1/27
Từ mới trong Bài khoá 3 HSK 2
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
一块手表
đồng hồ đeo tay (lượng từ kuai4)
一张报纸
báo giấy (lượng từ zhang1)
牛奶
sữa bò
房间
gian buồng, căn phòng
丈夫
chồng (chỉ dùng để giới thiệu, không dùng xưng hô)
红色
màu đỏ
粉色
màu hồng
白色
màu trắng
颜色
màu sắc
黑色
màu đen
后边
phía sau, đằng sau
前边
phía trước, đằng trước
中间
trong, bên trong, chính giữa
左边
bên trái
右边
bên phải
旁边
bên cạnh
多少千?
bao nhiêu tiền
送
giao, đưa (thư/báo/hàng)
tặng, nộp
tiễn (vd: tiễn bạn về nhà)
V + 一下
dùng để diễn tả hành động được thực hiện trong thời gian ngắn, thử làm gì đó
听
nghe (bằng tai), tiếp thu, nghe theo
真
thật là
看见
thấy, thấy được, nhìn thấy
这里
ở đây, nơi đây, tại đây
给
đưa cho, giao cho (ai vật gì)
公共汽车
xe bus công cộng
高速公路
đường cao tốc
名胜古迹
danh lam thắng cảnh
爱不释手
thích mê, yêu thích vật gì (không dùng cho người)