1/252
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
diverse
(adj) phong phú, đa dạng
intricate
(adj) phức tạp, lộn xộn, tinh xảo
Sử dụng khi: mô tả một thứ có rất nhiều chi tiết nhỏ, cấu trúc phức tạp hoặc được thiết kế rất tinh vi (thường dùng cho thiết kế, hoa văn, hệ thống, kế hoạch).
perception
(n) sự nhận thức, sự am hiểu
Sử dụng khi: nói về cách một người hiểu, nhìn nhận hoặc cảm nhận về một sự việc, vấn đề, hoặc thế giới xung quanh.
stimulate
(v) kích thích, thúc đẩy
Sử dụng khi: khi làm cho một quá trình, ý tưởng, cảm xúc hoặc hoạt động bắt đầu mạnh hơn hoặc phát triển hơn (ví dụ: kích thích suy nghĩ, kinh tế, sáng tạo).
anticipate
(v) biết trước, đoán trước, đi trước
convoluted
(adj) Phức tạp, rắc rối, khó hiểu
Dùng khi cái gì đó quá vòng vo, khó theo dõi
Xoắn, cuộn, uốn lượn (về hình dạng vật lý)
Dùng cho vật thể có hình dạng gấp khúc, ngoằn ngoèo
endorse
(v) Ủng hộ, tán thành
Dùng khi bạn công khai thể hiện sự đồng ý hoặc ủng hộ
Chứng thực, xác nhận (chính thức)
👉 Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính, học thuật
enhance
(v) nâng cao, tăng cường
prohibited
(v/adj) bị cấm, không được phép
Dùng khi nói về luật lệ, quy định, nội quy
bombast
(n) lời nói hoa mỹ, phô trương, khoa trương (nhưng rỗng nghĩa)
Dùng khi ai đó nói quá kêu, quá “đao to búa lớn” nhưng không có nội dung thực chất
debilitated
(v/adj) suy nhược, yếu sức, hoặc kiệt quệ.
Từ này mô tả trạng thái một người hoặc vật bị mất đi sức mạnh, năng lượng, hoặc khả năng hoạt động bình thường, thường do bệnh tật lâu ngày, chấn thương, hoặc áp lực tâm lý nặng nề.
eliminate
(v) bài tiết, loại bỏ
indulged
(v) chiều theo, nuông chiều; tự cho phép bản thân làm gì đó (thường là thích thú)
Chiều người khác/ Tự thưởng / làm điều mình thích
promote
(v) thăng chức/ quảng bá, thúc đẩy
Trong công việc (thăng chức)/ Quảng bá / khuyến khích
speculative
(adj) Mang tính suy đoán, chưa chắc chắn/ Mang tính đầu cơ (tài chính)
1. Suy đoán (chưa có bằng chứng rõ ràng)
2. Đầu cơ (kiếm lời rủi ro cao)
spontaneous
(adj) tự phát, không lên kế hoạch trước
Dùng khi hành động xảy ra tự nhiên, bất ngờ, không chuẩn bị trước
perceive
(v) nhận thức, cảm nhận, nhìn nhận
Dùng khi bạn hiểu / cảm nhận / nhìn nhận điều gì đó (không chỉ bằng mắt)
erroneous
(adj) sai, không đúng (thường mang tính trang trọng)
Dùng khi nói về thông tin, suy nghĩ, kết luận bị sai
mitigate
(v) giảm nhẹ, làm bớt nghiêm trọng
Dùng khi nói về việc giảm tác động xấu (rủi ro, thiệt hại, vấn đề)
proximity
(n) sự gần gũi, trạng thái ở gần
reputation
(n) danh tiếng
Dùng khi nói về cách người khác nhìn nhận bạn / tổ chức
restricted
(adj) bị hạn chế, bị giới hạn
Dùng khi quyền truy cập / hành động bị giới hạn
scrutiny
(n) sự xem xét kỹ lưỡng, soi xét
Dùng khi cái gì đó được kiểm tra rất kỹ, cẩn thận
characterization
(n) sự mô tả đặc điểm, đặc tính
conjecture
(n, v) phỏng đoán (không chắc chắn, thiếu bằng chứng)
Dùng khi bạn đưa ra suy đoán nhưng chưa có chứng cứ rõ ràng
curative
(adj/n) có tác dụng chữa bệnh, chữa khỏi’
👉 Dùng khi nói về thuốc, phương pháp giúp chữa bệnh
defense
(n) phòng thủ, sự bảo vệ
digress
(v) lạc đề, nói lan man sang chuyện khác
dominate
(v) đàn áp, thống trị, làm chủ, chi phối
Dùng khi một người/vật mạnh hơn và kiểm soát hoặc vượt trội hơn cái khác
dubious
