1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
びよういん
thẩm mỹ viện
くうこう
sân bay
しか
nha khoa
しみん
người dân thành phố
しゃみせん
đàn tam vị tuyến
しゅるい
chủng loại
すいどう
nước máy
てんぷら
món Tempura
ふどうさん
bất động sản
こうりゅうかい
buổi giao lưu
しょうがっこう
trường tiểu học
しやくしょ
ủy ban nhân dân thành phố
じょうほう
thông tin
タオル
khăn bông
さどう
trà đạo
センター
trung tâm
~じょう
sân...
~くち
cửa...
かかる
mất, tốn
しつもん・する
đặt câu hỏi
カット・する
cắt
しょうかい・する
giới thiệu
しゅうり・する
sửa chữa
しらせる
cho biết
とまる
dừng lại
でる
xuất hiện
つく
tới nơi
りよう・する
sử dụng
ひつよう
cần thiết
たいしかん
đại sứ quán
メートル
mét
つぎ
tiếp theo
さか
dốc
~かいだて
... tầng
~ばんせん
tuyến số...
~ゆき
đi...
のぼる
lên
おりる
xuống
ちゅうしゃ・する
dừng xe