1/122
Flashcards for vocabulary from Unit 6 on Gender Equality, covering essential terms and concepts.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
‘kindergarten (n)
nhà trẻ
‘kindergarten ‘teacher (n)
giáo viên mầm non
a’dorable (adj)
đáng yêu
fan’tastic (adj)
tuyệt vời, rất tốt
‘equal (adj)
bằng nhau
e’quality (n)
sự bình đẳng
‘equalize (v)
làm cho bằng nhau
oppor’tunity (n)
cơ hội
‘surgeon (n)
bác sĩ phẫu thuật
age (n)
tuổi
‘aging (n)
sự lão hóa
aged (adj)
trong độ tuổi
‘ageless (adj)
trẻ mãi không già
‘gender (n)
giống đực/cái
‘challenge (v,n)
thách thức, thử thách
‘violence (n)
sự hung dữ, bạo lực
‘victim (n)
nạn nhân
do’mestic ‘violence (n)
bạo lực gia đình
child ‘marriage (n)
tảo hôn
low-paying (adj)
lương thấp
high-paying (adj)
lương cao 1
indi’vidual (adj,n)
cá nhân, riêng biệt; cá thể
per’suade (v)
thuyết phục
per’suasion (n)
sự thuyết phục
per’suasive (adj)
đầy thuyết phục
‘flexible (adj)
linh động, linh hoạt
flexi’bility (n)
tính mềm dẻo, tính linh hoạt
‘working ‘schedule (n)
lịch trình làm việc
‘parachutist (n)
người nhảy dù
‘parachute (v,n)
cái dù; nhảy dù
‘cosmonaut (n)
nhà du hành vũ trụ
sig’nificant (adj)
đầy ý nghĩa, quan trọng, đáng kể
sig’nificance (n)
ý nghĩa, tầm quan trọng
sig’nificantly (adv)
có ý nghĩa, có tầm quan trọng
‘physical (adj)
thân thể, vật chất
‘physically (adv)
về mặt thể chất
‘physics (n)
môn vật lý
‘physicist (n)
nhà vật lý
phy’sician (n)
bác sĩ điều trị
‘mental (adj)
thuộc tâm thần
men’tality (n)
trí lực
‘mentally (adv)
về thần kinh
ca’reer ‘choice (n)
lựa chọn nghề nghiệp
hike (v)
đi bộ đường dài
treat (v)
đối xử, điều trị, chiêu đãi
‘celebrate (v)
ăn mừng, kỷ niệm
cele’bration (n)
lễ kỷ niệm, sự ăn mừng
pro’mote (v)
thúc đẩy, quảng bá, thăng chức
pro’motion (n)
sự thúc đẩy, quảng bá, thăng chức
re’quire (v)
đòi hỏi
right (n)
quyền
‘operate (v)
vận hành, điều khiển, phẫu thuật
ope’ration (n)
ca phẫu thuật, hoạt động, sự vận hành
‘influence (v,n)
(sự) ảnh hưởng, tác động
‘income (n)
thu nhập
‘fighter ‘pilot (n)
phi công chiến đấu
‘salary (n)
lương cao
‘firefighter (n)
lính cứu hỏa
‘secretary (n)
thư ký
‘physical strength (n)
thể lực
work well under pressure
làm việc tốt dưới áp lực
‘gentle (adj)
nhẹ nhàng
per’suasion skill (n)
kỹ năng thuyết phục
Soviet space program (n)
chương trình vũ trụ của Liên Xô
a’ward (n)
giải thưởng
a’ward (v)
trao tặng, trao giải
medical knowledge (n)
kiến thức y học
responsi’bility (n)
trách nhiệm
re’sponsible (adj)
có trách nhiệm
re’sponsibly (adv)
một cách có trách nhiệm
irre’sponsible (adj)
vô trách nhiệm
irresponsi’bility (n)
sự vô trách nhiệm
‘medical school (n)
trường Y
ban (n)
lệnh cấm
ban (v)
cấm
com’pete (v)
cạnh tranh, thi đấu
compe’tition (n)
cuộc thi, sự cạnh tranh
draw (v)
thu hút, vẽ, rút thăm
draw (n)
sự rút thăm, trận hòa
lift (v)
nâng lên, nới lỏng, dỡ bỏ
lift (n)
sự nâng, thang máy
‘champion (n)
nhà vô địch
‘champion (v)
đấu tranh cho, bảo vệ
‘championship (n)
giải vô địch
‘medal (n)
huy chương
job ad’vert (n)
quảng cáo tuyển dụng
be allowed to do sth
được phép làm gì
be encouraged to do sth
được khích lệ làm gì
be lucky to do sth
may mắn khi làm gì
I couldn't agree more
hoàn toàn đồng ý
dream of doing sth = dream to do sth
mơ ước làm gì
take care of = look after
chăm sóc
be (un)able to do sth
(không) có khả năng làm gì
be forced to do sth = be made to do sth
bị ép phải làm gì
do/perform operations on sbd
thực hiện phẫu thuật cho ai
in other words
nói cách khác
earn/make money
kiếm tiền
be suitable for sb/sth
thích hợp với ai/cái gì
make important decision
đưa ra quyết định quan trọng
travel into space
du hành vào vũ trụ