1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
桌子
zhuōzi
cái bàn

上
shàng
trên, phía trên

电脑
diànnǎo
máy tính

和
hé
và

本
běn
quyển, cuốn

里
lǐ
trong, bên trong

外
wài
ngoài, bên ngoài

前面
qiánmiàn
phía trước

后面
hòumiàn
phía sau, mặt sau

这儿
zhèr
Ở đây, chỗ này, nơi này

没有
méiyǒu
không có, chưa có

坐
zuò
ngồi

能
néng
có thể