General & Abstract

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/252

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:10 PM on 4/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

253 Terms

1
New cards

diverse

(adj) phong phú, đa dạng

2
New cards

intricate

(adj) phức tạp, lộn xộn, tinh xảo

Sử dụng khi: mô tả một thứ có rất nhiều chi tiết nhỏ, cấu trúc phức tạp hoặc được thiết kế rất tinh vi (thường dùng cho thiết kế, hoa văn, hệ thống, kế hoạch).

3
New cards

perception

(n) sự nhận thức, sự am hiểu

Sử dụng khi: nói về cách một người hiểu, nhìn nhận hoặc cảm nhận về một sự việc, vấn đề, hoặc thế giới xung quanh.

4
New cards

stimulate

(v) kích thích, thúc đẩy

Sử dụng khi: khi làm cho một quá trình, ý tưởng, cảm xúc hoặc hoạt động bắt đầu mạnh hơn hoặc phát triển hơn (ví dụ: kích thích suy nghĩ, kinh tế, sáng tạo).

5
New cards

anticipate

(v) biết trước, đoán trước, đi trước

6
New cards

convoluted

(adj) Phức tạp, rắc rối, khó hiểu

Dùng khi cái gì đó quá vòng vo, khó theo dõi

Xoắn, cuộn, uốn lượn (về hình dạng vật lý)
Dùng cho vật thể có hình dạng gấp khúc, ngoằn ngoèo

7
New cards

endorse

(v) Ủng hộ, tán thành

Dùng khi bạn công khai thể hiện sự đồng ý hoặc ủng hộ

Chứng thực, xác nhận (chính thức)

👉 Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính, học thuật

8
New cards

enhance

(v) nâng cao, tăng cường

9
New cards

prohibited

(v/adj) bị cấm, không được phép

Dùng khi nói về luật lệ, quy định, nội quy

10
New cards

bombast

(n) lời nói hoa mỹ, phô trương, khoa trương (nhưng rỗng nghĩa)

Dùng khi ai đó nói quá kêu, quá “đao to búa lớn” nhưng không có nội dung thực chất

11
New cards

debilitated

(v/adj) suy nhược, yếu sức, hoặc kiệt quệ.

Từ này mô tả trạng thái một người hoặc vật bị mất đi sức mạnh, năng lượng, hoặc khả năng hoạt động bình thường, thường do bệnh tật lâu ngày, chấn thương, hoặc áp lực tâm lý nặng nề.

12
New cards

eliminate

(v) bài tiết, loại bỏ

13
New cards

indulged

(v) chiều theo, nuông chiều; tự cho phép bản thân làm gì đó (thường là thích thú)

Chiều người khác/ Tự thưởng / làm điều mình thích

14
New cards

promote

(v) thăng chức/ quảng bá, thúc đẩy

Trong công việc (thăng chức)/ Quảng bá / khuyến khích

15
New cards

speculative

(adj) Mang tính suy đoán, chưa chắc chắn/ Mang tính đầu cơ (tài chính)

1. Suy đoán (chưa có bằng chứng rõ ràng)

2. Đầu cơ (kiếm lời rủi ro cao)

16
New cards

spontaneous

(adj) tự phát, không lên kế hoạch trước

Dùng khi hành động xảy ra tự nhiên, bất ngờ, không chuẩn bị trước

17
New cards

perceive

(v) nhận thức, cảm nhận, nhìn nhận

Dùng khi bạn hiểu / cảm nhận / nhìn nhận điều gì đó (không chỉ bằng mắt)

18
New cards

erroneous

(adj) sai, không đúng (thường mang tính trang trọng)

Dùng khi nói về thông tin, suy nghĩ, kết luận bị sai

19
New cards

mitigate

(v) giảm nhẹ, làm bớt nghiêm trọng

Dùng khi nói về việc giảm tác động xấu (rủi ro, thiệt hại, vấn đề)

