1/81
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Elec’tronic de’vice (n)
thiết bị điện tử
alu’minium (n)
nhôm
‘portable (adj)
có thể mang theo được
‘touchsreen (n)
màn hình cảm ứng
‘wireless (adj)
không dây
‘virtual (adj)
ảo
‘lightweight (adj)
nhẹ
‘navigate (v)
điều hướng
inte’ract (with) (v)
tương tác
‘keyboard (n)
bàn phím
screen (n)
màn hình
‘music ‘player (n)
máy nghe nhạc
enter’tainment (n)
giải trí
take note (phr v)
ghi chú
‘customer (n)
khách hàng
a’ssistant (n)
trợ lý, người hỗ trợ
use for (v)
sử dụng cho
ro’botic ‘vacuum (n)
robot hút bụi
‘e-reader (n)
thiết bị đọc sách điện tử
‘smartwatch (n)
đồng hồ thông minh
3D ‘printer (n)
máy in 3D
‘camcorder (n)
máy quay video
‘rubber (n)
cao su
‘iron (n)
sắt
‘plastic (n)
nhựa
steel (adj)
thép
‘cereal (n)
ngũ cốc
‘harmful (adj)
có hại
‘cardboard (n)
bìa cứng
‘medical (adj)
thuộc về y tế
break down (phr v)
phá vỡ
su’ggest (v)
gợi ý
flexi’bility (n)
sự linh hoạt
‘social ‘media (n)
mạng xã hội
‘digital ‘textbook (n)
sách giáo khoa kĩ thuật số
edu’cational ‘software (n)
phần mềm giáo dục
co’llaborate (v)
cộng tác
lead to (v)
dẫn đến
health ‘problem (n)
vấn đề sức khoẻ
‘stylish (n)
phong cách
selff-’portrait (n)
chân dung
‘privacy (n)
quyền riêng tư
‘window shade
rèm cửa sổ
i’mmediately (adv)
ngay lập tức
co’nnect (v)
kết nối
high-’quality (adj)
chất lượng cao
‘temperature (n)
nhiệt độ
block out (phr v)
ngăn chặn
‘excellent (adj)
xuất sắc, tuyệt vời
pre’vent (v)
ngăn ngừa
tech’nology (n)
công nghệ
‘recognise (v)
nhận ra
‘pattern (n)
mô hình, mẫu
sub’mit (v)
nộp
on time (adv)
đúng giờ
heart rate (n)
nhịp tim
‘durable (adj)
bền
mold (v)
đúc
‘leaflet (n)
tờ rơi
‘copper (n)
đồng
‘portable ‘music ‘player ( n phr)
máy nghe nhạc cầm tay
re’sponsive (adj)
đáp ứng, phản ứng lại
suck up (v)
hút vào
‘vision (n)
tầm nhìn, thị lực
a’ssemble (v)
lắp đặt, lắp ráp
block out (phr v)
ngăn lại, cản lại
break down (phr v)
hỏng, ngừng hoạt động
cheat (v)
gian lận
con’duct (v)
dẫn (điện, nhiệt,…)
clumbs (n)
mảnh vụn
‘digital (adj)
kĩ thuật số
‘durable (adj)
bền
eye strain (n)
nhức mỏi mắt
‘hardware (n)
phần mềm cứng
im’provement (n)
sự cải tiến
la’borious (adj)
khó nhọc
‘metal (n)
kim loại
‘monitor (v)
theo dõi, kiểm tra, giám sát
re’cord (v)
ghi lại, thu lại
re’placement (n)
sự thay thế
scan (v)
quét
take up (phr v)
chiếm hết cả chỗ, không gian