1/77
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
diverse
(a) đa dạng, phong phú
diversity
(n) sự đa dạng, sự phong phú
diversify
(v) làm đa dạng hoá, mở rộng
cultural diversity
sự đa dạng văn hoá
diverse opinions / perspectives / viewpoints
những quan điểm đa dạng
identity
(n) danh tính, bản sắc
identify
(v) nhận diện, nhận ra
cultural identity
bản sắc văn hoá
national identity
bản sắc quốc gia
identity theft
trộm cắp danh tính
multicultural
(a) đa văn hoá
cross - cultural
xuyên văn hoá
cultural exchange
giao lưu văn hoá
multicultural society
xã hội đa văn hoá
historic
(a) mang tính lịch sử
historical
(a) thuộc về lịch sử
historian
(n) nhà sử học
historical record
hồ sơ lịch sử
historic event
sự kiện lịch sử
understandable
(a) dễ hiểu
have an understanding of
có sự hiểu biết về
mutual understanding
sự hiểu biết lẫn nhau
disappear without a trace
biến mất không dấu vết
physical appearance
ngoại hình
preserve
(v) bảo tồn, gìn giữ
assimilate
INTO (v) đồng hoá, tiếp thu (kiến thức / văn hoá)
cultural assimilation
sự đồng hoá văn hoá
integrate
INTO (v) hoà nhập, hội nhập
inclusion
(n) sự bao gồm
inclusivity
(n) tính bao gồm, tính hoà nhập
pass knowledge to
truyền đạt kiến thức
refer
to : đề cập đến
engage
in : tham gia vào
catch
up : bắt kịp, cập nhật
ward
off : đẩy lùi, ngăn chặn
blend…with…
hoà trộn…với
uphold one’s heritage
bảo vệ di sản của mình
stay rooted in
giữ vững, gắn bó với
outlook
on life: cách nhìn về cuộc sống
turn
into: biến thành
make
over: thay đổi diện mạo
carry out
thực hiện, tiến hành
make certain
đảm bảo
keep alive
giữ gìn, duy trì
heighten awareness
nâng cao nhận thức
hand down
truyền lại, chuyển giao
learn from one another
học hỏi lẫn nhau