20
New cards

proximity

(n) sự gần gũi, trạng thái ở gần

21
New cards

reputation

(n) danh tiếng

Dùng khi nói về cách người khác nhìn nhận bạn / tổ chức

22
New cards

restricted

(adj) bị hạn chế, bị giới hạn

Dùng khi quyền truy cập / hành động bị giới hạn

23
New cards

scrutiny

(n) sự xem xét kỹ lưỡng, soi xét

Dùng khi cái gì đó được kiểm tra rất kỹ, cẩn thận

24
New cards

characterization

(n) sự mô tả đặc điểm, đặc tính

25
New cards

conjecture

(n, v) phỏng đoán (không chắc chắn, thiếu bằng chứng)

Dùng khi bạn đưa ra suy đoán nhưng chưa có chứng cứ rõ ràng

26
New cards

curative

(adj/n) có tác dụng chữa bệnh, chữa khỏi’

👉 Dùng khi nói về thuốc, phương pháp giúp chữa bệnh

27
New cards

defense

(n) phòng thủ, sự bảo vệ

28
New cards

digress

(v) lạc đề, nói lan man sang chuyện khác

29
New cards

dominate

(v) đàn áp, thống trị, làm chủ, chi phối

Dùng khi một người/vật mạnh hơn và kiểm soát hoặc vượt trội hơn cái khác

30
New cards

dubious

(adj) đáng ngờ, không chắc, không đáng tin

Dùng khi bạn nghi ngờ hoặc không tin tưởng

31
New cards

enigma

(n) điều bí ẩn, câu đố

32
New cards

eradicate

(v) xóa bỏ hoàn toàn, tiêu diệt tận gốc

Dùng khi muốn nói loại bỏ hoàn toàn một vấn đề, bệnh, thói quen xấu

33
New cards

fabricate

(v) bịa đặt, làm giả (thông tin, câu chuyện)

Bịa đặt / nói dối

(v) chế tạo, sản xuất (ít dùng hơn trong giao tiếp)

34
New cards

foresee

(v) thấy trước, biết trước

35
New cards

foster

(v) nuôi dưỡng, thúc đẩy, phát triển

Dùng khi bạn giúp cái gì đó phát triển hoặc lớn lên

36
New cards

intentions

(n) ý định, mục đích

37
New cards

mundane

(adj) tẻ nhạt, bình thường, không thú vị

Dùng khi nói về điều gì đó quá quen thuộc, không có gì đặc biệt

38
New cards

paradox

(n) nghịch lý

39
New cards

pragmatic

(adj) thực tế, thực dụng (tập trung vào hiệu quả hơn là lý thuyết)

Dùng khi ai đó giải quyết vấn đề theo cách thực tế, hiệu quả

40
New cards

presumption

(n) giả định (khi chưa có đủ bằng chứng)

Kế hoạch dựa trên một giả định

(n) sự tự tin quá mức / táo bạo (hơi tiêu cực)

Sự tự tin quá mức của anh ấy làm mọi người khó chịu

41
New cards

prolific

(adj) sản xuất nhiều, tạo ra nhiều (rất hiệu quả)

Dùng khi ai đó/cái gì tạo ra rất nhiều sản phẩm/kết quả

42
New cards

reconcile

(v) làm hòa, hòa giải

làm hòa (giữa người với người)

(v) làm cho phù hợp / thống nhất

Khó để dung hòa những khác biệt này

43
New cards

rousing

(adj) kích thích, khích lệ, làm phấn khích

Dùng khi cái gì đó làm người khác hứng khởi, đầy năng lượng

44
New cards

secluded

(adj) hẻo lánh, vắng vẻ, biệt lập, hoặc kín đáo

45
New cards

simplistic

(adj) đơn giản hóa (thái quá)

46
New cards

skeptic

(n) người hoài nghi, (adj) hoài nghi

Dùng để chỉ người không dễ tin, luôn đặt câu hỏi

47
New cards

versatility

(n) sự linh hoạt, tính đa năng, hoặc khả năng thích nghi cao với nhiều tình huống, công việc hoặc mục đích sử dụng khác nhau

48
New cards

acknowledge

(v) thừa nhận, nhìn nhận, công nhận

  1. Thừa nhận điều gì đó là đúng / tồn tại

  2. Xác nhận (tin nhắn, email, sự hiện diện)

49
New cards

allege

(v) cáo buộc (nhưng chưa được chứng minh)

