Bài 5 + 6

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/123

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

124 Terms

1
New cards

指定席

していせき

ghế chỉ định

2
New cards

自由席

じゆうせき

ghế tự do

3
New cards

理由

りゆう

lý do

4
New cards

優先席

ゆうせんせき 

ghế ưu tiên

5
New cards

出席

しゅっせき 

tham dự, có mặt

6
New cards

欠席

けっせき 

vắng mặt

7
New cards

満席

まんせき 

hết chỗ, kín chỗ

8
New cards

満足

まんぞく 

hài lòng, thỏa mãn

9
New cards

不満

ふまん 

bất mãn, không hài lòng

10
New cards

満車

まんしゃ 

xe đã đầy

11
New cards

停車

ていしゃ 

dừng xe

12
New cards

駐車

ちゅうしゃ 

đỗ xe

13
New cards

空車

くうしゃ 

xe trống

14
New cards

ゆび 

ngón tay

15
New cards

指輪

ゆびわ 

nhẫn

16
New cards

道路

どうろ 

đường bộ

17
New cards

指導

しどう 

chỉ đạo, hướng dẫn

18
New cards

指示

しじ 

chỉ thị, chỉ dẫn

19
New cards

安定

あんてい 

ổn định

20
New cards

安定した生活

あんていしたせいかつ 

cuộc sống ổn định

21
New cards

安定的生活

あんていてきなせいかつ 

cuộc sống mang tính ổn định

22
New cards

不安定

ふあんてい 

không ổn định

23
New cards

不安

ふあん 

lo lắng

24
New cards

案内

あんない 

hướng dẫn, chỉ đường

25
New cards

提案 = 案 = アイディア

ていあん = あん

đề xuất

26
New cards

関心がある = 興味がある

かんしんがある 

có quan tâm

27
New cards

定休日

ていきゅうび 

ngày nghỉ cố định

28
New cards

休日

きゅうじつ 

ngày nghỉ

29
New cards

本日

ほんじつ 

hôm nay (trang trọng)

30
New cards

当日

とうじつ 

ngày hôm đó

31
New cards

先日

せんじつ 

hôm trước, hôm nọ

32
New cards

祝日

しゅくじつ 

ngày lễ

33
New cards

翌日

よくじつ 

ngày hôm sau

34
New cards

仮定

かてい 

giả định

35
New cards

出勤

しゅっきん 

đi làm

36
New cards

欠勤

けっきん 

nghỉ làm

37
New cards

有給

ゆうきゅう 

nghỉ có lương

38
New cards

出張

しゅっちょう 

đi công tác

39
New cards

自由

じゆう 

tự do

40
New cards

原因 = 理由

げんいん = わけ = りゆう

nguyên nhân

41
New cards

わけ 

lý do, nguyên do

42
New cards

分ける

わける 

chia ra

43
New cards

別々にする

べつべつにする 

tách riêng ra, riêng biệt

44
New cards

別れる

わかれる 

chia tay (vd ở sân bay)

45
New cards

見送る

みおくる 

tiễn, đưa tiễn

46
New cards

生活をする = 生活を送る

生活をおくる

cuộc sống sinh hoạt

47
New cards

番号

ばんごう 

số thứ tự

48
New cards

番 = 順番

ばん = じゅんばん

thứ tự

次は私の番です (tiếp theo là lượt của tôi)

49
New cards

信号

しんごう

đèn tín hiệu

50
New cards

自信

じしん 

tự tin

51
New cards

信じる

しんじる 

tin tưởng

52
New cards

信頼 = 信用

しんらい = しんよう 

tín nhiệm, uy tín, tin cậy

53
New cards

応用

おうよう 

ứng dụng

54
New cards

応募

おうぼ 

ứng tuyển

55
New cards

頼む

たのむ 

nhờ, yêu cầu

56
New cards

頼る

たよる 

dựa vào

57
New cards

まど 

cửa sổ

58
New cards

窓口

まどぐち 

quầy giao dịch, đầu mối liên hệ, kênh liên lạc (có thể là địa điểm)

59
New cards

窓側

まどがわ 

phía cửa sổ

60
New cards

通路側

つうろがわ 

phía lối đi

61
New cards

右側 >< 左側

みぎがわ

lối đi bên phải

62
New cards

両側

りょうがわ 

hai bên

63
New cards

規則 = ルール=きまり

きそく 

quy tắc

64
New cards

測る

はかる 

đo lường

65
New cards

通路

つうろ 

lối đi

66
New cards

線路

せんろ 

đường ray

67
New cards

共通

きょうつう 

chung, giống nhau

68
New cards

通過 = 通り過ぎる

つうか = とおりすぎる

đi qua, đi lố

69
New cards

過去

かこ 

quá khứ

70
New cards

年中=普段=いつも=常に

ねんじゅう = ふだん = つねに

quanh năm, suốt năm

thường ngày, bình thường

luôn luôn (つねに - formal)

71
New cards

年中無休

ねんじゅうむきゅう 

mở cửa quanh năm

72
New cards

非常に =とても

ひじょうに 

vô cùng, rất

73
New cards

停電

ていでん 

mất điện

74
New cards

断水

だんすい 

mất nước

75
New cards

断る

ことわる 

từ chối

76
New cards

無断

むだん 

không xin phép

77
New cards

禁煙

きんえん 

cấm hút thuốc

78
New cards

喫煙

きつえん 

hút thuốc

79
New cards

整理 = 片付ける

せいり = かたづける

sắp xếp, dọn dẹp

80
New cards

整理 → 清潔

せいり → せいけつ

sạch sẽ

81
New cards

修理

しゅうり 

sửa chữa

82
New cards

駐車券

ちゅうしゃけん 

vé đỗ xe

83
New cards

乗車券

じょうしゃけん 

vé lên xe

84
New cards

現金

げんきん 

tiền mặt

85
New cards

現れる

あらわれる 

xuất hiện

86
New cards

表現 = 表す

ひょうげん = あらわす

biểu hiện

87
New cards

発表

はっぴょう

phát biểu

88
New cards

両親 = 親

りょうしん = おや

89
New cards

両手

りょうて 

hai tay

90
New cards

両方

りょうほう 

cả hai

91
New cards

(せき)

しんせき 

họ hàng

92
New cards

親しい

したしい 

thân thiết

93
New cards

替える

かえる 

thay (chủ động)

94
New cards

変わる

かわる 

thay đổi (tự thay)

95
New cards

代わる

かわる 

thay thế

96
New cards

交代

こうたい 

luân phiên, thay ca, (làm) thay

97
New cards

取り替える

とりかえる 

thay thế (đồ vật)

98
New cards

着替える

きがえる 

thay quần áo

99
New cards

着る

きる 

mặc

100
New cards

着く

つく 

đến nơi