1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
field
(n) thực địa
heritage
(n): di sản

landscape
(n): phong cảnh

complex
(n): quần thể, tổ hợp
(adj): phức tạp, rắc rối
boat
(n): thuyền

temple
(n): miếu, ngôi đền

monument
(n): lăng mộ, đài kỷ niệm

ancient
(adj): cổ xưa

architecture
(n): kiến trúc

original
(adj): nguyên bản, bản gốc
explore
(v): khám phá

floating
(adj): nổi
folk
(adj): thuộc về dân gian, dân tộc

rubbish
(n): rác

bin
(n): thùng rác
cave
(n): hang động

valley
(n): thung lũng

moutain
(n): núi

Pagoda
(n): chùa

turn on
(vp): bật

museum
(n): bảo tàng

postcard
(n): bưu thiếp

souvenir
(n): đồ lưu niệm

historical
(adj): thuộc về lịch sử
historic
(adj): mang tính lịch sử
local authority
(np): chính quyền địa phương
preserve
(v): bảo tồn

restore
(v): khôi phục

joke
(n): lời nói đùa, chuyện đùa

scenery
(n): phong cảnh

appreciate
(v): đánh giá cao

trend
(n): xu hướng
give voice to (something)
(idm): đưa ra tiếng nói
propose
(v): đề xuất
performing arts
(n): nghệ thuật biểu diễn
instrument
(n): nhạc cụ

set up
(vp): thành lập

entry
(n): bài viết, mục

fashionable
(adj): sành điệu, hợp thời trang

Ecosystem
(n): hệ sinh thái

limestone
(n): đá vôi

eco-tour
(n): du lịch sinh thái

habitat
(n): môi trường sống

Mass
(n): đại chúng
imperial
(adj): thuộc về hoàng tộc
citadel
(n): thành trì

Crowdfunding
(n) huy động vốn từ cộng đồng

method
(n): phương pháp

non-profit
(adj): phi lợi nhuận
donation
(n): sự quyên góp

prison
(n): nhà tù

punishment
(n): hình phạt, sự trừng phạt

unique
(adj): độc đáo

harsh
(adj): khắc nghiệt
fine
(n): tiền phạt

damage
(v): gây thiệt hại

air conditioner
(n): điều hòa

base on
(vp): dựa vào
electricity
(n): điện

die out
(vp): chết dần