1/34
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
注意
ちゅうい/chú ý
意味
いみ/ý nghĩa
決意
けつい/quyết tâm
億円
おくえん/1 trăm triệu yên
記憶
きおく/ký ức
皮
かわ/da thú
皮肉
ひにく/khinh
彼女
かのじょ/cô ấy
彼氏
かれし/anh yêu
津波
つなみ/sóng thần
電波
でんぱ/sóng điện thoại
支配人
しはいにん/người quản lý
支出
ししゅつ/chi tiêu
支持
しじ/ủng hộ
得意技
とくいわざ/kỹ năng đặc biệt
技術
ぎじゅつ/công nghệ
枝豆
えだまめ/đậu nành
求める
もとめる/yêu cầu
要求
ようきゅう/yêu cầu
求人情報
きゅうじんじょうほう/thông tin tuyển dụng
求職中
きゅうしょくちゅう/tìm việc
請求する
せいきゅうする/yêu cầu
地球儀
ちきゅうぎ/khối cầu
救急車
きゅうきゅうしゃ/xe cấp cứu
救援
きゅうえん/ứng cứu
救助
きゅうじょ/giải cứu
普及
ふきゅう/phổ biến
言及
げんきゅう/đề cập
及ぶ
およぶ/mở rộng
初級
しょきゅう/sơ cấp
同級生
どうきゅうせい/bạn cùng lớp
新高級
しんこうきゅう/hít thở sâu
吸い取る
すいとる/hấp thụ
吸い取る
すいとる/bị hút
吸い込む
吸い込む/hít vào