1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
attendance
(n) sự có mặt, sĩ số

biometric
(adj) thuộc về sinh trắc

breakout room
(n) phòng học chia nhỏ, chia nhóm

cheating
(n) sự lừa dối, gian lận

complain
(v) phàn nàn, khiếu nại

contact lens
(n) kính áp tròng

develop
(v) phát triển

digital
(adj) số, kĩ thuật số

discover
(v) phát hiện, khám phá

epidemic
(n) dịch bệnh

experiment
(n) thí nghiệm

eye tracking
(n) cử động mắt

feedback
(n) ý kiến phản hồi, hỏi đáp

fingerprint
(n) dấu vân tay

invent
(v) phát minh

mark
(v) chấm điểm

platform
(n) nền tảng

recognition
(n) sự nhận biết, sự công nhận

scanner
(n) máy quét

science
(n) khoa học

screen
(n) màn hình, màn chiếu

solution
(n) giải pháp, đáp án

technology
(n) công nghệ

truancy
(n) trốn học, nghỉ học không phép
