1/156
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fold (n)
gấp
cart (n)
xe đẩy
laundry (n)
giặt ủi
hanger=hook (n)
móc treo
lean/bend against/over (v)
nghiêng người về/ cuối người
package (v)
gói hàng
plugg in (v)
cắm điện
put on=wear
mặc vào
attach=enclose (v)
đính kèm
pile=stack
chất đống
throw away (v)
ném
place=put (v)
đặt
toolbox (n)
hộp đựng
light ficture
đèn chùm
mount (v)
gắn, dán lên
tablecloths (n)
khăn trải bàn
cover (v)
bao phủ
tray (n)
cái mâm
tape (n,v)
băng keo, dán
scissor (n)
cái kéo
apron (n)
tạp dề
press release=press conference (n)
cuộc họp báo
workshop (n)
hội thảo
fair (n)
hội chợ
booth=newsstand=stand (n)
gian hàng
headquarter=based (n)
trụ sở chính
branch (n)
chi nhánh
contract=agreement (n)
hợp đồng
practice=activity (n)
hoạt động
practice (v)
thực hành
folklift (n)
xe nâng
appointment (n)
cuộc hẹn
make/schedule/set up/arrange/plan/reschedule appointment
sắp xếp, tổ chức 1 cuộc hẹn
fram (n,v)
khung hình, đóng phim
stock the shelf
chất hàng lên kệ
reschedule=postpone=delay (v)
trì hoãn, dời lại
in advance=prior to=ahead of=by=before=no later than (6)
trước (6)
take a walk
đi bộ
instruction=guide=guideline=guidance (n)
sự hướng dẫn
turn/switch on/of
bật, tắt
mechanic (n)
thợ sửa
badge (n)
thẻ nhân viên
complicated=complex (a)
phức tạp
accross from
đối diện
fill out
điền vào
complete=finalize=finish (v)
hoàn thành
consultant (n)
người cố vấn
consult=advise=counsel (v)
tư vấn
counsel (v)
tư vấn, tham khảo
florist (n)
tiềm bán hoa
advice (n)
lời khuyên
head (v)
đến, đương đầu
home furnishing
thiết bị nội thất trong nhà
fabric (n)
vải
time-cunsuming
tốn thời gian
sales figures
số liệu bán hàng
supply (n)
vật tư
office supply (n)
văn phòng phẩm
input=idea=initiative (n)
sáng kiến
original (a)
nguyên bản
pattern (n)
mẫu
inspection (n)
việc thanh tra
muted color
màu trầm
solid color
màu đơn sắc
apart from
khác biệt
properly (adv)
hư hỏng
not working/function properly=malfunction
máy móc hư hỏng, không hoạt động
sensitive (a)
nhạy cảm
dearlership (n)
đại lý bán ô tô
catch a flight
có chuyến bay
amusement
giải trí
pick up
đón
colleague=partner=coworker (n)
đồng nghiệp
replace=substitute (v)
thay thế
that works
phù hợp (khi nói về thời gian)
reporter=journalist (n)
nhà báo
bother (v)
làm phiền
itinerary (n)
lịch trình
center the text
căn lề giữa
sign up=enroll in=register for (v)
đăng ký
timesheet
bảng chấm công
clear (v)
làm sạch, làm rõ
clearance item (n)
hàng khuyến mãi, hàng thanh lý
try out=sample=test (v)
thử nghiệm
quote=quotation=estimate (n)
bảng báo giá
beverage (n)
thức uống
express (v)
thể hiện, bày tỏ
commit (v)
cam kết
emergency (a)
khẩn cấp
energy=electricity=power (n)
năng lượng, điện
blow dried (v)
sấy khô
sweep (v)
quét
reduce=decrease=decline=turn down (4)
giảm
decline=turn down
từ chối
pride (v)
khen thưởng, khen ngợi
accuracy (n)
sự chính xác
accure=exact=precise (a)
chính xác
competition=contest (n)
cuộc thi
compete (v)
cạnh tranh
crew=group=team (n)
nhóm