1/166
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Yield
Đem lại, mang lại (v)
Surplus
Số dư, phần dư (n) (= Excess >< Lack, Shortage)
Substantial
Đáng kể (adj) (= Significant, Considerable, Sizable)
Harvest / Crop
Vụ thu hoạch (n)
Drop-off
Sự sụt giảm (n); Đưa ai/cái gì đến đâu (v)
Produce
Nông sản (n - /ˈprɒd.juːs/); Sản xuất (v - /rəˈdjuːs/)
Frequently
Thường xuyên (adv) (= Regularly)
Grower
Người trồng trọt (n)
Machinery
Máy móc (n - số nhiều của machine)
Staff
Phân bổ nguồn lực/nhân sự (v)
Vet
Duyệt, kiểm tra kỹ lưỡng (v)
Insights
Sự hiểu biết sâu sắc (n) (= Understanding)
Delighted
Vui mừng, hài lòng (adj) (= Glad, Happy)
Ask about
Hỏi về cái gì (= Inquire about)
Ask somebody to do something
Yêu cầu ai làm gì (hoặc Ask THAT + S + V-bare)
Adhere to
Tuân thủ (v) (= Abide by, Comply with, Conform to, Observe)
Following
Tiếp theo, sau đây (adj)
Upon
Khi, ngay khi (prep) (= On)
Ringtone
Nhạc chuông (n)
Lit screen
Màn hình sáng (Lit từ động từ Light)
Fellow audience member
Bạn khán giả, người cùng xem (n)
Spot
Địa điểm, vị trí (n)
Distracting
Làm sao nhãng (adj)
Store
Cất giữ, lưu trữ (v) (Storage: sự cất trữ)
Aisle
Lối đi giữa các hàng ghế/kệ (n)
Pose
Tạo dáng chụp hình; Mang lại/gây ra (vấn đề)
Fit properly
Vừa khít, vừa vặn (v)
Consider doing something
Cân nhắc làm gì đó (v)
Refrain from
Hạn chế, tránh làm gì (v) (= Avoid)
At all times
Mọi lúc (adv)
Cooperation
Sự hợp tác (n) (= Collaboration)
Adjust
Điều chỉnh, thay đổi (v) (= Adapt, Modify, Alter, Revise, Change)
Promote
Xúc tiến, quảng cáo; Thăng chức (v)
Pastry chef
Đầu bếp bánh ngọt (n)
Recommendation
Sự đề xuất, sự giới thiệu (n)
Regarding
Về, liên quan đến (prep) (= Concerning, About)
Specification
Thông số kỹ thuật; Sự ghi rõ yêu cầu (n)
Sample
Mẫu vật (n); Dùng thử (v)
Complete
Hoàn thành (v); Hoàn chỉnh (adj)
Dictate
Xác định; Ra lệnh (v) (= Determine)
Judge
Đánh giá, phê bình (v); Giám khảo, thẩm phán (n)
Delectable treat
Món ăn ngon tuyệt (n) (= Delicious/Tasty treat)
Remodel / Renovate
Tu sửa, nâng cấp (v) (# Innovate: đổi mới)
Have room for sth
Còn không gian/chỗ cho cái gì
Compact
Nhỏ gọn (adj)
Pricy / Pricey
Đắt đỏ (adj) (= Expensive >< Inexpensive)
Sparkling clean
Sạch bóng, sáng bóng (adj)
Come out
Có kết quả là, thành ra (phr.v)
Overall
Tổng thể, nói chung (adv) (= Generally)
Pleased
Hài lòng, vui (adj) (= Glad, Delighted, Satisfied)
Potential
Tiềm năng (adj/n)
Journal
Tạp chí chuyên ngành (n) (khác với magazine)
Seeker
Người tìm kiếm (n) (Seek = Find/Locate)
Employ
Tuyển dụng (v) (= Hire, Recruit)
Regardless of
Bất kể, bất chấp (prep) (# Regarding: về việc)
Paid
Có lương (adj)
Mentoring
Sự cố vấn (n)
Expenditure
Chi phí, sự chi tiêu (n) (= Cost, Expense)
Perk
Phúc lợi (n) (= Benefit)
A fraction
Một phần nhỏ (n)
Upward
Hướng lên, chất lượng cao (adj)
Mobile
Linh động, di động (adj)
Tuition
Học phí (n)
Reimbursement
Sự hoàn trả, bồi hoàn (n)
Compensation
Sự đền bù; Tiền lương (n) (= Salary, Wage)
Work-life balance
Sự cân bằng công việc và cuộc sống (n)
Merge with
Sáp nhập với (v)
Praise
Khen ngợi (v) (= Commend, Compliment)
It’s no wonder that
Không có gì ngạc nhiên khi (idiom)
Be named
Được vinh danh, được bổ nhiệm (v)
Openings
Vị trí đang tuyển; Sự khai trương (n) (= Vacancy)
Cover
Bao phủ; Chi trả; Bảo hiểm/Bảo hành (v)
Partner store
Cửa hàng đối tác (n)
On track
Đúng tiến độ (adj)
Smoothly
Suôn sẻ, mượt mà (adv) (= Seamlessly)
Upcoming
Sắp tới (adj) (= Coming)
Notify sb about sth
Thông báo cho ai về cái gì (v) (= Inform)
Overlook
Bỏ qua, phớt lờ (v) (= Ignore)
Element
Yếu tố (n)
Athletic
Thuộc về thể thao (adj) (Athlete: vận động viên)
Expedite
Đẩy nhanh tiến độ (v)
Writers
Người nhắn tin (trong đoạn chat) (n)
Assuming
Giả sử, nếu (từ nối) (= Providing/Provided that)
Incorporate
Kết hợp (v) (= Combine)
Findings
Những khám phá, kết quả tìm thấy (n)
Partnership
Sự hợp tác (n) (= Cooperation)
Recipient
Người nhận (n) (Receipt: biên lai)
Home cook
Đầu bếp tại gia (n) (= Chef)
Culinary
Thuộc về ẩm thực (adj) (Cuisine: ẩm thực)
Undergo
Trải qua (v) (= Experience)
Reflect
Phản ánh (v)
Heritage
Di sản (n)
Blend
Sự pha trộn (n) (= Mixture)
Simplified
Được đơn giản hóa (adj)
With ease
Một cách dễ dàng (adv) (= Easily)
Ingredient
Thành phần, nguyên liệu (n)
Appropriate
Phù hợp, thích hợp (adj) (= Proper, Suitable)
Colleague
Đồng nghiệp (n) (= Coworker)
Worthwhile
Xứng đáng (adj)
Finalize
Hoàn thiện, hoàn tất (v) (= Complete)