TOEIC - 2020 - TEST 9

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

18 Terms

1
New cards

around the corner

gần đó, sắp xảy ra

2
New cards

phone jack

giắc cắm điện thoại

3
New cards

silhouette (n)

hình bóng

4
New cards

go to the trouble of

bỏ ra công sức để

5
New cards

compile (v)

biên soạn

6
New cards

waft (n, v)

làn gió nhẹ, thổi vào

7
New cards

cartridge (n)

hộp mực

8
New cards

adequate (adj)

đầy đủ

9
New cards

economic climate

tình hình kinh tế

10
New cards

delinquent (adj)

phạm tội

11
New cards

deduct (v)

khấu trừ

12
New cards

going forward

trong tương lai, từ giờ trở đi

13
New cards

evidently (adv)

rõ ràng, hiển nhiên

14
New cards

in a word

nói tóm lại

15
New cards

primarily (adv)

chủ yếu

16
New cards

amplify (v)

khuếch đại, khoa trương

17
New cards

settle (v)

giải quyết

18
New cards

binoculars (n)

ống nhòm