UNIT4 combination

0.0(0)
studied byStudied by 3 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:36 PM on 1/15/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

ひがし

phía đông

2
New cards

ひこうき

máy bay

3
New cards

きた

phía bắc

4
New cards

みなみ

phía nam

5
New cards

にし

phía tây

6
New cards

まんなか

chính giữa

7
New cards

くるま

ô tô

8
New cards

でんしゃ

tàu điện

9
New cards

しんかんせん

tàu Shinkansen

10
New cards

えき

nhà ga

11
New cards

まち

thành phố

12
New cards

じかん

tiếng

13
New cards

~じかんはん

~ tiếng rưỡi ( khoảng thời gian )

14
New cards

ふん

~ phút ( khoảng thời gian )

15
New cards

あるいて

đi bộ

16
New cards

くらい

khoảng ~, chừng ~

17
New cards

どのくらい

bao lâu

18
New cards

おんせん

suối nước nóng

19
New cards

かわ

sông

20
New cards

やま

núi

21
New cards

きょうかい

nhà thờ

22
New cards

おしろ

lâu đài

23
New cards

じんじゃ

đền

24
New cards

おてら

chùa

25
New cards

ビル

Toà nhà

26
New cards

どころ

nơi, chỗ

27
New cards

ひと

người

28
New cards

みどり

màu xanh, cây xanh

29
New cards

あたらしい

mới

30
New cards

ふるい

31
New cards

いい

tốt

32
New cards

おおい

nhiều

33
New cards

すくない

ít

34
New cards

おおきい

to lớn

35
New cards

ちいさい

nhỏ, bé

36
New cards

たかい

Cao, đắt

37
New cards

ひくい

thấp

38
New cards

きれい

đẹp, sạch sẽ

39
New cards

しずか

yên tĩnh

40
New cards

にぎゃか

náo nhiệt

41
New cards

ゆうめい

nổi tiếng

42
New cards

あめ

mưa

43
New cards

ゆき

tuyết

44
New cards

ngày, mặt trời

45
New cards

メロン

Dưa gang (dưa lưới)

46
New cards

おたたかい(暖か)

Ấm áp (thời tiết)

47
New cards

涼しい

すずしい Mát mẻ

48
New cards

あつい

nóng (thời tiết, nhiệt độ)

49
New cards

さむい (寒い)

Lạnh, rét (thời tiết)

50
New cards

てんき

thời tiết

51
New cards

あたたかい

ấm áp

52
New cards

つめたい

lạnh, buốt (dùng cho cảm giác)

53
New cards

おいしい

ngon

54
New cards

あまい

ngọt

55
New cards

からい

cay

56
New cards

にがい

đắng

57
New cards

すっぱい

chua

58
New cards

いちねんじゅう

Suốt 1 năm

59
New cards

あまり

không ~ lắm

60
New cards

すこし

Một chút, ít

61
New cards

とても

rất

62
New cards

どう

thế nào

63
New cards

そうですね

Đúng thế. (câu nói khi muốn tỏ thái độ tán thành với người cùng nói chuyện)