Dùng khi nói về lời cáo buộc chưa có bằng chứng chắc chắn (thường trong pháp lý, báo chí)

50
New cards

anachronism

(n) sự lỗi thời / không đúng thời đại

Dùng khi cái gì đó không phù hợp với thời gian/hoàn cảnh (ví dụ: vật hiện đại trong bối cảnh quá khứ)

51
New cards

assert

(v) khẳng định, tuyên bố chắc chắn

Dùng khi ai đó nói điều gì đó một cách mạnh mẽ, tự tin là đúng

52
New cards

augment

(v) tăng thêm, làm lớn hơn, bổ sung

Dùng khi bạn làm tăng số lượng / giá trị / kích thước của cái gì đó

53
New cards

bolster

(v) củng cố, tăng cường, hỗ trợ

Dùng khi bạn làm cho cái gì đó mạnh hơn / tốt hơn

54
New cards

buoy

(v) nâng đỡ, làm tăng lên (cảm xúc, tinh thần)

(v) làm nổi lên (trên nước)

55
New cards

cacophony

(n) tạp âm, âm thanh hỗn loạn

56
New cards

cathartic

(adj) giúp giải tỏa cảm xúc mạnh (như buồn, stress)

Dùng khi cái gì đó giúp bạn “xả” cảm xúc, thấy nhẹ lòng hơn

57
New cards

chicanery

(n) mánh khóe gian lận, thủ đoạn lừa lọc

Dùng khi nói về hành vi gian dối, chơi xấu để đạt mục đích

58
New cards

comprehensive

(adj) toàn diện, đầy đủ, bao quát

Dùng khi cái gì đó bao gồm đầy đủ mọi khía cạnh

59
New cards

conciliatory

(adj) hòa giải

60
New cards

conditional

(adj) có điều kiện

61
New cards

confirm

(v) xác nhận, thừa nhận, phê chuẩn

62
New cards

constitute

(v) cấu thành, tạo nên

  • được xem là (tương đương với “be considered as”)

63
New cards

convince

(v) thuyết phục (ai đó tin hoặc làm gì)
👉 Dùng khi bạn làm người khác tin hoặc đồng ý với mình

64
New cards

dearth

(n) sự khan hiếm, thiếu hụt (thường là thiếu nhiều, thiếu đáng kể)

Dùng khi muốn nói cái gì đó thiếu một cách rõ rệt, không đủ so với nhu cầu.

65
New cards

delude

(v) đánh lừa, làm ai đó tin vào điều không đúng/sai sự thật

Dùng khi nói về việc ai đó bị lừa hoặc tự lừa bản thân bằng niềm tin sai.

66
New cards

derived

(v) có nguồn gốc từ, được tạo ra từ cái khác

Dùng khi nói một thứ xuất phát / phát triển từ một thứ khác

67
New cards

dilettante

(n) kẻ tài tử, người không chuyên
Dùng khi nào: Nói về người tìm hiểu nghệ thuật hoặc khoa học một cách hời hợt, cưỡi ngựa xem hoa chứ không chuyên sâu.

68
New cards

discriminating

(adj) biết suy xét, sáng suốt, có gu
Dùng khi nào: Chỉ người có gu thẩm mỹ tinh tế, biết phân biệt tốt/xấu (thường dùng cho nghệ thuật, khẩu vị, mua sắm).

69
New cards

disingenuous

(adj) không thành thật, gian xảo, giả nai
Dùng khi nào: Khi ai đó biết rõ sự thật nhưng cố tình giả vờ như không biết để lừa dối, thao túng người khác.

70
New cards

dispel

(v) xua tan
Dùng khi nào: Dùng để loại bỏ những thứ mang tính vô hình như nỗi sợ hãi, sự nghi ngờ, tin đồn (dispel doubts/rumors).

71
New cards

disregard

(v) coi thường, phớt lờ, không để ý
Dùng khi nào: Khi ai đó cố tình không quan tâm, phớt lờ các cảnh báo, lời khuyên hoặc luật lệ.

