Unit 6: Gender Equality - Vocabulary

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/122

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Flashcards for vocabulary from Unit 6 on Gender Equality, covering essential terms and concepts.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

123 Terms

1
New cards

‘kindergarten (n)

nhà trẻ

2
New cards

‘kindergarten ‘teacher (n)

giáo viên mầm non

3
New cards

a’dorable (adj)

đáng yêu

4
New cards

fan’tastic (adj)

tuyệt vời, rất tốt

5
New cards

‘equal (adj)

bằng nhau

6
New cards

e’quality (n)

sự bình đẳng

7
New cards

‘equalize (v)

làm cho bằng nhau

8
New cards

oppor’tunity (n)

cơ hội

9
New cards

‘surgeon (n)

bác sĩ phẫu thuật

10
New cards

age (n)

tuổi

11
New cards

‘aging (n)

sự lão hóa

12
New cards

aged (adj)

trong độ tuổi

13
New cards

‘ageless (adj)

trẻ mãi không già

14
New cards

‘gender (n)

giống đực/cái

15
New cards

‘challenge (v,n)

thách thức, thử thách

16
New cards

‘violence (n)

sự hung dữ, bạo lực

17
New cards

‘victim (n)

nạn nhân

18
New cards

do’mestic ‘violence (n)

bạo lực gia đình

19
New cards

child ‘marriage (n)

tảo hôn

20
New cards

low-paying (adj)

lương thấp

21
New cards

high-paying (adj)

lương cao 1

22
New cards

indi’vidual (adj,n)

cá nhân, riêng biệt; cá thể

23
New cards

per’suade (v)

thuyết phục

24
New cards

per’suasion (n)

sự thuyết phục

25
New cards

per’suasive (adj)

đầy thuyết phục

26
New cards

‘flexible (adj)

linh động, linh hoạt

27
New cards

flexi’bility (n)

tính mềm dẻo, tính linh hoạt

28
New cards

‘working ‘schedule (n)

lịch trình làm việc

29
New cards

‘parachutist (n)

người nhảy dù

30
New cards

‘parachute (v,n)

cái dù; nhảy dù

31
New cards

‘cosmonaut (n)

nhà du hành vũ trụ

32
New cards

sig’nificant (adj)

đầy ý nghĩa, quan trọng, đáng kể

33
New cards

sig’nificance (n)

ý nghĩa, tầm quan trọng

34
New cards

sig’nificantly (adv)

có ý nghĩa, có tầm quan trọng

35
New cards

‘physical (adj)

thân thể, vật chất

36
New cards

‘physically (adv)

về mặt thể chất

37
New cards

‘physics (n)

môn vật lý

38
New cards

‘physicist (n)

nhà vật lý

39
New cards

phy’sician (n)

bác sĩ điều trị

40
New cards

‘mental (adj)

thuộc tâm thần

41
New cards

men’tality (n)

trí lực

42
New cards

‘mentally (adv)

về thần kinh

43
New cards

ca’reer ‘choice (n)

lựa chọn nghề nghiệp

44
New cards

hike (v)

đi bộ đường dài

45
New cards

treat (v)

đối xử, điều trị, chiêu đãi

46
New cards

‘celebrate (v)

ăn mừng, kỷ niệm

47
New cards

cele’bration (n)

lễ kỷ niệm, sự ăn mừng

48
New cards

pro’mote (v)

thúc đẩy, quảng bá, thăng chức

49
New cards

pro’motion (n)

sự thúc đẩy, quảng bá, thăng chức

50
New cards

re’quire (v)

đòi hỏi

51
New cards

right (n)

quyền

52
New cards

‘operate (v)

vận hành, điều khiển, phẫu thuật

53
New cards

ope’ration (n)

ca phẫu thuật, hoạt động, sự vận hành

54
New cards

‘influence (v,n)

(sự) ảnh hưởng, tác động

55
New cards

‘income (n)

thu nhập

56
New cards

‘fighter ‘pilot (n)

phi công chiến đấu

57
New cards

‘salary (n)

lương cao

58
New cards

‘firefighter (n)

lính cứu hỏa

59
New cards

‘secretary (n)

thư ký

60
New cards

‘physical strength (n)

thể lực

61
New cards

work well under pressure

làm việc tốt dưới áp lực

62
New cards

‘gentle (adj)

nhẹ nhàng

63
New cards

per’suasion skill (n)

kỹ năng thuyết phục

64
New cards

Soviet space program (n)

chương trình vũ trụ của Liên Xô

65
New cards

a’ward (n)

giải thưởng

66
New cards

a’ward (v)

trao tặng, trao giải

67
New cards

medical knowledge (n)

kiến thức y học

68
New cards

responsi’bility (n)

trách nhiệm

69
New cards

re’sponsible (adj)

có trách nhiệm

70
New cards

re’sponsibly (adv)

một cách có trách nhiệm

71
New cards

irre’sponsible (adj)

vô trách nhiệm

72
New cards

irresponsi’bility (n)

sự vô trách nhiệm

73
New cards

‘medical school (n)

trường Y

74
New cards

ban (n)

lệnh cấm

75
New cards

ban (v)

cấm

76
New cards

com’pete (v)

cạnh tranh, thi đấu

77
New cards

compe’tition (n)

cuộc thi, sự cạnh tranh

78
New cards

draw (v)

thu hút, vẽ, rút thăm

79
New cards

draw (n)

sự rút thăm, trận hòa

80
New cards

lift (v)

nâng lên, nới lỏng, dỡ bỏ

81
New cards

lift (n)

sự nâng, thang máy

82
New cards

‘champion (n)

nhà vô địch

83
New cards

‘champion (v)

đấu tranh cho, bảo vệ

84
New cards

‘championship (n)

giải vô địch

85
New cards

‘medal (n)

huy chương

86
New cards

job ad’vert (n)

quảng cáo tuyển dụng

87
New cards

be allowed to do sth

được phép làm gì

88
New cards

be encouraged to do sth

được khích lệ làm gì

89
New cards

be lucky to do sth

may mắn khi làm gì

90
New cards

I couldn't agree more

hoàn toàn đồng ý

91
New cards

dream of doing sth = dream to do sth

mơ ước làm gì

92
New cards

take care of = look after

chăm sóc

93
New cards

be (un)able to do sth

(không) có khả năng làm gì

94
New cards

be forced to do sth = be made to do sth

bị ép phải làm gì

95
New cards

do/perform operations on sbd

thực hiện phẫu thuật cho ai

96
New cards

in other words

nói cách khác

97
New cards

earn/make money

kiếm tiền

98
New cards

be suitable for sb/sth

thích hợp với ai/cái gì

99
New cards

make important decision

đưa ra quyết định quan trọng

100
New cards

travel into space

du hành vào vũ trụ