Vocab_week 09 (Part 2)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/166

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

167 Terms

1
New cards

Yield

Đem lại, mang lại (v)

2
New cards

Surplus

Số dư, phần dư (n) (= Excess >< Lack, Shortage)

3
New cards

Substantial

Đáng kể (adj) (= Significant, Considerable, Sizable)

4
New cards

Harvest / Crop

Vụ thu hoạch (n)

5
New cards

Drop-off

Sự sụt giảm (n); Đưa ai/cái gì đến đâu (v)

6
New cards

Produce

Nông sản (n - /ˈprɒd.juːs/); Sản xuất (v - /rəˈdjuːs/)

7
New cards

Frequently

Thường xuyên (adv) (= Regularly)

8
New cards

Grower

Người trồng trọt (n)

9
New cards

Machinery

Máy móc (n - số nhiều của machine)

10
New cards

Staff

Phân bổ nguồn lực/nhân sự (v)

11
New cards

Vet

Duyệt, kiểm tra kỹ lưỡng (v)

12
New cards

Insights

Sự hiểu biết sâu sắc (n) (= Understanding)

13
New cards

Delighted

Vui mừng, hài lòng (adj) (= Glad, Happy)

14
New cards

Ask about

Hỏi về cái gì (= Inquire about)

15
New cards

Ask somebody to do something

Yêu cầu ai làm gì (hoặc Ask THAT + S + V-bare)

16
New cards

Adhere to

Tuân thủ (v) (= Abide by, Comply with, Conform to, Observe)

17
New cards

Following

Tiếp theo, sau đây (adj)

18
New cards

Upon

Khi, ngay khi (prep) (= On)

19
New cards

Ringtone

Nhạc chuông (n)

20
New cards

Lit screen

Màn hình sáng (Lit từ động từ Light)

21
New cards

Fellow audience member

Bạn khán giả, người cùng xem (n)

22
New cards

Spot

Địa điểm, vị trí (n)

23
New cards

Distracting

Làm sao nhãng (adj)

24
New cards

Store

Cất giữ, lưu trữ (v) (Storage: sự cất trữ)

25
New cards

Aisle

Lối đi giữa các hàng ghế/kệ (n)

26
New cards

Pose

Tạo dáng chụp hình; Mang lại/gây ra (vấn đề)

27
New cards

Fit properly

Vừa khít, vừa vặn (v)

28
New cards

Consider doing something

Cân nhắc làm gì đó (v)

29
New cards

Refrain from

Hạn chế, tránh làm gì (v) (= Avoid)

30
New cards

At all times

Mọi lúc (adv)

31
New cards

Cooperation

Sự hợp tác (n) (= Collaboration)

32
New cards

Adjust

Điều chỉnh, thay đổi (v) (= Adapt, Modify, Alter, Revise, Change)

33
New cards

Promote

Xúc tiến, quảng cáo; Thăng chức (v)

34
New cards

Pastry chef

Đầu bếp bánh ngọt (n)

35
New cards

Recommendation

Sự đề xuất, sự giới thiệu (n)

36
New cards

Regarding

Về, liên quan đến (prep) (= Concerning, About)

37
New cards

Specification

Thông số kỹ thuật; Sự ghi rõ yêu cầu (n)

38
New cards

Sample

Mẫu vật (n); Dùng thử (v)

39
New cards

Complete

Hoàn thành (v); Hoàn chỉnh (adj)

40
New cards

Dictate

Xác định; Ra lệnh (v) (= Determine)

41
New cards

Judge

Đánh giá, phê bình (v); Giám khảo, thẩm phán (n)

42
New cards

Delectable treat

Món ăn ngon tuyệt (n) (= Delicious/Tasty treat)

43
New cards

Remodel / Renovate

Tu sửa, nâng cấp (v) (# Innovate: đổi mới)

44
New cards

Have room for sth

Còn không gian/chỗ cho cái gì

45
New cards

Compact

Nhỏ gọn (adj)

46
New cards

Pricy / Pricey

Đắt đỏ (adj) (= Expensive >< Inexpensive)

47
New cards

Sparkling clean

Sạch bóng, sáng bóng (adj)

