1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Plagiarize
đạo văn/ăn cắp ý/lời người khác
Plagiarism
hành vi đạo văn
Cheat
gian lận/lừa đảo/kẻ gian lận
Akin (to)
giống như/tương tự như
Cite
trích dẫn/dẫn nguồn
Well-meaning
có ý tốt/với thiện ý
Offense
hành vi phạm tội/sự vi phạm/lỗi
Automatically
một cách tự động
Clarity
sự rõ ràng/dễ hiểu
Criticism
sự chỉ trích/lời phê bình
Mechanism
cơ chế/cấu trúc hoạt động
Sexism
tư tưởng phân biệt giới tính
Patriotism
chủ nghĩa yêu nước/lòng yêu nước
Buddhism
Phật giáo
Vegetarianism
chủ nghĩa ăn chay/chế độ ăn chay
Racism
phân biệt chủng tộc/chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Alcoholism
chứng nghiện rượu/bệnh nghiện rượu