hsk4 b6-b10

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/157

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:03 AM on 12/2/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

158 Terms

1
New cards

售货员

Shou4 huo4 yuan2 nhân viên bán hàng

2
New cards

袜子

Wa4 zi đôi vớ

3
New cards

巧克力

Qiao3 kè lì sô cô la

4
New cards

亲戚

Qin1 qi họ hàng thân thích

5
New cards

打扰

Da3 rao3 quấy rầy, làm phiền

6
New cards

竟然

Jing4 ran2 diễn ta bất ngờ, không ngờ đến

7
New cards

Pei2 tiếp, cùng, làm bạn

8
New cards

商场

Shang1 chang3 trung tâm thương mại

9
New cards

Xuan3 tuyển, lựa chọn

10
New cards

西红柿

Xi1 hong2 shi4 cà chua

11
New cards

百分之

Bai3 fen1 zhi1 phần trăm

12
New cards

Bei4 lần

13
New cards

皮肤

Pi2 fu1 da

14
New cards

好处

Hao3 chu4 lợi ích, điều tốt

15
New cards

Chang2 thưởng thức, nếm

16
New cards

Qing1 nhẹ

17
New cards

方面

Fang1 mian4 khía cạnh

18
New cards

值得

Zhi2 de2 đáng

19
New cards

活动

Huo2 dong4 hoạt động

20
New cards

Nei4 bên trong

21
New cards

免费

Mian3fei1 miễn phí

22
New cards

修理

Xiu1li3 sửa chữa

23
New cards

Guan3 coi, quản lý, phụ trách

24
New cards

负责

Fu4ze2chịu trách nhiệm

25
New cards

支持

Zhi1 chi2 ủng hộ

26
New cards

举行

Ju3 xing2 tổ chức

27
New cards

Man3 đạt chỉ tiêu hay giới hạn đủ, đây tròn

28
New cards

其中

Qi2 zhong1 trong đó

29
New cards

小说

Xiao3 shuo1 tiểu thuyết

30
New cards

会员卡

Hui4 yuan2 ka3 thẻ hội viên

31
New cards

所有

Suo3 you3 tất cả, toàn bộ

32
New cards

获得

Huo4 de2 được, lấy được

33
New cards

选购

Xuan3 gou4 chọn mua

34
New cards

情况

Qing2 kuang4 tình hình , tình huống

35
New cards

例如

Li4 rú lấy ví dụ

36
New cards

Ge4 các, mọi

37
New cards

降低

Jiang4 di1 giảm,hạ

38
New cards

流血

Líu xie3 chảy máu

39
New cards

Ca1 lau chùi

40
New cards

气候

Qi4 hou4 khí hậu

41
New cards

估计

Gu1 ji4 đoán chừng

42
New cards

咳嗽

Ke2 sou ho

43
New cards

严重

Yan2 zhong4 nghiêm trọng

44
New cards

窗户

Chuang1 hu cửa sổ

45
New cards

空气

Kong1 qi4 không khí

46
New cards

抽烟

Chou4 hui3 ân hận

47
New cards

动作

Dong4 zuo4 động tác

48
New cards

Shuai4 đẹp

49
New cards

出现

Chu1 xian4 xuất hiện

50
New cards

后悔

Hou4hui3 ân hận

51
New cards

来不及

Lái bu ji2 không kịp

52
New cards

反对

Fan3 dui4 phản đối

53
New cards

大夫

Dai4 fu bác sĩ

54
New cards

植物

Zhi2 wu4 thực vật

55
New cards

研究

Yan2 jiu1 nghiên cứu

56
New cards

超过

Chao1 gou4 vượt qua

57
New cards

散步

San4 bu4 đi dạo

58
New cards

Zhi3 chỉ về, nói đến

59
New cards

精神

Jing1 shen2 tinh thần

60
New cards

教授

Jiao4 shou4 giáo sư

61
New cards

数字

Shu4 zi4 con số

62
New cards

说明

Shuo1 ming2 giải thich

63
New cards

要是

Yao4 shi nếu như, nếu

64
New cards

Ji4 đã,lại

65
New cards

减肥

Jian3 fei2 giảm cân

66
New cards

辛苦

Xin1 ku3 vất vả

67
New cards

肚子

Du4zi bụng

68
New cards

感情

Gan3 qing2 tình cảm

69
New cards

烦恼

Fan2 nao3 phiền não

70
New cards

Diao4 được dùng sau một số động từ chỉ kết quả của hành động mất, đi, hêt

71
New cards

伤心

Shang1 xin1 đau lòng

72
New cards

使

Shi3 khiến cho, lm cho

73
New cards

心情

Xin1 qing2 tâm trạng

74
New cards

愉快1

Yu2 kuai4 vui vẻ

75
New cards

景色

Qing3 se4 phong cảnh, cảnh vật

76
New cards

放松

Fang4 song1 thả lỏng, thư giản

77
New cards

压力

Ya1li4 áp lực

78
New cards

回忆

Hui2yi4 nhớ lại

79
New cards

发生

Fa1 sheng xảy ra

80
New cards

成为

Cheng2 wei2 trở thành

81
New cards

只要

Zhi3 yao4 chỉ cần, miễn là

82
New cards

师傅

Shi1 fu sư phụ

83
New cards

大使馆

Da4 shi3guan3 đại sứ quán

84
New cards

堵车

Du3 che1 kẹt xe

85
New cards

距离

ju4lí khoảng cách

86
New cards

耐心

Nai4 xin1 lòng kiên nhẫn, sự nhẫn nại

87
New cards

生命

Sheng1 ming4 sự sống, tính mệnh

88
New cards

缺少

Que1 shao3 thiếu

89
New cards

到处

Dao4 chu4 khắp nơi

90
New cards

态度

Tai4 du4 thái độ

91
New cards

因此

Yin1 ci3 do đó, vì vậy

92
New cards

科学

Ke1 xue2 khoa học

93
New cards

证明

Zheng4ming2 chứng minh

94
New cards

往往

Wang3 Wang3 thường thường

95
New cards

阳光

Yang2 guang1 lạc quan, vui vẻ

96
New cards

积极

Ji1ji2 tích cực

97
New cards

特点

Te4 dian3 đặc điểm

98
New cards

饼干

Bing3 gan1 bánh quy

99
New cards

难到

Nán dào dược dung trong câu hỏi tutu nhấn mạnh

100
New cards

Dei3 phải

Explore top flashcards

G6 U2
Updated 479d ago
flashcards Flashcards (31)
Romantyzm
Updated 1173d ago
flashcards Flashcards (45)
Fenne's frans
Updated 1180d ago
flashcards Flashcards (765)
1017
Updated 393d ago
flashcards Flashcards (55)
G6 U2
Updated 479d ago
flashcards Flashcards (31)
Romantyzm
Updated 1173d ago
flashcards Flashcards (45)
Fenne's frans
Updated 1180d ago
flashcards Flashcards (765)
1017
Updated 393d ago
flashcards Flashcards (55)