1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
achieve (v)
đạt đuợc

degree
bằng cấp
experience (v,n)
kinh nghiệm
instruction (n)
huớng dẫn

make sure (v phr)
chắc chắn
mark (v,n)
đánh dấu/điểm
mental (adj)
tinh thần

report (n,v)
báo cáo

revise (v)
= review (ôn tập)

term (n)
học kì
wonder (v,n)
phân vân/điều kì diệu

reference (n)
tham khảo
athlete (n)
vận động viên

piece (n)
miếng, mảnh (easy as a piece of cake)

silent (a)
im lặng

simple (a)
đơn giản
middle (a)
giữa
brain (n)
não

concentrate (v)
tập trung

course (n)
khóa học

expert (n,a)
chuyên gia

fail (v)
truợt

guess (n,v)
đoán

hesitate (v)
do dự
make progress (v phr)
có tiến bộ
pass (v)
qua

qualification (n)
chứng chỉ

remind (v)
nhắc nhở

skill (n)
kĩ năng

talented (adj)
tài năng

stadium (n)
sân vận động

nervous (adj)
lo lắng
cross out (phr v)
gạch
look up (phr v)
= search
point out (phr v)
chỉ ra

read out (phr v)
đọc thành tiếng
rip up (phr v)
xé thành từng mảnh = tear into pieces
turn over (phr v)
lật
cope with
đối phó, đương đầu
succeed in
thành công
opinion (n)
ý kiến
memory (n)
trí nhớ/kỉ niệm
carry on (phr v)
= continue
carry out (phr v)
tiến hành, thực hiện
keen on (phr v)
= fond of = interested in