Thẻ ghi nhớ: Idioms 02 | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

34 Terms

1
New cards

happy camper (n)

ng vui vẻ, hoà đồng

2
New cards

smart cookie (n)

ng thông minh, xuất sắc

3
New cards

wet blanker (n)

kẻ phá đám

4
New cards

crank (n)

an eccentric person

5
New cards

wimp (n)

kẻ hèn nhát

6
New cards

golden boy (n)

ng thành công

7
New cards

anorak (n)

một người dị và chán

8
New cards

pain in the neck (n)

1 cái gai trong mắt mng

9
New cards

moaning Minnie (n)

người hay phàn nàn

10
New cards

couch potato (n)

người thích nằm xem TV

11
New cards

chatterbox

talkative person

12
New cards

eager beaver (n)

ng yêu công việc

13
New cards

life and soul of the party

linh hồn của cuộc chơi

14
New cards

wallflower (n)

người nhút nhát

15
New cards

bunny boiler (n)

[phụ nữ] k ăn được r đạp đổ

16
New cards

slave driver (n)

người bóc lột công việc

17
New cards

tearaway (n)

người hư hỏng

18
New cards

Don Juan (n)

kẻ đào hoa

19
New cards

busy body (n)

kẻ hay tọc mạch

20
New cards

scrooge (n)

a person who is mean, selfish

21
New cards

scrounger (n)

kẻ ăn bám

22
New cards

rolling stone (n)

ng k thể tĩnh lặng

23
New cards

clock - watcher (n)

ng k chú tâm vào công việc (chỉ chờ tan làm)

24
New cards

salt of the earth (n)

ng đáng nể

25
New cards

troublemaker (n)

kẻ phá bĩnh

26
New cards

smart Alec (n)

ng thích thể hiện mình thông minh

27
New cards

stuffed shirt (n)

người căng thẳng

28
New cards

creep (n)

1 kẻ xu nịnh

29
New cards

big mouth (n)

người hay ba hoa

30
New cards

rough diamond (n)

tâm tốt nhưng cư xử vụng về

31
New cards

wolf in the sheep's clothing

sói đội lốt cừu

32
New cards

chinless wonder (n)

trưởng giả học làm sang

33
New cards

skiver (n)

a person who is absent from work without permission

34
New cards

Đang học (6)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!