72
New cards

disseminate

(v) gieo rắc, phổ biến, truyền bá
Dùng khi nào: Hành động phát tán thông tin, kiến thức, ý tưởng, tin tức cho một lượng lớn người biết đến.

73
New cards

exacerbate

(v) làm trầm trọng thêm, làm kịch liệt hơn
Dùng khi nào: Khi một hành động làm cho một vấn đề, căn bệnh hoặc tình huống vốn đã tệ lại càng trở nên tồi tệ hơn.

74
New cards

expansion

(n) sự mở rộng, sự bành trướng
Dùng khi nào: Nói về việc mở rộng quy mô kinh doanh của công ty, mở rộng lãnh thổ, hoặc sự giãn nở của vật lý.

75
New cards

experiment

(n, v) thí nghiệm, thực nghiệm
Dùng khi nào: Khi thực hiện các bài test trong khoa học để chứng minh giả thuyết, hoặc thử nghiệm một phương pháp/ý tưởng mới trong đời sống.

76
New cards

harmony

(n) sự hòa hợp, sự êm tai (âm nhạc)
Dùng khi nào: Khi có sự hòa thuận, đồng tình trong các mối quan hệ (không có xung đột), hoặc sự phối hợp êm tai của các nốt nhạc.

77
New cards

harsh

(adj) thô ráp, xù xì, khắc nghiệt, gay gắt
Dùng khi nào: Dùng cho điều kiện thời tiết/môi trường khắc nghiệt, hình phạt tàn nhẫn, hoặc những lời chỉ trích rất cay độc.

78
New cards

improvise

(v) ứng biến, ngẫu hứng hoặc sáng tác/làm ngay tại chỗ mà không có sự chuẩn bị trước

79
New cards

inaccessible

(adj) không thể tiếp cận, không thể đến gần
Dùng khi nào: Nói về một địa điểm hiểm trở khó đi tới, hoặc một người/tài liệu/kiến thức bị rào cản, không thể tiếp xúc hay thấu hiểu.

80
New cards

incompetence

(n) sự bất tài, thiếu năng lực
Dùng khi nào: Tình trạng không có đủ kỹ năng, trình độ để hoàn thành tốt một công việc hoặc nhiệm vụ được giao.

81
New cards

ineffable

(adj) không tả xiết, không nói nên lời
Dùng khi nào: Diễn tả những trải nghiệm, cảm xúc (vui sướng, kinh ngạc, đau buồn) quá đỗi lớn lao đến mức ngôn từ không thể diễn tả nổi.

82
New cards

inscrutable

(adj) bí hiểm, không thể hiểu được

Dùng khi nào: Miêu tả nét mặt, hành động hoặc ý đồ của một người không bộc lộ cảm xúc, khiến người khác không thể đoán được họ nghĩ gì.

83
New cards

insightful

(adj) sâu sắc, thấu đáo

Dùng khi nào: Khen ngợi một nhận xét, một bài báo hoặc một người có khả năng nhìn thấu bản chất của vấn đề một cách thông minh.

84
New cards

irrelevant

(adj) không liên quan

Dùng khi nào: Dùng để gạt bỏ những thông tin, chi tiết không dính dáng, không đóng góp gì cho chủ đề đang bàn luận.

85
New cards

meticulous

(adj) tỉ mỉ, kỹ lưỡng

Dùng khi nào: Khen ngợi cách làm việc cực kỳ cẩn thận, trau chuốt, chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất.

86
New cards

neglects

(v) bỏ bê, xao lãng

Dùng khi nào: Khi ai đó không chăm sóc, lơ là trách nhiệm với người hoặc vật mà họ đáng ra phải lo (bỏ bê con cái, bỏ bê sức khỏe).

87
New cards

obtrusive

(adj) chướng mắt, hay xen vào, gây khó chịu

Dùng khi nào: Khi một sự vật/con người quá nổi bật một cách vô duyên, lộ liễu, gây phiền toái cho môi trường xung quanh.

88
New cards

offend

(v) xúc phạm, làm phật ý

Dùng khi nào: Lỡ lời hoặc có hành động khiến người khác cảm thấy bị tổn thương, tức giận, bị bất kính.