(adj) đáng ngờ, không chắc, không đáng tin
Dùng khi bạn nghi ngờ hoặc không tin tưởng
enigma
(n) điều bí ẩn, câu đố
eradicate
(v) xóa bỏ hoàn toàn, tiêu diệt tận gốc
Dùng khi muốn nói loại bỏ hoàn toàn một vấn đề, bệnh, thói quen xấu
fabricate
(v) bịa đặt, làm giả (thông tin, câu chuyện)
Bịa đặt / nói dối
(v) chế tạo, sản xuất (ít dùng hơn trong giao tiếp)
foresee
(v) thấy trước, biết trước
foster
(v) nuôi dưỡng, thúc đẩy, phát triển
Dùng khi bạn giúp cái gì đó phát triển hoặc lớn lên
intentions
(n) ý định, mục đích
mundane
(adj) tẻ nhạt, bình thường, không thú vị
Dùng khi nói về điều gì đó quá quen thuộc, không có gì đặc biệt
paradox
(n) nghịch lý
pragmatic
(adj) thực tế, thực dụng (tập trung vào hiệu quả hơn là lý thuyết)
Dùng khi ai đó giải quyết vấn đề theo cách thực tế, hiệu quả
presumption
(n) giả định (khi chưa có đủ bằng chứng)
Kế hoạch dựa trên một giả định
(n) sự tự tin quá mức / táo bạo (hơi tiêu cực)
Sự tự tin quá mức của anh ấy làm mọi người khó chịu
prolific
(adj) sản xuất nhiều, tạo ra nhiều (rất hiệu quả)
Dùng khi ai đó/cái gì tạo ra rất nhiều sản phẩm/kết quả
reconcile
(v) làm hòa, hòa giải
làm hòa (giữa người với người)
(v) làm cho phù hợp / thống nhất
Khó để dung hòa những khác biệt này
rousing
(adj) kích thích, khích lệ, làm phấn khích
Dùng khi cái gì đó làm người khác hứng khởi, đầy năng lượng
secluded
(adj) hẻo lánh, vắng vẻ, biệt lập, hoặc kín đáo
simplistic
(adj) đơn giản hóa (thái quá)
skeptic
(n) người hoài nghi, (adj) hoài nghi
Dùng để chỉ người không dễ tin, luôn đặt câu hỏi
versatility
(n) sự linh hoạt, tính đa năng, hoặc khả năng thích nghi cao với nhiều tình huống, công việc hoặc mục đích sử dụng khác nhau
acknowledge
(v) thừa nhận, nhìn nhận, công nhận
Thừa nhận điều gì đó là đúng / tồn tại
Xác nhận (tin nhắn, email, sự hiện diện)
allege
(v) cáo buộc (nhưng chưa được chứng minh)
Dùng khi nói về lời cáo buộc chưa có bằng chứng chắc chắn (thường trong pháp lý, báo chí)
anachronism
(n) sự lỗi thời / không đúng thời đại
Dùng khi cái gì đó không phù hợp với thời gian/hoàn cảnh (ví dụ: vật hiện đại trong bối cảnh quá khứ)
assert
(v) khẳng định, tuyên bố chắc chắn
Dùng khi ai đó nói điều gì đó một cách mạnh mẽ, tự tin là đúng
augment
(v) tăng thêm, làm lớn hơn, bổ sung
Dùng khi bạn làm tăng số lượng / giá trị / kích thước của cái gì đó
bolster
(v) củng cố, tăng cường, hỗ trợ
Dùng khi bạn làm cho cái gì đó mạnh hơn / tốt hơn
buoy
(v) nâng đỡ, làm tăng lên (cảm xúc, tinh thần)
(v) làm nổi lên (trên nước)
cacophony
(n) tạp âm, âm thanh hỗn loạn
cathartic
(adj) giúp giải tỏa cảm xúc mạnh (như buồn, stress)
Dùng khi cái gì đó giúp bạn “xả” cảm xúc, thấy nhẹ lòng hơn
chicanery
(n) mánh khóe gian lận, thủ đoạn lừa lọc
Dùng khi nói về hành vi gian dối, chơi xấu để đạt mục đích
comprehensive
(adj) toàn diện, đầy đủ, bao quát
Dùng khi cái gì đó bao gồm đầy đủ mọi khía cạnh
conciliatory
(adj) hòa giải
conditional
(adj) có điều kiện
confirm
(v) xác nhận, thừa nhận, phê chuẩn
constitute
(v) cấu thành, tạo nên
được xem là (tương đương với “be considered as”)
convince
(v) thuyết phục (ai đó tin hoặc làm gì)
👉 Dùng khi bạn làm người khác tin hoặc đồng ý với mình
dearth
(n) sự khan hiếm, thiếu hụt (thường là thiếu nhiều, thiếu đáng kể)
Dùng khi muốn nói cái gì đó thiếu một cách rõ rệt, không đủ so với nhu cầu.