48
New cards

Come out

Có kết quả là, thành ra (phr.v)

49
New cards

Overall

Tổng thể, nói chung (adv) (= Generally)

50
New cards

Pleased

Hài lòng, vui (adj) (= Glad, Delighted, Satisfied)

51
New cards

Potential

Tiềm năng (adj/n)

52
New cards

Journal

Tạp chí chuyên ngành (n) (khác với magazine)

53
New cards

Seeker

Người tìm kiếm (n) (Seek = Find/Locate)

54
New cards

Employ

Tuyển dụng (v) (= Hire, Recruit)

55
New cards

Regardless of

Bất kể, bất chấp (prep) (# Regarding: về việc)

56
New cards

Paid

Có lương (adj)

57
New cards

Mentoring

Sự cố vấn (n)

58
New cards

Expenditure

Chi phí, sự chi tiêu (n) (= Cost, Expense)

59
New cards

Perk

Phúc lợi (n) (= Benefit)

60
New cards

A fraction

Một phần nhỏ (n)

61
New cards

Upward

Hướng lên, chất lượng cao (adj)

62
New cards

Mobile

Linh động, di động (adj)

63
New cards

Tuition

Học phí (n)

64
New cards

Reimbursement

Sự hoàn trả, bồi hoàn (n)

65
New cards

Compensation

Sự đền bù; Tiền lương (n) (= Salary, Wage)

66
New cards

Work-life balance

Sự cân bằng công việc và cuộc sống (n)

67
New cards

Merge with

Sáp nhập với (v)

68
New cards

Praise

Khen ngợi (v) (= Commend, Compliment)

69
New cards

It’s no wonder that

Không có gì ngạc nhiên khi (idiom)

70
New cards

Be named

Được vinh danh, được bổ nhiệm (v)

71
New cards

Openings

Vị trí đang tuyển; Sự khai trương (n) (= Vacancy)

72
New cards

Cover

Bao phủ; Chi trả; Bảo hiểm/Bảo hành (v)

73
New cards

Partner store

Cửa hàng đối tác (n)

74
New cards

On track

Đúng tiến độ (adj)

75
New cards

Smoothly

Suôn sẻ, mượt mà (adv) (= Seamlessly)

76
New cards

Upcoming

Sắp tới (adj) (= Coming)

77
New cards

Notify sb about sth

Thông báo cho ai về cái gì (v) (= Inform)

78
New cards

Overlook

Bỏ qua, phớt lờ (v) (= Ignore)

79
New cards

Element

Yếu tố (n)

80
New cards

Athletic

Thuộc về thể thao (adj) (Athlete: vận động viên)

81
New cards

Expedite

Đẩy nhanh tiến độ (v)

82
New cards

Writers

Người nhắn tin (trong đoạn chat) (n)

83
New cards

Assuming

Giả sử, nếu (từ nối) (= Providing/Provided that)

84
New cards

Incorporate

Kết hợp (v) (= Combine)

85
New cards

Findings

Những khám phá, kết quả tìm thấy (n)

86
New cards

Partnership

Sự hợp tác (n) (= Cooperation)

87
New cards

Recipient

Người nhận (n) (Receipt: biên lai)

88
New cards

Home cook

Đầu bếp tại gia (n) (= Chef)

89
New cards

Culinary

Thuộc về ẩm thực (adj) (Cuisine: ẩm thực)

90
New cards

Undergo

Trải qua (v) (= Experience)

91
New cards

Reflect

Phản ánh (v)

92
New cards

Heritage

Di sản (n)

93
New cards

Blend

Sự pha trộn (n) (= Mixture)

94
New cards

Simplified

Được đơn giản hóa (adj)

95
New cards

With ease

Một cách dễ dàng (adv) (= Easily)

96
New cards

Ingredient

Thành phần, nguyên liệu (n)

97
New cards

Appropriate

Phù hợp, thích hợp (adj) (= Proper, Suitable)

98
New cards

Colleague

Đồng nghiệp (n) (= Coworker)

99
New cards

Worthwhile

Xứng đáng (adj)

100
New cards

Finalize

Hoàn thiện, hoàn tất (v) (= Complete)