HSK 2 - New words P3

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Từ mới trong Bài khoá 3 HSK 2

Last updated 11:38 PM on 2/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

一块手表

đồng hồ đeo tay (lượng từ kuai4)

2
New cards

一张报纸

báo giấy (lượng từ zhang1)

3
New cards

牛奶

sữa bò

4
New cards

房间

gian buồng, căn phòng

5
New cards

丈夫

chồng (chỉ dùng để giới thiệu, không dùng xưng hô)

6
New cards

红色

màu đỏ

7
New cards

粉色

màu hồng

8
New cards

白色

màu trắng

9
New cards

颜色

màu sắc

10
New cards

黑色

màu đen

11
New cards

后边

phía sau, đằng sau

12
New cards

前边

phía trước, đằng trước

13
New cards

中间

trong, bên trong, chính giữa

14
New cards

左边

bên trái

15
New cards

右边

bên phải

16
New cards

旁边

bên cạnh

17
New cards

多少千?

bao nhiêu tiền

18
New cards

giao, đưa (thư/báo/hàng)

tặng, nộp

tiễn (vd: tiễn bạn về nhà)

19
New cards

V + 一下

dùng để diễn tả hành động được thực hiện trong thời gian ngắn, thử làm gì đó

20
New cards

nghe (bằng tai), tiếp thu, nghe theo

21
New cards

thật là

22
New cards

看见

thấy, thấy được, nhìn thấy

23
New cards

这里

ở đây, nơi đây, tại đây

24
New cards

đưa cho, giao cho (ai vật gì)

25
New cards

公共汽车

xe bus công cộng

26
New cards

高速公路

đường cao tốc

27
New cards

名胜古迹

danh lam thắng cảnh

28
New cards

爱不释手

thích mê, yêu thích vật gì (không dùng cho người)