delude
(v) đánh lừa, làm ai đó tin vào điều không đúng/sai sự thật
Dùng khi nói về việc ai đó bị lừa hoặc tự lừa bản thân bằng niềm tin sai.
derived
(v) có nguồn gốc từ, được tạo ra từ cái khác
Dùng khi nói một thứ xuất phát / phát triển từ một thứ khác
dilettante
(n) kẻ tài tử, người không chuyên
Dùng khi nào: Nói về người tìm hiểu nghệ thuật hoặc khoa học một cách hời hợt, cưỡi ngựa xem hoa chứ không chuyên sâu.
discriminating
(adj) biết suy xét, sáng suốt, có gu
Dùng khi nào: Chỉ người có gu thẩm mỹ tinh tế, biết phân biệt tốt/xấu (thường dùng cho nghệ thuật, khẩu vị, mua sắm).
disingenuous
(adj) không thành thật, gian xảo, giả nai
Dùng khi nào: Khi ai đó biết rõ sự thật nhưng cố tình giả vờ như không biết để lừa dối, thao túng người khác.
dispel
(v) xua tan
Dùng khi nào: Dùng để loại bỏ những thứ mang tính vô hình như nỗi sợ hãi, sự nghi ngờ, tin đồn (dispel doubts/rumors).
disregard
(v) coi thường, phớt lờ, không để ý
Dùng khi nào: Khi ai đó cố tình không quan tâm, phớt lờ các cảnh báo, lời khuyên hoặc luật lệ.
disseminate
(v) gieo rắc, phổ biến, truyền bá
Dùng khi nào: Hành động phát tán thông tin, kiến thức, ý tưởng, tin tức cho một lượng lớn người biết đến.
exacerbate
(v) làm trầm trọng thêm, làm kịch liệt hơn
Dùng khi nào: Khi một hành động làm cho một vấn đề, căn bệnh hoặc tình huống vốn đã tệ lại càng trở nên tồi tệ hơn.
expansion
(n) sự mở rộng, sự bành trướng
Dùng khi nào: Nói về việc mở rộng quy mô kinh doanh của công ty, mở rộng lãnh thổ, hoặc sự giãn nở của vật lý.
experiment
(n, v) thí nghiệm, thực nghiệm
Dùng khi nào: Khi thực hiện các bài test trong khoa học để chứng minh giả thuyết, hoặc thử nghiệm một phương pháp/ý tưởng mới trong đời sống.
harmony
(n) sự hòa hợp, sự êm tai (âm nhạc)
Dùng khi nào: Khi có sự hòa thuận, đồng tình trong các mối quan hệ (không có xung đột), hoặc sự phối hợp êm tai của các nốt nhạc.
harsh
(adj) thô ráp, xù xì, khắc nghiệt, gay gắt
Dùng khi nào: Dùng cho điều kiện thời tiết/môi trường khắc nghiệt, hình phạt tàn nhẫn, hoặc những lời chỉ trích rất cay độc.
improvise
(v) ứng biến, ngẫu hứng hoặc sáng tác/làm ngay tại chỗ mà không có sự chuẩn bị trước
inaccessible
(adj) không thể tiếp cận, không thể đến gần
Dùng khi nào: Nói về một địa điểm hiểm trở khó đi tới, hoặc một người/tài liệu/kiến thức bị rào cản, không thể tiếp xúc hay thấu hiểu.
incompetence
(n) sự bất tài, thiếu năng lực
Dùng khi nào: Tình trạng không có đủ kỹ năng, trình độ để hoàn thành tốt một công việc hoặc nhiệm vụ được giao.
ineffable
(adj) không tả xiết, không nói nên lời
Dùng khi nào: Diễn tả những trải nghiệm, cảm xúc (vui sướng, kinh ngạc, đau buồn) quá đỗi lớn lao đến mức ngôn từ không thể diễn tả nổi.
