1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Initiative(n)
Sự chủ động
Make a living (from st/doing st)
Kiếm sống
Hardship(n)
Sự khó khăn/vất vả
Lucrative(a)
Sinh lời/có lời nhuận(cao)
Take credit for (phrv)
Nhận công/đc công nhận
A heck of a lot
Rất/cực kỳ nhiều
Pursuit(n)
Sự theo đuổi
Coordinated effert
Nỗ lực phối hợp (sự hợp tác giữa các cá nhân hoặc nhóm để đạt được mục tiêu chung)
Individualism (n)
Chủ nghĩa cá nhân
Collective activity/action
Hoạt động tập thể
Interpersonal connection
Sự kết nối giữa các cá nhân
Community engagement
Gắn kết cộng đồng
Social inclusion
Hòa nhập xã hội
Career progression (n)
Lộ trình phát triển sự nghiệp (thăng tiến)
Sideways (adv)
Theo chiều ngang (không tiến lên)
Corporate culture (n)
Văn hóa doanh nghiệp
Handle pressure
Chịu đựng/ứng phó áp lực
Superior (n)
Cấp trên
Human resources manager (n)
Trưởng phòng nhân sự
Status (n)
Địa vị, vị thế
Live hand to mouth (idiom)
Sống chật vật, đủ ăn qua ngày
Erode (v)
Bào mòn (giá trị, kĩ năng…)
Atrophy (v)
Teo lại, suy giảm (do không dùng)
Handcuff (v/n)
Trói buộc, hạn chế
Reluctant to do sth (a)
Miễn cưỡng làm gì
End up
(Rốt cuộc) rơi vào
Entail (v)
Đòi hỏi phải (do sth)
Beckon (v)
__ (vẫy gọi) ra hiệu
__ (event/achievement) đang đến gần, sắp xảy ra
Make one's way
Đi (di chuyển)/Tiến bộ (theo một hướng cụ thể)
On multiple fronts
Trên nhiều mặt/phương diện