1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
authority
(n) chính quyền

damage
(n, v) thiệt hại, gây tổn hại

disaster
(n) thảm họa

emergency kit
bộ dụng cụ dùng trong trường hợp khẩn cấp

erupt
(v) phun trào

Fahrenheit
(n) độ F

funnel
(n) cái phễu

landslide
(n) vụ sạt lở

liquid
(n) chất lỏng

predict
(v) dự đoán

pretty = quite
(adv) khá là
property
(n) của cải, nhà cửa

pull up
kéo lên, nhổ lên

rescue worker
(n) nhân viên cứu hộ

Richter scale
(n) độ rích te (đo độ mạnh của động đất)

shake = tremble
(v) rung, lắc

storm
(n) bão

suddenly
(adv) đột nhiên, bỗng nhiên

tornado
(n) lốc xoáy

tsunami
(n) trận sóng thần

victim
(n) nạn nhân

volcanic
(adj) thuộc, gây ra bởi núi lửa

warn
(v) cảnh báo