89
New cards

paucity

(n) sự ít ỏi, khan hiếm

Dùng khi nào: Chỉ số lượng của thứ gì đó quá ít ỏi so với mức cần thiết (thường dùng cho thông tin, bằng chứng, tài nguyên).

90
New cards

penchant

(n) sự yêu thích, thiên hướng hoặc sở thích mạnh mẽ đối với một điều gì đó

91
New cards

plague

(n, v) tai ương, bệnh dịch / làm phiền, quấy rầy

Dùng khi nào: (n) Dịch bệnh lây lan chết chóc; (v) Nghĩa bóng chỉ điều gì đó gây rắc rối, đau khổ dai dẳng (ví dụ: Công ty bị "plague" bởi nợ nần).

92
New cards

precursor

(n) tiền thân, người đi trước

Dùng khi nào: Một sự vật, công nghệ hoặc hiện tượng xuất hiện trước, làm nền tảng và báo hiệu/mở đường cho cái sau phát triển.

93
New cards

preserved

(v) bảo quản, gìn giữ, bảo tồn

Dùng khi nào: Hành động giữ gìn trạng thái nguyên vẹn, tránh để hư hỏng đối với di tích lịch sử, truyền thống, thực phẩm.

94
New cards

prestige

(n) uy tín, thanh thế, thanh danh

Dùng khi nào: Sự tôn trọng, ngưỡng mộ mà xã hội dành cho một người/tổ chức nhờ vào thành tựu, chất lượng hoặc địa vị của họ.

95
New cards

prominence

(n) sự nổi bật, sự xuất chúng

Dùng khi nào: Tình trạng nổi tiếng, quan trọng, dễ thấy của một cá nhân trong một lĩnh vực hoặc một vị trí địa lý.

96
New cards

publicity

(n) sự công khai, sự chú ý của dư luận (quảng cáo)

Dùng khi nào: Sự chú ý của công chúng hoặc báo chí đối với một sự kiện, sản phẩm hay một ngôi sao (có thể là tiếng tăm tốt hoặc xấu).

97
New cards

replica

(n) bản sao (chính xác), mô hình

Dùng khi nào: Một bản sao được làm y hệt với bản gốc, thường dùng cho các tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ hoặc mô hình tòa nhà.

98
New cards

resilience

(n) khả năng phục hồi, sự kiên cường

Dùng khi nào: Khả năng của con người vượt qua cú sốc tâm lý/bạo bệnh, hoặc sự phục hồi của nền kinh tế, độ đàn hồi của vật liệu.

99
New cards

salvage

(v, n) cứu hộ, thu hồi / sự cứu hộ tài sản

Dùng khi nào: Hành động cứu vớt tài sản, hàng hóa khỏi đám cháy, tàu chìm, hoặc (nghĩa bóng) cố gắng vớt vát lại danh dự, mối quan hệ đang đổ vỡ.

100
New cards

subtle

(adj) tinh tế, tế nhị, phảng phất

Dùng khi nào: Thứ gì đó không rõ ràng ngay lập tức, rất mờ nhạt, cần phải quan sát cực kỳ kỹ mới nhận ra (hương vị thức ăn, nụ cười, sự khác biệt).

Explore top flashcards

flashcards
Metabolism
60
Updated 339d ago
0.0(0)
flashcards
Sociology Course Review
122
Updated 1173d ago
0.0(0)
flashcards
physics sound and waves
65
Updated 1200d ago
0.0(0)
flashcards
Intouchables voc
101
Updated 1069d ago
0.0(0)
flashcards
AP Stats Ch. 4
45
Updated 1242d ago
0.0(0)
flashcards
Lecture 3
86
Updated 212d ago
0.0(0)
flashcards
Metabolism
60
Updated 339d ago
0.0(0)
flashcards
Sociology Course Review
122
Updated 1173d ago
0.0(0)
flashcards
physics sound and waves
65
Updated 1200d ago
0.0(0)
flashcards
Intouchables voc
101
Updated 1069d ago
0.0(0)
flashcards
AP Stats Ch. 4
45
Updated 1242d ago
0.0(0)
flashcards
Lecture 3
86
Updated 212d ago
0.0(0)