1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
售货员
Shou4 huo4 yuan2 nhân viên bán hàng
袜子
Wa4 zi đôi vớ
打扰
Da3 rao3 quấy rầy, làm phiền
竟然
Jing4 ran2 diễn ta bất ngờ, không ngờ đến
陪
Pei2 tiếp, cùng, làm bạn
商场
Shang1 chang3 trung tâm thương mại
选
Xuan3 tuyển, lựa chọn
西红柿
Xi1 hong2 shi4 cà chua
百分之
Bai3 fen1 zhi1 phần trăm
倍
Bei4 lần
皮肤
Pi2 fu1 da
好处
Hao3 chu4 lợi ích, điều tốt
尝
Chang2 thưởng thức, nếm
轻
Qing1 nhẹ
方面
Fang1 mian4 khía cạnh
值得
Zhi2 de2 đáng
活动
Huo2 dong4 hoạt động
内
Nei4 bên trong
免费
Mian3fei1 miễn phí
修理
Xiu1li3 sửa chữa
管
Guan3 coi, quản lý, phụ trách
负责
Fu4ze2chịu trách nhiệm
支持
Zhi1 chi2 ủng hộ
举行
Ju3 xing2 tổ chức
满
Man3 đạt chỉ tiêu hay giới hạn đủ, đây tròn
其中
Qi2 zhong1 trong đó
小说
Xiao3 shuo1 tiểu thuyết
会员卡
Hui4 yuan2 ka3 thẻ hội viên
所有
Suo3 you3 tất cả, toàn bộ
获得
Huo4 de2 được, lấy được
选购
Xuan3 gou4 chọn mua
情况
Qing2 kuang4 tình hình , tình huống
例如
Li4 rú lấy ví dụ
各
Ge4 các, mọi
降低
Jiang4 di1 giảm,hạ
流血
Líu xie3 chảy máu
擦
Ca1 lau chùi
气候
Qi4 hou4 khí hậu
估计
Gu1 ji4 đoán chừng
咳嗽
Ke2 sou ho
严重
Yan2 zhong4 nghiêm trọng
窗户
Chuang1 hu cửa sổ
空气
Kong1 qi4 không khí
抽烟
Chou4 hui3 ân hận
动作
Dong4 zuo4 động tác
帅
Shuai4 đẹp
出现
Chu1 xian4 xuất hiện
后悔
Hou4hui3 ân hận
来不及
Lái bu ji2 không kịp
反对
Fan3 dui4 phản đối
大夫
Dai4 fu bác sĩ
植物
Zhi2 wu4 thực vật
研究
Yan2 jiu1 nghiên cứu
超过
Chao1 gou4 vượt qua
散步
San4 bu4 đi dạo
指
Zhi3 chỉ về, nói đến
精神
Jing1 shen2 tinh thần
教授
Jiao4 shou4 giáo sư
数字
Shu4 zi4 con số
说明
Shuo1 ming2 giải thich
要是
Yao4 shi nếu như, nếu
既
Ji4 đã,lại
减肥
Jian3 fei2 giảm cân
辛苦
Xin1 ku3 vất vả
肚子
Du4zi bụng
感情
Gan3 qing2 tình cảm
烦恼
Fan2 nao3 phiền não
掉
Diao4 được dùng sau một số động từ chỉ kết quả của hành động mất, đi, hêt