1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
sur
trên
sous
dưới
dans
trong
devant
phía trước
derrière
phía sau
entre
giữa
à côté de
bên cạnh
près de
gần
loin de
xa
à gauche de
bên trái
à droite de
bên phải