

flexible

linh hoạt

31
New cards

gentle

dịu dàng

32
New cards

high-paying

lương cao

33
New cards

low-paying

lương thấp

34
New cards

medical

thuộc về y học

35
New cards

mental

Tinh thần, tâm thần

36
New cards

physical

thể chất

37
New cards

skillful

khéo léo, lành nghề

38
New cards

talented

có tài

39
New cards

unwanted

không mong muốn

40
New cards

air force

không quân

41
New cards

airline pilot

phi công tư nhân

42
New cards

career choice

sự lựa chọn nghề nghiệp

43
New cards

child marriage

tảo hôn

44
New cards

domestic violence

bạo lực gia đình

45
New cards

fighter pilot

phi công chiến đấu

46
New cards

gender equality

bình đẳng giới

47
New cards

gender role

vai trò giới

48
New cards

health risk

mối nguy hại cho sức khoẻ

49
New cards

job opportunity

cơ hội việc làm

50
New cards

medical school

trường y

51
New cards

persuasion skill

kĩ năng thuyết phục

52
New cards

physical strength

sức mạnh thể chất

53
New cards

shop assistant

nhân viên bán hàng

54
New cards

working schedule

lịch trình làm việc

55
New cards

deal with

giải quyết, đối phó

56
New cards

fight for

đấu tranh cho

57
New cards

focus on

tập trung

58
New cards

give back to

đóng góp lại

59
New cards

be kept home

bị giữ ở nhà

60
New cards

do/perform operations

thực hiện ca phẫu thuật

61
New cards

draw interest

thu hút sự quan tâm

62
New cards

get married

kết hôn

63
New cards

lift the ban

dỡ bỏ lệnh cấm

64
New cards

marry young

kết hôn sớm

65
New cards

receive awards

nhận giải thưởng

66
New cards

travel into space

du hành không gian

67
New cards

educated

được giáo dục, có học thức

68
New cards

uneducated

được học ít, không được học

69
New cards

equal

bình đẳng, công bằng

70
New cards

equality

sự bình đẳng

71
New cards

equally

một cách công bằng

72
New cards

establish

thành lập

73
New cards

Establishment

sự thành lập

74
New cards

parachute

nhảy dù

75
New cards

parachutist

người nhảy dù

76
New cards

persuade

thuyết phục

77
New cards

violence

sự bạo lực

78
New cards

violent

bạo lực

79
New cards

persuasion

sự thuyết phục

80
New cards

adorable

đáng yêu