1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
書
THƯ
viết; sự viết ➞sách
かく
ショ
聞
VĂN
nghe, hỏi
きく、きこえる
ブン、モン
読
ĐỘC
đọc
よむ
ドク、トク、トウ
見
KIẾN
nhìn, xem
みる、みせる、みえる
ケン
話
THOẠI
nói chuyện
はなす、はなし
ワ
買
MÃI
mua
かう
バイ
起
KHỞI
thức dậy, xảy ra; đánh thức, gây ra
おきる、おこす、おこる
キ
帰
QUY
về
かえる、かえす
キ
友
HỮU
bạn
とも
ユウ
達
ĐẠT
hậu tố chỉ số nhiều dùng cho người
タツ