1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
assume
Cho rằng, thừa nhận
behavior
cách đối xử, hành vi
conceivable
(adj) có thể hiểu được, có thể nhận thức
được, có thể hình dung được
description
sự mô tả
distinction
sự khác biệt
finite
(adj) có hạn, có chừng, hạn chế
function
chức năng
incentive
(v,n) khuyến khích, khích lệ, động viên
(n) động cơ thúc đẩy làm việc gì
lucrative
có lợi, sinh lợi
make sense
có ý nghĩa
quantity
n. /ˈkwɒntɪti/ lượng, số lượng
range
phạm vi, loại