1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Awareness
n /əˈweənəs/ sự nhận thức

carbon footprint
n /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ tổng lượng phát thải khí nhà kính

resource
n /rɪˈsɔːs/ nguồn tài nguyên

efficiently
adv /ɪˈfɪʃntli/ một cách hiệu quả

eco-friendly
adj /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ thân thiện/ tốt cho hệ sinh thái

decompose
v /ˌdiːkəmˈpəʊz/ phân huỷ

reusable
adj /ˌriːˈjuːzəbl/ có thể tái sử dụng

single-use
adj /ˌsɪŋɡl ˈjuːs/ dùng một lần

ecotourism
n /ˈiːkəʊtʊərɪzəm/ du lịch sinh thái

waste
n /weɪst/ rác thải

landfill
n /ˈlændfɪl/ bãi rác

reuse
v /ˌriːˈjuːz/ tái sử dụng

packaging
n /ˈpækɪdʒɪŋ/ bao bì

container
n /kənˈteɪnə(r)/ thùng, hộp, gói

recyclable
adj /ˌriːˈsaɪkləbl/ có thể tái chế

cardboard
n/adj /ˈkɑːdbɔːd/ bìa cứng, làm bằng bìa cứng

leftover
n /ˈleftəʊvə(r)/ thức ăn thừa

contaminated
adj /kənˈtæmɪneɪtɪd/ nhiễm độc, nhiễm khuẩn

compost
n /ˈkɒmpɒst/ phân hữu cơ

sort
v /sɔːt/ phân loại

layer
n /ˈleɪə(r)/ tầng, lớp

household waste
n /ˌhaʊshəʊld weɪst/ rác thải sinh hoạt

fruit peel
n /ˈfruːt piːl/ vỏ hoa quả

pile
n /paɪl/ đống

recycle
v /ˌriːˈsaɪkl/ tái chế

sustainable
adj /səˈsteɪnəbl/ bền vững, thân thiện với môi trường

release
v /rɪˈliːs/ thải ra

raise awareness
nâng cao nhận thức

clean up
dọn dẹp

throw something away
vứt thứ gì đó

a waste of something
lãng phí thứ gì

go green
sống xanh

get rid of
loại bỏ
rinse out
rửa sạch

in the long run
về lâu dài
