UNIT 9: NATURAL DISASTERS

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

23 Terms

1
New cards

authority

(n) chính quyền

<p>(n) chính quyền</p>
2
New cards

damage

(n, v) thiệt hại, gây tổn hại

<p>(n, v) thiệt hại, gây tổn hại</p>
3
New cards

disaster

(n) thảm họa

<p>(n) thảm họa</p>
4
New cards

emergency kit

bộ dụng cụ dùng trong trường hợp khẩn cấp

<p>bộ dụng cụ dùng trong trường hợp khẩn cấp</p>
5
New cards

erupt

(v) phun trào

<p>(v) phun trào</p>
6
New cards

Fahrenheit

(n) độ F

<p>(n) độ F</p>
7
New cards

funnel

(n) cái phễu

<p>(n) cái phễu</p>
8
New cards

landslide

(n) vụ sạt lở

<p>(n) vụ sạt lở</p>
9
New cards

liquid

(n) chất lỏng

<p>(n) chất lỏng</p>
10
New cards

predict

(v) dự đoán

<p>(v) dự đoán</p>
11
New cards

pretty = quite

(adv) khá là

12
New cards

property

(n) của cải, nhà cửa

<p>(n) của cải, nhà cửa</p>
13
New cards

pull up

kéo lên, nhổ lên

<p>kéo lên, nhổ lên</p>
14
New cards

rescue worker

(n) nhân viên cứu hộ

<p>(n) nhân viên cứu hộ</p>
15
New cards

Richter scale

(n) độ rích te (đo độ mạnh của động đất)

<p>(n) độ rích te (đo độ mạnh của động đất)</p>
16
New cards

shake = tremble

(v) rung, lắc

<p>(v) rung, lắc</p>
17
New cards

storm

(n) bão

<p>(n) bão</p>
18
New cards

suddenly

(adv) đột nhiên, bỗng nhiên

<p>(adv) đột nhiên, bỗng nhiên</p>
19
New cards

tornado

(n) lốc xoáy

<p>(n) lốc xoáy</p>
20
New cards

tsunami

(n) trận sóng thần

<p>(n) trận sóng thần</p>
21
New cards

victim

(n) nạn nhân

<p>(n) nạn nhân</p>
22
New cards

volcanic

(adj) thuộc, gây ra bởi núi lửa

<p>(adj) thuộc, gây ra bởi núi lửa</p>
23
New cards

warn

(v) cảnh báo

<p>(v) cảnh báo</p>