inscrutable
(adj) bí hiểm, không thể hiểu được
Dùng khi nào: Miêu tả nét mặt, hành động hoặc ý đồ của một người không bộc lộ cảm xúc, khiến người khác không thể đoán được họ nghĩ gì.
insightful
(adj) sâu sắc, thấu đáo
Dùng khi nào: Khen ngợi một nhận xét, một bài báo hoặc một người có khả năng nhìn thấu bản chất của vấn đề một cách thông minh.
irrelevant
(adj) không liên quan
Dùng khi nào: Dùng để gạt bỏ những thông tin, chi tiết không dính dáng, không đóng góp gì cho chủ đề đang bàn luận.
meticulous
(adj) tỉ mỉ, kỹ lưỡng
Dùng khi nào: Khen ngợi cách làm việc cực kỳ cẩn thận, trau chuốt, chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất.
neglects
(v) bỏ bê, xao lãng
Dùng khi nào: Khi ai đó không chăm sóc, lơ là trách nhiệm với người hoặc vật mà họ đáng ra phải lo (bỏ bê con cái, bỏ bê sức khỏe).
obtrusive
(adj) chướng mắt, hay xen vào, gây khó chịu
Dùng khi nào: Khi một sự vật/con người quá nổi bật một cách vô duyên, lộ liễu, gây phiền toái cho môi trường xung quanh.
offend
(v) xúc phạm, làm phật ý
Dùng khi nào: Lỡ lời hoặc có hành động khiến người khác cảm thấy bị tổn thương, tức giận, bị bất kính.
paucity
(n) sự ít ỏi, khan hiếm
Dùng khi nào: Chỉ số lượng của thứ gì đó quá ít ỏi so với mức cần thiết (thường dùng cho thông tin, bằng chứng, tài nguyên).
penchant
(n) sự yêu thích, thiên hướng hoặc sở thích mạnh mẽ đối với một điều gì đó
plague
(n, v) tai ương, bệnh dịch / làm phiền, quấy rầy
Dùng khi nào: (n) Dịch bệnh lây lan chết chóc; (v) Nghĩa bóng chỉ điều gì đó gây rắc rối, đau khổ dai dẳng (ví dụ: Công ty bị "plague" bởi nợ nần).
precursor
(n) tiền thân, người đi trước
Dùng khi nào: Một sự vật, công nghệ hoặc hiện tượng xuất hiện trước, làm nền tảng và báo hiệu/mở đường cho cái sau phát triển.
preserved
(v) bảo quản, gìn giữ, bảo tồn
Dùng khi nào: Hành động giữ gìn trạng thái nguyên vẹn, tránh để hư hỏng đối với di tích lịch sử, truyền thống, thực phẩm.
prestige
(n) uy tín, thanh thế, thanh danh
Dùng khi nào: Sự tôn trọng, ngưỡng mộ mà xã hội dành cho một người/tổ chức nhờ vào thành tựu, chất lượng hoặc địa vị của họ.
prominence
(n) sự nổi bật, sự xuất chúng
Dùng khi nào: Tình trạng nổi tiếng, quan trọng, dễ thấy của một cá nhân trong một lĩnh vực hoặc một vị trí địa lý.
publicity
(n) sự công khai, sự chú ý của dư luận (quảng cáo)
Dùng khi nào: Sự chú ý của công chúng hoặc báo chí đối với một sự kiện, sản phẩm hay một ngôi sao (có thể là tiếng tăm tốt hoặc xấu).
replica
(n) bản sao (chính xác), mô hình
Dùng khi nào: Một bản sao được làm y hệt với bản gốc, thường dùng cho các tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ hoặc mô hình tòa nhà.
resilience
(n) khả năng phục hồi, sự kiên cường
Dùng khi nào: Khả năng của con người vượt qua cú sốc tâm lý/bạo bệnh, hoặc sự phục hồi của nền kinh tế, độ đàn hồi của vật liệu.
salvage
(v, n) cứu hộ, thu hồi / sự cứu hộ tài sản
Dùng khi nào: Hành động cứu vớt tài sản, hàng hóa khỏi đám cháy, tàu chìm, hoặc (nghĩa bóng) cố gắng vớt vát lại danh dự, mối quan hệ đang đổ vỡ.
subtle
(adj) tinh tế, tế nhị, phảng phất
Dùng khi nào: Thứ gì đó không rõ ràng ngay lập tức, rất mờ nhạt, cần phải quan sát cực kỳ kỹ mới nhận ra (hương vị thức ăn, nụ cười, sự khác biệt).