1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
happy camper (n)
ng vui vẻ, hoà đồng
smart cookie (n)
ng thông minh, xuất sắc
wet blanker (n)
kẻ phá đám
crank (n)
an eccentric person
wimp (n)
kẻ hèn nhát
golden boy (n)
ng thành công
anorak (n)
một người dị và chán
pain in the neck (n)
1 cái gai trong mắt mng
moaning Minnie (n)
người hay phàn nàn
couch potato (n)
người thích nằm xem TV
chatterbox
talkative person
eager beaver (n)
ng yêu công việc
life and soul of the party
linh hồn của cuộc chơi
wallflower (n)
người nhút nhát
bunny boiler (n)
[phụ nữ] k ăn được r đạp đổ
slave driver (n)
người bóc lột công việc
tearaway (n)
người hư hỏng
Don Juan (n)
kẻ đào hoa
busy body (n)
kẻ hay tọc mạch
scrooge (n)
a person who is mean, selfish
scrounger (n)
kẻ ăn bám
rolling stone (n)
ng k thể tĩnh lặng
clock - watcher (n)
ng k chú tâm vào công việc (chỉ chờ tan làm)
salt of the earth (n)
ng đáng nể
troublemaker (n)
kẻ phá bĩnh
smart Alec (n)
ng thích thể hiện mình thông minh
stuffed shirt (n)
người căng thẳng
creep (n)
1 kẻ xu nịnh
big mouth (n)
người hay ba hoa
rough diamond (n)
tâm tốt nhưng cư xử vụng về
wolf in the sheep's clothing
sói đội lốt cừu
chinless wonder (n)
trưởng giả học làm sang
skiver (n)
a person who is absent from work without permission
Đang học (6)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!