hsk4 b6-b10

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

69 Terms

1
New cards

售货员

Shou4 huo4 yuan2 nhân viên bán hàng

2
New cards

袜子

Wa4 zi đôi vớ

3
New cards
4
New cards

打扰

Da3 rao3 quấy rầy, làm phiền

5
New cards

竟然

Jing4 ran2 diễn ta bất ngờ, không ngờ đến

6
New cards

Pei2 tiếp, cùng, làm bạn

7
New cards

商场

Shang1 chang3 trung tâm thương mại

8
New cards

Xuan3 tuyển, lựa chọn

9
New cards

西红柿

Xi1 hong2 shi4 cà chua

10
New cards

百分之

Bai3 fen1 zhi1 phần trăm

11
New cards

Bei4 lần

12
New cards

皮肤

Pi2 fu1 da

13
New cards

好处

Hao3 chu4 lợi ích, điều tốt

14
New cards

Chang2 thưởng thức, nếm

15
New cards

Qing1 nhẹ

16
New cards

方面

Fang1 mian4 khía cạnh

17
New cards

值得

Zhi2 de2 đáng

18
New cards

活动

Huo2 dong4 hoạt động

19
New cards

Nei4 bên trong

20
New cards

免费

Mian3fei1 miễn phí

21
New cards

修理

Xiu1li3 sửa chữa

22
New cards

Guan3 coi, quản lý, phụ trách

23
New cards

负责

Fu4ze2chịu trách nhiệm

24
New cards

支持

Zhi1 chi2 ủng hộ

25
New cards

举行

Ju3 xing2 tổ chức

26
New cards

Man3 đạt chỉ tiêu hay giới hạn đủ, đây tròn

27
New cards

其中

Qi2 zhong1 trong đó

28
New cards

小说

Xiao3 shuo1 tiểu thuyết

29
New cards

会员卡

Hui4 yuan2 ka3 thẻ hội viên

30
New cards

所有

Suo3 you3 tất cả, toàn bộ

31
New cards

获得

Huo4 de2 được, lấy được

32
New cards

选购

Xuan3 gou4 chọn mua

33
New cards

情况

Qing2 kuang4 tình hình , tình huống

34
New cards

例如

Li4 rú lấy ví dụ

35
New cards

Ge4 các, mọi

36
New cards

降低

Jiang4 di1 giảm,hạ

37
New cards

流血

Líu xie3 chảy máu

38
New cards

Ca1 lau chùi

39
New cards

气候

Qi4 hou4 khí hậu

40
New cards

估计

Gu1 ji4 đoán chừng

41
New cards

咳嗽

Ke2 sou ho

42
New cards

严重

Yan2 zhong4 nghiêm trọng

43
New cards

窗户

Chuang1 hu cửa sổ

44
New cards

空气

Kong1 qi4 không khí

45
New cards

抽烟

Chou4 hui3 ân hận

46
New cards

动作

Dong4 zuo4 động tác

47
New cards

Shuai4 đẹp

48
New cards

出现

Chu1 xian4 xuất hiện

49
New cards

后悔

Hou4hui3 ân hận

50
New cards

来不及

Lái bu ji2 không kịp

51
New cards

反对

Fan3 dui4 phản đối

52
New cards

大夫

Dai4 fu bác sĩ

53
New cards

植物

Zhi2 wu4 thực vật

54
New cards

研究

Yan2 jiu1 nghiên cứu

55
New cards

超过

Chao1 gou4 vượt qua

56
New cards

散步

San4 bu4 đi dạo

57
New cards

Zhi3 chỉ về, nói đến

58
New cards

精神

Jing1 shen2 tinh thần

59
New cards

教授

Jiao4 shou4 giáo sư

60
New cards

数字

Shu4 zi4 con số

61
New cards

说明

Shuo1 ming2 giải thich

62
New cards

要是

Yao4 shi nếu như, nếu

63
New cards

Ji4 đã,lại

64
New cards

减肥

Jian3 fei2 giảm cân

65
New cards

辛苦

Xin1 ku3 vất vả

66
New cards

肚子

Du4zi bụng

67
New cards

感情

Gan3 qing2 tình cảm

68
New cards

烦恼

Fan2 nao3 phiền não

69
New cards

Diao4 được dùng sau một số động từ chỉ kết quả của hành động mất, đi, hêt