1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
healthy living
lối sống lành mạnh
physical health
sức khỏe thể chất
mental health
sức khỏe tinh thần
maintain
duy trì
healthy diet
chế độ ăn lành mạnh
do exercise
tập thể dục nói chung, nhẹ hay nặng đều được
counsellor
người cố vẫn
reduce stress
giảm căng cẳng
look after
chăm sóc
well balanced life
cuộc sống cân bằng
balance
cân bằng
priority
ưu tiên
give priority
ưu tiên, dành sự ưu tiên
work out
tập gym, tập thể dục có kế hoạch, cường độ cao.
achieve
đạt được thành tựu (success, goal, dream, fame)
manage time
quản lí thời gian
try
cố gắng, thử
accomplish
hoàn thành nhiệm vụ (task, mission, project)
delay
trì hoãn,hoãn lại
due date
hạn chót,ngày đến hạn
optimistic
lạc quan
pessimistic
bi quan
stressed out
căng thẳng
intend
có ý định,dự định
wait for
chờ đợi
distraction
sự xao nhãng,sự mất tập trung (V-ing)