UNIT 47: DID YOU DO YOUR HOMEWORKS? - LÀM BÀI TẬP CHƯA

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

27 Terms

1
New cards

Abuse N / V /əˈbjuːs/ (N) / /əˈbjuːz/ (V)

Sự lạm dụng, sự ngược đãi / Lạm dụng, ngược đãi

2
New cards

Climate N /ˈklaɪmət/

Khí hậu

3
New cards

Coast N / V /kəʊst/

Bờ biển / Đi xe không cần đạp (trên dốc)

4
New cards

Copper N / Adj /ˈkɒpə(r)/

Đồng (kim loại) / Màu đồng

5
New cards

Disaster N /dɪˈzɑːstə(r)/

Thảm họa, tai họa

6
New cards

Earthquake N /ˈɜːθkweɪk/

Động đất

7
New cards

Era N /ˈɪərə/

Kỷ nguyên, thời đại

8
New cards

Fad N /fæd/

Mốt nhất thời, cơn sốt ngắn hạn

9
New cards

Fog N /fɒɡ/

Sương mù dày đặc

10
New cards

Forecast N / V /ˈfɔːkɑːst/

Dự báo / Dự báo (thời tiết)

11
New cards

Harvest N / V /ˈhɑːvɪst/

Mùa thu hoạch, vụ mùa / Thu hoạch

12
New cards

Humid Adj /ˈhjuːmɪd/

Ẩm ướt, ẩm thấp

13
New cards

Mild Adj /maɪld/

Nhẹ, ôn hòa, dịu dàng

14
New cards

Mud N /mʌd/

Bùn

15
New cards

Planet N /ˈplænɪt/

Hành tinh

16
New cards

Pollute V /pəˈluːt/

Gây ô nhiễm

17
New cards

Rage N / V /reɪdʒ/

Cơn thịnh nộ, sự giận dữ / Nổi cơn thịnh nộ

18
New cards

Seaside N /ˈsiːsaɪd/

Bờ biển, ven biển

19
New cards

Shadow N / V /ˈʃædəʊ/

Bóng, bóng tối / Che bóng

20
New cards

Stream N / V /striːm/

Suối, dòng chảy / Chảy thành dòng

21
New cards

Thunder N / V /ˈθʌndə(r)/

Sấm / Sấm sét

22
New cards

Tide N /taɪd/

Thủy triều

23
New cards

Tornado N /tɔːˈneɪdəʊ/

Lốc xoáy

24
New cards

Valley N /ˈvæli/

Thung lũng

25
New cards

Volcano N /vɒlˈkeɪnəʊ/

Núi lửa

26
New cards

Waterfall N /ˈwɔːtəfɔːl/

Thác nước

27
New cards