Careers and Work

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

30 Terms

1
New cards

Initiative(n)

Sự chủ động

2
New cards

Make a living (from st/doing st)

Kiếm sống

3
New cards

Hardship(n)

Sự khó khăn/vất vả

4
New cards

Lucrative(a)

Sinh lời/có lời nhuận(cao)

5
New cards

Take credit for (phrv)

Nhận công/đc công nhận

6
New cards

A heck of a lot

Rất/cực kỳ nhiều

7
New cards

Pursuit(n)

Sự theo đuổi

8
New cards

Coordinated effert

Nỗ lực phối hợp (sự hợp tác giữa các cá nhân hoặc nhóm để đạt được mục tiêu chung)

9
New cards

Individualism (n)

Chủ nghĩa cá nhân

10
New cards

Collective activity/action

Hoạt động tập thể

11
New cards

Interpersonal connection

Sự kết nối giữa các cá nhân

12
New cards

Community engagement

Gắn kết cộng đồng

13
New cards

Social inclusion

Hòa nhập xã hội

14
New cards

Career progression (n)

Lộ trình phát triển sự nghiệp (thăng tiến)

15
New cards

Sideways (adv)

Theo chiều ngang (không tiến lên)

16
New cards

Corporate culture (n)

Văn hóa doanh nghiệp

17
New cards

Handle pressure

Chịu đựng/ứng phó áp lực

18
New cards

Superior (n)

Cấp trên

19
New cards

Human resources manager (n)

Trưởng phòng nhân sự

20
New cards

Status (n)

Địa vị, vị thế

21
New cards

Live hand to mouth (idiom)

Sống chật vật, đủ ăn qua ngày

22
New cards

Erode (v)

Bào mòn (giá trị, kĩ năng…)

23
New cards

Atrophy (v)

Teo lại, suy giảm (do không dùng)

24
New cards

Handcuff (v/n)

Trói buộc, hạn chế

25
New cards

Reluctant to do sth (a)

Miễn cưỡng làm gì

26
New cards

End up

(Rốt cuộc) rơi vào

27
New cards

Entail (v)

Đòi hỏi phải (do sth)

28
New cards

Beckon (v)

__ (vẫy gọi) ra hiệu

__ (event/achievement) đang đến gần, sắp xảy ra

29
New cards

Make one's way

Đi (di chuyển)/Tiến bộ (theo một hướng cụ thể)

30
New cards

On multiple fronts

Trên nhiều mặt/phương diện